(Top Banner Ad)
nowadays
B1
Trạng từ B1

nowadays

UK: /ˈnaʊ.ə.deɪz/ • US: /ˈnaʊ.ə.deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nay thời nay hiện nay dạo này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the present time, in contrast with the past

Vietnamese Meaning

Ngày nay, thời nay, hiện tại (so với quá khứ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nowadays, most people have access to the internet."

    "Ngày nay, hầu hết mọi người đều có thể truy cập internet."

  • "Now that I live in a city, I rarely see any stars at night; nowadays, there's too much light pollution."

    "Bây giờ tôi sống ở thành phố, tôi hiếm khi thấy bất kỳ ngôi sao nào vào ban đêm; ngày nay, có quá nhiều ô nhiễm ánh sáng."

  • "The town is much bigger nowadays."

    "Thị trấn lớn hơn nhiều ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb now bây giờ, hiện tại (là thành phần chính cấu tạo nên 'nowadays')
Noun day ngày (là thành phần tạo nên 'nowadays', theo nghĩa 'những ngày này')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
dæges
Middle English
now adayes
English
nowadays

Nguồn gốc 'Ngày Nay'

Từ 'nowadays' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. Phần 'nowa-' ban đầu là 'now' (bây giờ) kết hợp với hậu tố sở hữu '-a-' của tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'của bây giờ'. Phần '-days' là dạng sở hữu số nhiều của từ 'day' (ngày) trong tiếng Anh cổ ('dæges'). Khi kết hợp lại, 'nowadayes' ban đầu có nghĩa đen là 'vào những ngày của bây giờ', dùng để chỉ thời điểm hiện tại. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'nowadays' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'nowadays' thường được sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu tình hình hiện tại với một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Nó cho thấy một sự thay đổi hoặc khác biệt đáng kể. Khác với 'today', 'nowadays' mang tính khái quát hơn, chỉ một giai đoạn thời gian dài hơn là 'today' (chỉ ngày hôm nay). Ví dụ: 'People nowadays are more reliant on technology than they used to be.' (Ngày nay, mọi người phụ thuộc vào công nghệ nhiều hơn so với trước đây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + nowadays
  • people people nowadays
    (mọi người ngày nay)
  • kids kids nowadays
    (trẻ em ngày nay)
  • technology technology nowadays
    (công nghệ ngày nay)
Adjective + nowadays
  • different different nowadays
    (khác biệt ngày nay)
  • common common nowadays
    (phổ biến ngày nay)
  • rare rare nowadays
    (hiếm gặp ngày nay)
Verb + nowadays
  • live live nowadays
    (sống ngày nay)
  • work work nowadays
    (làm việc ngày nay)
  • think think nowadays
    (suy nghĩ ngày nay)

Idioms

  • Things are different nowadays.

    Mọi thứ đã khác biệt ngày nay.

    "My grandparents always say that things are different nowadays compared to their youth."

    (Ông bà tôi luôn nói rằng mọi thứ ngày nay đã khác so với thời trẻ của họ.)

  • It's a common sight nowadays.

    Đó là một cảnh tượng phổ biến ngày nay.

    "Selfie sticks used to be rare, but it's a common sight nowadays at tourist spots."

    (Gậy tự sướng từng rất hiếm, nhưng đó là một cảnh tượng phổ biến ngày nay ở các điểm du lịch.)

  • People nowadays tend to...

    Mọi người ngày nay có xu hướng...

    "People nowadays tend to use social media more for news."

    (Mọi người ngày nay có xu hướng sử dụng mạng xã hội nhiều hơn để đọc tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nowadays

Trạng từ
Lật mặt

Ngày nay, thời nay, hiện tại (so với quá khứ)

"Nowadays, most people have access to the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nowadays".

Sự Thay Đổi Nhanh Chóng Của Xã Hội

Từ 'nowadays' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội phương Tây nơi sự thay đổi công nghệ và văn hóa diễn ra rất nhanh chóng. Nó thể hiện cảm giác về sự tiến bộ, đôi khi là hoài niệm về 'thời xưa' hoặc sự chỉ trích về lối sống hiện đại. Ví dụ, 'kids nowadays' (trẻ em ngày nay) thường được dùng để so sánh thế hệ trẻ với các thế hệ trước.

Khoảng Cách Thế Hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'nowadays' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về khoảng cách thế hệ. Người lớn tuổi thường dùng nó để mô tả những thói quen, giá trị hoặc công nghệ mới mà họ không quen thuộc, đối lập với những gì họ trải nghiệm trong quá khứ. Điều này phản ánh sự phát triển liên tục của các chuẩn mực xã hội và cách sống.