(Top Banner Ad)
venture
B2
danh từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

venture

UK: /ˈventʃər/ • US: /ˈventʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án mạo hiểm phi vụ làm ăn mạo hiểm dấn thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A risky or daring journey or undertaking.

Vietnamese Meaning

Một hành trình hoặc dự án mạo hiểm, đầy rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their latest venture is a theme park."

    "Dự án mới nhất của họ là một công viên giải trí."

  • "He is looking for a new business venture."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một dự án kinh doanh mới."

  • "Don't venture too far from the path."

    "Đừng mạo hiểm đi quá xa con đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture dự án, sự mạo hiểm, việc làm ăn mạo hiểm
Verb venture mạo hiểm, liều lĩnh, cả gan
Adjective venturesome mạo hiểm, thích phiêu lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura
Old French
aventure
Middle English
aventure, venture

Nguồn gốc mạo hiểm

Từ 'venture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'những điều sắp xảy đến'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'aventure', sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'aventure' và 'venture'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về những điều bất ngờ, thường là những cuộc phiêu lưu đầy rủi ro.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những hoạt động kinh doanh hoặc khám phá mới mà kết quả không chắc chắn. Nhấn mạnh yếu tố mạo hiểm và tiềm năng lợi nhuận (hoặc thua lỗ) lớn.

Prepositions

on in

"on a venture" nhấn mạnh vào sự bắt đầu hoặc tham gia vào một dự án mạo hiểm. Ví dụ: "He embarked on a new venture." "in a venture" thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc đầu tư vào một dự án mạo hiểm. Ví dụ: "He invested money in a joint venture."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venture
  • joint venture
    (liên doanh)
  • business venture
    (dự án kinh doanh)
  • risky venture
    (dự án mạo hiểm)
Verb + venture
  • launch a venture
    (khởi động một dự án)
  • invest in a venture
    (đầu tư vào một dự án)
  • embark on a venture
    (bắt đầu một dự án)

Idioms

  • Nothing ventured, nothing gained.

    Không vào hang cọp, sao bắt được cọp; Có liều mới có ăn.

    "I know it's a risk, but nothing ventured, nothing gained."

    (Tôi biết là có rủi ro, nhưng không vào hang cọp sao bắt được cọp.)

  • Venture forth

    Đi ra ngoài, dấn thân vào (nơi nguy hiểm hoặc không quen thuộc).

    "They ventured forth into the unknown territory."

    (Họ dấn thân vào vùng lãnh thổ chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venture

danh từ
Lật mặt

Một hành trình hoặc dự án mạo hiểm, đầy rủi ro.

"Their latest venture is a theme park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venture".

Văn hóa khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'venture' thường liên quan đến tinh thần khởi nghiệp và đổi mới. Các quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đầy rủi ro.