(Top Banner Ad)
stump
B2
noun B2 Tự nhiên, Đời sống, Chính trị, Thể thao

stump

UK: /stʌmp/ • US: /stʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

gốc cây làm bối rối vận động tranh cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a tree trunk that remains in the ground after the tree has been felled or has fallen; a remaining portion.

Vietnamese Meaning

Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây bị đốn hoặc đổ); phần còn sót lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old oak tree had been felled, leaving a large stump in the field."

    "Cây sồi cổ thụ đã bị đốn, để lại một gốc cây lớn trên cánh đồng."

  • "He was stumped by the math problem."

    "Anh ấy đã bị bối rối bởi bài toán."

  • "The politician went stumping across the country."

    "Chính trị gia đi diễn thuyết khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stump gốc cây; mẩu, mẩu còn lại; phần cụt; (nghĩa bóng) sự bối rối, câu hỏi khó
Verb stump làm bối rối, làm khó xử; đi bộ thô kệch, bước nặng nề; vận động (tranh cử); bỏ đi, cút
Adjective stumpy lùn và mập; đầy gốc cây
Noun stumper người hoặc vật làm bối rối; câu hỏi khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Đời sống, Chính trị, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stump
Proto-Germanic
*stumfaz

Nguồn gốc của 'stump'

Từ 'stump' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ phần còn lại của thân cây sau khi bị chặt hoặc gãy. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để mô tả bất kỳ vật gì ngắn, cụt hoặc phần còn lại của một thứ gì đó lớn hơn. Từ đó, nghĩa bóng 'làm ai đó bối rối hoặc không có lời giải' cũng ra đời, ám chỉ việc gặp phải một vấn đề không thể vượt qua, giống như một thân cây chặn đường.

Ý nghĩa phát triển

Ban đầu, 'stump' (danh từ) dùng để chỉ gốc cây. Sau này, nó phát triển thành động từ có nghĩa là 'đi bộ nặng nề, khó khăn' (như khi đi qua địa hình đầy gốc cây), và sau đó là 'làm ai đó bối rối' (khi họ không thể giải quyết một vấn đề, như bị 'mắc kẹt' bởi một gốc cây). Việc sử dụng 'stump' trong các bài phát biểu vận động (stump speech) cũng có nguồn gốc từ việc các chính trị gia ngày xưa thường đứng trên gốc cây để phát biểu.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ phần còn lại của thân cây. Nghĩa bóng có thể ám chỉ phần còn sót lại của một vật thể, hoặc một vấn đề khó giải quyết.

Prepositions

on over

"on the stump" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, chỉ việc diễn thuyết vận động tranh cử. "over the stump" có thể ám chỉ một cuộc thảo luận hoặc tranh luận diễn ra một cách không chính thức, thường là ở nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stump
  • tree tree stump
    (gốc cây)
  • leg leg stump (cricket)
    (cọc wicket phía chân (trong môn cricket))
Adjective + stump
  • old an old stump
    (một gốc cây cũ)
  • rotten a rotten stump
    (một gốc cây mục nát)
Verb + stump
  • pull up pull up a stump
    (nhổ một gốc cây)
  • remove remove a stump
    (loại bỏ một gốc cây)
  • be stumped by be stumped by a question/problem
    (bị bối rối bởi một câu hỏi/vấn đề)
  • stump up stump up money (informal)
    (trả tiền (một cách miễn cưỡng hoặc cho một mục đích cụ thể))
Prepositional Phrases with stump
  • on the on the stump
    (đang đi vận động tranh cử)

Idioms

  • be stumped (by something)

    bị làm cho bối rối, không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề nào đó

    "I was completely stumped by the last question on the exam."

    (Tôi hoàn toàn bị bí bởi câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra.)

  • on the stump

    đang trong quá trình vận động tranh cử, đi khắp nơi để phát biểu chính trị và kêu gọi bỏ phiếu

    "The candidate spent weeks out on the stump, meeting voters in every town."

    (Ứng cử viên đã dành nhiều tuần đi vận động tranh cử, gặp gỡ cử tri ở mọi thị trấn.)

  • stump speech

    bài phát biểu vận động tranh cử (thường là một bài nói chuyện lặp đi lặp lại được các chính trị gia sử dụng trong các chiến dịch)

    "He delivered his usual stump speech to a small but enthusiastic crowd."

    (Ông ấy đã đọc bài phát biểu vận động tranh cử quen thuộc của mình trước một đám đông nhỏ nhưng nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stump

noun
Lật mặt

Gốc cây (phần còn lại của thân cây sau khi cây bị đốn hoặc đổ); phần còn sót lại.

"The old oak tree had been felled, leaving a large stump in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys stumping his friends with riddles.
Anh ấy thích làm bạn bè bối rối bằng những câu đố.
Phủ định
She avoids stumping the audience with overly technical jargon.
Cô ấy tránh làm khán giả bối rối bằng những thuật ngữ chuyên môn quá mức.
Nghi vấn
Is stumping the opposing team with unexpected questions part of your strategy?
Việc làm đối thủ bối rối bằng những câu hỏi bất ngờ có phải là một phần trong chiến lược của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective has stumped the suspect with a clever question.
Thám tử đã làm khó nghi phạm bằng một câu hỏi thông minh.
Phủ định
The fallen tree has not stumped the construction crew; they have already cleared it.
Cây đổ đã không gây khó khăn cho đội xây dựng; họ đã dọn dẹp nó rồi.
Nghi vấn
Has the difficult math problem stumped you?
Bài toán khó đó đã làm bạn bế tắc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stump".

Stump Speech trong Chính trị Mỹ

Trong chính trị Mỹ, 'stump speech' là một thuật ngữ chỉ bài phát biểu tiêu chuẩn mà một ứng cử viên lặp lại nhiều lần trong suốt chiến dịch tranh cử của mình. Thuật ngữ này bắt nguồn từ thời kỳ đầu của nước Mỹ, khi các chính trị gia thường đứng trên các gốc cây (tree stumps) ở những vùng nông thôn để phát biểu trước công chúng vì không có bục phát biểu nào khác.

Gốc cây trong văn hóa dân gian

Gốc cây (stump) thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và biểu tượng như một phần còn lại, một dấu hiệu của sự bền bỉ hoặc một kết thúc. Trong nhiều câu chuyện, gốc cây có thể là nơi ẩn náu của các sinh vật nhỏ hoặc là biểu tượng cho sự khởi đầu mới sau một sự kiện lớn, như việc một cây bị đốn hạ nhưng gốc cây vẫn còn đó.