(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ venture
B2

venture

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dự án mạo hiểm phi vụ làm ăn mạo hiểm dấn thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Venture'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hành trình hoặc dự án mạo hiểm, đầy rủi ro.

Definition (English Meaning)

A risky or daring journey or undertaking.

Ví dụ Thực tế với 'Venture'

  • "Their latest venture is a theme park."

    "Dự án mới nhất của họ là một công viên giải trí."

  • "He is looking for a new business venture."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một dự án kinh doanh mới."

  • "Don't venture too far from the path."

    "Đừng mạo hiểm đi quá xa con đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Venture'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

certainty(sự chắc chắn)
safety(sự an toàn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Venture'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những hoạt động kinh doanh hoặc khám phá mới mà kết quả không chắc chắn. Nhấn mạnh yếu tố mạo hiểm và tiềm năng lợi nhuận (hoặc thua lỗ) lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

"on a venture" nhấn mạnh vào sự bắt đầu hoặc tham gia vào một dự án mạo hiểm. Ví dụ: "He embarked on a new venture." "in a venture" thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc đầu tư vào một dự án mạo hiểm. Ví dụ: "He invested money in a joint venture."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Venture'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)