nub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lump or small piece of something.
Vietnamese Meaning
Một cục hoặc một mảnh nhỏ của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was left with just a nub of chalk."
"Anh ta chỉ còn lại một mẩu phấn."
-
"The nub of the argument is that more money should be spent on education."
"Mấu chốt của cuộc tranh luận là nên chi nhiều tiền hơn cho giáo dục."
-
"The old carpet was worn down to nubs in several places."
"Tấm thảm cũ đã bị mòn đến mức chỉ còn lại những mẩu ở một vài chỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nub | Mấu nhỏ, cục lồi; điểm cốt yếu, trọng tâm |
| Adjective | nubby | Sần sùi, có nhiều mấu nhỏ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi phần lớn của một vật đã bị sử dụng hoặc loại bỏ. Ví dụ: nub of a pencil (mẩu bút chì), nub of candle (mẩu nến). Đôi khi mang nghĩa bóng chỉ phần cốt lõi, điểm chính của vấn đề.
Prepositions
‘Nub of’ thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ, còn sót lại của một vật thể. Ví dụ: 'the nub of the problem' (mấu chốt của vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get to get to the nub of the matter (đi vào trọng tâm của vấn đề)
-
grasp grasp the nub of the argument (nắm bắt được cốt lõi của lập luận)
-
understand understand the nub of the problem (hiểu rõ trọng tâm của vấn đề)
-
the essential the essential nub (điểm cốt yếu thiết yếu)
-
the main the main nub (điểm cốt lõi chính)
-
at the nub at the nub of the discussion (ở trọng tâm của cuộc thảo luận)
Idioms
-
the nub of the matter/issue/problem
Điểm cốt yếu, trọng tâm hoặc bản chất thực sự của một vấn đề, tranh luận.
"Let's finally get to the nub of the matter and discuss solutions."
(Cuối cùng hãy đi vào trọng tâm của vấn đề và thảo luận các giải pháp.)
-
get to the nub (of something)
Tìm hiểu hoặc đi thẳng vào điểm cốt lõi, hiểu rõ bản chất của một sự việc.
"The detective tried to get to the nub of why the crime was committed."
(Thám tử cố gắng tìm ra cốt lõi tại sao tội ác lại được thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nub
nounMột cục hoặc một mảnh nhỏ của một vật gì đó.
"He was left with just a nub of chalk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nub".
