(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nowadays
B1

nowadays

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

ngày nay thời nay hiện nay dạo này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nowadays'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngày nay, thời nay, hiện tại (so với quá khứ)

Definition (English Meaning)

at the present time, in contrast with the past

Ví dụ Thực tế với 'Nowadays'

  • "Nowadays, most people have access to the internet."

    "Ngày nay, hầu hết mọi người đều có thể truy cập internet."

  • "Now that I live in a city, I rarely see any stars at night; nowadays, there's too much light pollution."

    "Bây giờ tôi sống ở thành phố, tôi hiếm khi thấy bất kỳ ngôi sao nào vào ban đêm; ngày nay, có quá nhiều ô nhiễm ánh sáng."

  • "The town is much bigger nowadays."

    "Thị trấn lớn hơn nhiều ngày nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nowadays'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

currently(hiện tại)
these days(những ngày này)
at present(hiện nay)

Trái nghĩa (Antonyms)

formerly(trước đây)
in the past(trong quá khứ)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Nowadays'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nowadays' thường được sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu tình hình hiện tại với một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Nó cho thấy một sự thay đổi hoặc khác biệt đáng kể. Khác với 'today', 'nowadays' mang tính khái quát hơn, chỉ một giai đoạn thời gian dài hơn là 'today' (chỉ ngày hôm nay). Ví dụ: 'People nowadays are more reliant on technology than they used to be.' (Ngày nay, mọi người phụ thuộc vào công nghệ nhiều hơn so với trước đây.)

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nowadays'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)