(Top Banner Ad)
nuclide
C1
noun C1 Hóa học hạt nhân, Vật lý hạt nhân

nuclide

UK: /ˈnjuːklaɪd/ • US: /ˈnuːklaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nuclide hạt nhân nguyên tử (được xác định bởi số proton và neutron)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An atomic nucleus characterized by its number of protons and neutrons.

Vietnamese Meaning

Một hạt nhân nguyên tử được đặc trưng bởi số lượng proton và neutron của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon-14 is a radioactive nuclide used in carbon dating."

    "Carbon-14 là một nuclide phóng xạ được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng carbon."

  • "The chart of nuclides provides a comprehensive overview of all known nuclides."

    "Bảng các nuclide cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tất cả các nuclide đã biết."

  • "Some nuclides are stable, while others are radioactive and decay over time."

    "Một số nuclide ổn định, trong khi những nuclide khác thì phóng xạ và phân rã theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (nguyên tử, tế bào); trung tâm
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân; năng lượng hạt nhân
Noun radionuclide Đồng vị phóng xạ (một nuclide không ổn định)

Related Words

Subject Area

Hóa học hạt nhân, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nux
Latin
nucleus
English
nucleus
English
nuclide

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'nuclide' được nhà hóa học người Mỹ Truman P. Kohman đặt ra vào năm 1947. Nó được tạo thành từ 'nucleus' (hạt nhân) và hậu tố '-ide' (thường dùng trong hóa học để chỉ một loài hóa học cụ thể). 'Nuclide' là một từ chính xác để chỉ một loại nguyên tử được đặc trưng bởi số lượng proton và neutron cụ thể của nó, phân biệt với 'isotope' chỉ các nguyên tử của cùng một nguyên tố nhưng có số neutron khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'nuclide' dùng để chỉ một loại hạt nhân nguyên tử cụ thể. Nó khác với 'isotope', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Isotope' chỉ các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron (tức là cùng nguyên tố nhưng khác số khối). Do đó, tất cả các isotope đều là nuclide, nhưng không phải tất cả nuclide đều là isotope (ví dụ, một nuclide có thể là một ion). 'Nuclide' nhấn mạnh cấu tạo của hạt nhân, trong khi 'isotope' nhấn mạnh mối quan hệ giữa các nguyên tử.

Prepositions

of

The nuclide *of* carbon-12. (Nuclide *của* carbon-12.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra nuclide thuộc về nguyên tố nào hoặc loại chất nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclide
  • stable stable nuclide
    (nuclide ổn định)
  • unstable unstable nuclide
    (nuclide không ổn định)
  • radioactive radioactive nuclide
    (nuclide phóng xạ)
  • parent parent nuclide
    (nuclide mẹ (ban đầu, phân rã))
  • daughter daughter nuclide
    (nuclide con (sản phẩm phân rã))
Noun + nuclide
  • nuclide nuclide chart
    (biểu đồ nuclide (bảng tuần hoàn các nuclide))
  • nuclide nuclide decay
    (sự phân rã nuclide)
Verb + nuclide
  • identify identify nuclides
    (xác định các nuclide)
  • study study nuclides
    (nghiên cứu các nuclide)

Idioms

  • radioactive nuclide

    Nuclide phóng xạ (một loại nguyên tử có hạt nhân không ổn định, sẽ phân rã và phát ra bức xạ)

    "Many medical imaging techniques use specific radioactive nuclides."

    (Nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng các nuclide phóng xạ cụ thể.)

  • parent nuclide and daughter nuclide

    Nuclide mẹ và nuclide con (trong quá trình phân rã phóng xạ, nuclide mẹ là nguyên tử ban đầu, nuclide con là sản phẩm sau phân rã)

    "Uranium-238 is a parent nuclide that decays into various daughter nuclides, eventually becoming lead."

    (Urani-238 là một nuclide mẹ phân rã thành nhiều nuclide con khác nhau, cuối cùng trở thành chì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclide

noun
Lật mặt

Một hạt nhân nguyên tử được đặc trưng bởi số lượng proton và neutron của nó.

"Carbon-14 is a radioactive nuclide used in carbon dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had known about the instability of that nuclide, they would have prevented the accident.
Nếu các nhà khoa học đã biết về sự không ổn định của nuclide đó, họ đã có thể ngăn chặn tai nạn.
Phủ định
If the reactor had not contained that specific nuclide, the chain reaction would not have occurred.
Nếu lò phản ứng không chứa nuclide cụ thể đó, phản ứng dây chuyền đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the experiment have been successful if a different nuclide had been used?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu một nuclide khác đã được sử dụng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a nuclide has an unstable neutron-to-proton ratio, it undergoes radioactive decay.
Nếu một nuclit có tỷ lệ neutron trên proton không ổn định, nó sẽ trải qua quá trình phân rã phóng xạ.
Phủ định
When a nuclide has a stable configuration, it does not spontaneously decay.
Khi một nuclit có cấu hình ổn định, nó không tự phân rã.
Nghi vấn
If a nuclide emits alpha particles, does it change its atomic number?
Nếu một nuclit phát ra các hạt alpha, số nguyên tử của nó có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclide".

Cơ sở của năng lượng và y học hạt nhân

Việc nghiên cứu và hiểu biết về các nuclide, đặc biệt là sự ổn định và phân rã của chúng, là nền tảng của vật lý và hóa học hạt nhân. Kiến thức này đã dẫn đến sự phát triển của năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân và nhiều ứng dụng quan trọng trong y học như chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: PET scan) và điều trị ung thư (xạ trị).

Ứng dụng trong niên đại học

Các nuclide phóng xạ như Carbon-14 (C-14) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật xác định niên đại bằng đồng vị carbon. Phương pháp này giúp các nhà khảo cổ học và địa chất học xác định tuổi của các hóa thạch, hiện vật và các mẫu vật hữu cơ khác, mở ra cánh cửa hiểu biết về lịch sử Trái đất và sự sống.