(Top Banner Ad)
novelist
B2
noun B2 Văn học

novelist

UK: /ˈnɒvəlɪst/ • US: /ˈnɑːvəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà văn tiểu thuyết người viết tiểu thuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes novels.

Vietnamese Meaning

Một người viết tiểu thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jane Austen is a famous novelist."

    "Jane Austen là một nhà văn tiểu thuyết nổi tiếng."

  • "He's a bestselling novelist."

    "Ông ấy là một nhà văn tiểu thuyết bán chạy nhất."

  • "Many young people aspire to be a novelist."

    "Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành một nhà văn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novel tiểu thuyết, chuyện dài
Adjective novel mới lạ, độc đáo (ví dụ: a novel idea)
Noun novelty sự mới lạ, điều mới lạ, hàng mới lạ
Noun novella truyện vừa, tiểu thuyết ngắn
Verb novelize tiểu thuyết hóa, biến thành tiểu thuyết
Adjective novelistic thuộc về tiểu thuyết, theo kiểu tiểu thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
novellus
Italian
novella
English (16th century)
novel
English (17th century)
novelist

Từ 'Mới Lạ' Đến 'Tiểu Thuyết Gia'

Từ 'novus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mới'. Từ đó sinh ra 'novellus' (mới mẻ, trẻ trung). Khi đến Ý, nó trở thành 'novella' không chỉ có nghĩa là tin tức mà còn là một câu chuyện ngắn mang tính mới lạ. Đến thế kỷ 16, tiếng Anh mượn 'novel' để chỉ một câu chuyện dài hư cấu. Và sau đó, hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động) được thêm vào để tạo thành 'novelist' (tiểu thuyết gia), chỉ người chuyên viết những câu chuyện 'mới lạ' này.

Usage Note

Từ 'novelist' chỉ người sáng tác tiểu thuyết, khác với 'writer' là người viết nói chung. 'Author' cũng chỉ người viết, nhưng có thể dùng cho nhiều thể loại khác nhau, không nhất thiết là tiểu thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novelist
  • famous famous novelist
    (tiểu thuyết gia nổi tiếng)
  • acclaimed acclaimed novelist
    (tiểu thuyết gia được ca ngợi/đánh giá cao)
  • aspiring aspiring novelist
    (tiểu thuyết gia đầy khát vọng/muốn trở thành)
  • prolific prolific novelist
    (tiểu thuyết gia sung mãn/sáng tác nhiều)
  • struggling struggling novelist
    (tiểu thuyết gia chật vật/khó khăn)
  • debut debut novelist
    (tiểu thuyết gia mới ra mắt tác phẩm đầu tay)
Verb + novelist
  • become become a novelist
    (trở thành tiểu thuyết gia)
  • interview interview a novelist
    (phỏng vấn một tiểu thuyết gia)
  • read read a novelist
    (đọc tác phẩm của một tiểu thuyết gia (đọc sách của một tiểu thuyết gia nào đó))
Novelist + Verb
  • writes A novelist writes stories.
    (Một tiểu thuyết gia viết truyện.)
  • publishes The novelist publishes a new book.
    (Tiểu thuyết gia xuất bản một cuốn sách mới.)
  • explores The novelist explores complex themes.
    (Tiểu thuyết gia khám phá các chủ đề phức tạp.)
Noun + of + novelist (Possessive)
  • work the work of a novelist
    (tác phẩm của một tiểu thuyết gia)
  • life the life of a novelist
    (cuộc đời của một tiểu thuyết gia)
  • style the novelist's style
    (phong cách của tiểu thuyết gia)

Idioms

  • an aspiring novelist

    Một người có khát vọng trở thành tiểu thuyết gia; một tiểu thuyết gia tương lai.

    "She spends her evenings writing, hoping to become an aspiring novelist."

    (Cô ấy dành các buổi tối để viết lách, hy vọng trở thành một tiểu thuyết gia đầy khát vọng.)

  • a struggling novelist

    Một tiểu thuyết gia đang gặp khó khăn (thường về tài chính hoặc việc xuất bản).

    "Before his big break, he was a struggling novelist, working odd jobs to pay the bills."

    (Trước khi thành công lớn, anh ấy là một tiểu thuyết gia đang chật vật, làm đủ nghề để trang trải cuộc sống.)

  • the novelist's touch

    Khả năng đặc biệt của một tiểu thuyết gia trong việc kể chuyện, phát triển nhân vật hoặc sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế.

    "Her essays have a distinctive novelist's touch, bringing characters to life with vivid detail."

    (Các bài tiểu luận của cô ấy có một nét đặc trưng của tiểu thuyết gia, đưa các nhân vật vào cuộc sống với những chi tiết sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novelist

noun
Lật mặt

Một người viết tiểu thuyết.

"Jane Austen is a famous novelist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novelist".

Vai trò của Tiểu thuyết gia trong Xã hội

Tiểu thuyết gia không chỉ là người kể chuyện mà còn là người phản ánh xã hội, khám phá tâm lý con người và đôi khi còn định hình tư tưởng. Họ thường được coi là những nhà quan sát sâu sắc, truyền tải thông điệp qua các câu chuyện hư cấu. Nhiều giải thưởng văn học danh giá như Nobel Văn học, Pulitzer, hay Booker Prize vinh danh những đóng góp quan trọng của các tiểu thuyết gia.

Cuộc sống của người viết tiểu thuyết

Việc viết tiểu thuyết thường là một hành trình đòi hỏi sự cô độc, tập trung cao độ và nhiều giờ làm việc một mình. Dù vậy, thành quả lao động của họ lại có sức ảnh hưởng sâu rộng, kết nối với hàng triệu độc giả trên khắp thế giới, mang đến những góc nhìn mới và cảm xúc sâu sắc. Nhiều tiểu thuyết gia nổi tiếng đã trở thành biểu tượng văn hóa.