(Top Banner Ad)
venturesome
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

venturesome

UK: /ˈventʃər.səm/ • US: /ˈventʃər.səm/

Nghĩa tiếng Việt

táo bạo mạo hiểm dám nghĩ dám làm có tinh thần phiêu lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to take risks or embark on new and daring enterprises.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc dấn thân vào những dự án mới và táo bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a venturesome explorer, always eager to discover new lands."

    "Anh ấy là một nhà thám hiểm táo bạo, luôn khao khát khám phá những vùng đất mới."

  • "The venturesome company invested heavily in new technology."

    "Công ty táo bạo đó đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới."

  • "She was a venturesome spirit, always seeking new challenges."

    "Cô ấy là một người có tinh thần mạo hiểm, luôn tìm kiếm những thử thách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture Sự mạo hiểm, dự án kinh doanh mạo hiểm
Verb venture Mạo hiểm, cả gan
Adjective adventurous Thích phiêu lưu, mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
auntrous
Old French
aventureux
Latin
adventura

Nguồn gốc của 'Venturesome'

Từ 'venturesome' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aventureux', có nghĩa là 'đầy mạo hiểm'. Nó liên quan đến từ 'aventure', chỉ những điều bất ngờ và thú vị có thể xảy ra. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về việc tìm kiếm vận may hoặc đối mặt với nguy hiểm, nhưng giờ đây thường được dùng để chỉ những người thích khám phá và thử thách.

Usage Note

Từ 'venturesome' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự can đảm, nhiệt huyết và tinh thần khám phá, không ngại thử thách. Nó thường được dùng để mô tả người có tính cách thích phiêu lưu, mạo hiểm và sẵn sàng đối mặt với những điều chưa biết. Khác với 'adventurous' (thích phiêu lưu) có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là thích những hoạt động thú vị, 'venturesome' nhấn mạnh yếu tố rủi ro và sự dấn thân có mục đích.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'venturesome' thường mô tả một người có tinh thần mạo hiểm trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'venturesome in business' (mạo hiểm trong kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venturesome
  • particularly particularly venturesome
    (đặc biệt mạo hiểm)
  • a little a little venturesome
    (hơi mạo hiểm một chút)
  • incredibly incredibly venturesome
    (vô cùng mạo hiểm)
Verb + venturesome
  • be be venturesome
    (mạo hiểm)
  • become become venturesome
    (trở nên mạo hiểm)
  • seem seem venturesome
    (có vẻ mạo hiểm)

Idioms

  • Nothing ventured, nothing gained

    Không vào hang cọp, sao bắt được cọp; liều thì ăn nhiều.

    "I know it's risky, but nothing ventured, nothing gained."

    (Tôi biết là rủi ro, nhưng không vào hang cọp sao bắt được cọp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venturesome

adjective
Lật mặt

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc dấn thân vào những dự án mới và táo bạo.

"He was a venturesome explorer, always eager to discover new lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Venturing into the unknown is venturesome.
Mạo hiểm vào điều chưa biết là một hành động táo bạo.
Phủ định
Staying within your comfort zone isn't venturesome.
Ở trong vùng an toàn của bạn thì không phải là mạo hiểm.
Nghi vấn
Is exploring uncharted territory venturesome?
Có phải khám phá những vùng đất chưa được khám phá là một hành động mạo hiểm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more venturesome in his youth, he would have traveled the world.
Nếu anh ấy táo bạo hơn khi còn trẻ, anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If she hadn't been so venturesome, she might not have gotten into so much trouble.
Nếu cô ấy không quá mạo hiểm, cô ấy có lẽ đã không gặp nhiều rắc rối đến vậy.
Nghi vấn
Would they have discovered the hidden treasure if they hadn't been so venturesome?
Liệu họ có khám phá ra kho báu ẩn giấu nếu họ không táo bạo đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a venturesome traveler, always seeking new experiences.
Cô ấy là một du khách mạo hiểm, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
Phủ định
He isn't venturesome enough to try skydiving.
Anh ấy không đủ mạo hiểm để thử nhảy dù.
Nghi vấn
Are they venturesome in their business dealings?
Họ có mạo hiểm trong các giao dịch kinh doanh của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is venturesome when it comes to trying new foods.
Anh ấy rất táo bạo khi thử những món ăn mới.
Phủ định
She is not venturesome enough to go bungee jumping.
Cô ấy không đủ táo bạo để đi nhảy bungee.
Nghi vấn
Is he venturesome in his business dealings?
Anh ấy có táo bạo trong các giao dịch kinh doanh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venturesome".

Tinh thần tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần tiên phong và mạo hiểm thường được coi trọng. Những người 'venturesome' thường được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm và sẵn sàng khám phá những điều mới mẻ, chấp nhận rủi ro để đạt được thành công. Điều này phản ánh trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, khoa học và nghệ thuật.