(Top Banner Ad)
nub
B2
noun B2 Tổng quát

nub

UK: /nʌb/ • US: /nʌb/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu cục chỗ lồi mấu chốt điểm chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lump or small piece of something.

Vietnamese Meaning

Một cục hoặc một mảnh nhỏ của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was left with just a nub of chalk."

    "Anh ta chỉ còn lại một mẩu phấn."

  • "The nub of the argument is that more money should be spent on education."

    "Mấu chốt của cuộc tranh luận là nên chi nhiều tiền hơn cho giáo dục."

  • "The old carpet was worn down to nubs in several places."

    "Tấm thảm cũ đã bị mòn đến mức chỉ còn lại những mẩu ở một vài chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nub Mấu nhỏ, cục lồi; điểm cốt yếu, trọng tâm
Adjective nubby Sần sùi, có nhiều mấu nhỏ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
knob (variant of knot)
English
nub (early 17th century, variant of knob)

Nguồn gốc của 'nub'

Từ 'nub' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, và được cho là một biến thể của từ 'knob'. Ban đầu, 'knob' có nghĩa là một 'mấu nhỏ, cục lồi' hoặc 'nút thắt'. Đến cuối thế kỷ 19, 'nub' bắt đầu được dùng với nghĩa bóng để chỉ 'điểm cốt yếu, trọng tâm' của một vấn đề hay câu chuyện. Sự phát triển nghĩa này phản ánh cách một vật thể nhỏ nhưng quan trọng có thể đại diện cho toàn bộ nội dung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi phần lớn của một vật đã bị sử dụng hoặc loại bỏ. Ví dụ: nub of a pencil (mẩu bút chì), nub of candle (mẩu nến). Đôi khi mang nghĩa bóng chỉ phần cốt lõi, điểm chính của vấn đề.

Prepositions

of

‘Nub of’ thường được sử dụng để chỉ một phần nhỏ, còn sót lại của một vật thể. Ví dụ: 'the nub of the problem' (mấu chốt của vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nub
  • get to get to the nub of the matter
    (đi vào trọng tâm của vấn đề)
  • grasp grasp the nub of the argument
    (nắm bắt được cốt lõi của lập luận)
  • understand understand the nub of the problem
    (hiểu rõ trọng tâm của vấn đề)
Adjective + nub
  • the essential the essential nub
    (điểm cốt yếu thiết yếu)
  • the main the main nub
    (điểm cốt lõi chính)
Prepositional Phrase
  • at the nub at the nub of the discussion
    (ở trọng tâm của cuộc thảo luận)

Idioms

  • the nub of the matter/issue/problem

    Điểm cốt yếu, trọng tâm hoặc bản chất thực sự của một vấn đề, tranh luận.

    "Let's finally get to the nub of the matter and discuss solutions."

    (Cuối cùng hãy đi vào trọng tâm của vấn đề và thảo luận các giải pháp.)

  • get to the nub (of something)

    Tìm hiểu hoặc đi thẳng vào điểm cốt lõi, hiểu rõ bản chất của một sự việc.

    "The detective tried to get to the nub of why the crime was committed."

    (Thám tử cố gắng tìm ra cốt lõi tại sao tội ác lại được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nub

noun
Lật mặt

Một cục hoặc một mảnh nhỏ của một vật gì đó.

"He was left with just a nub of chalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nub".

Giá trị của sự trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc 'đi thẳng vào vấn đề' (getting to the nub of the matter) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự hiệu quả, tiết kiệm thời gian và tôn trọng người nghe. Ngược lại, việc vòng vo Tam quốc có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không rõ ràng.

Kết nối nghĩa đen và nghĩa bóng

Mặc dù 'nub' thường được dùng với nghĩa bóng là 'điểm cốt yếu', nhưng việc liên tưởng đến nghĩa đen ban đầu của nó ('một mấu nhỏ, cục lồi') có thể giúp người học tiếng Anh hình dung rõ hơn. Tưởng tượng một mấu nhỏ nhưng lại là phần quan trọng nhất, nơi mọi thứ xoay quanh, giống như một nút bấm kích hoạt toàn bộ cơ chế, sẽ giúp củng cố sự hiểu biết về nghĩa bóng.