(Top Banner Ad)
numerical control
C1
Noun C1 Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

numerical control

UK: /njuːˈmerɪkəl kənˈtrəʊl/ • US: /njuːˈmerɪkəl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển số điều khiển bằng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The automatic control of a machine tool by means of a prepared program expressed as a sequence of numbers.

Vietnamese Meaning

Điều khiển số là sự điều khiển tự động một máy công cụ bằng một chương trình được chuẩn bị sẵn, thể hiện dưới dạng một chuỗi các con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Numerical control machines have revolutionized manufacturing processes."

    "Máy điều khiển số đã cách mạng hóa quy trình sản xuất."

  • "The development of numerical control was a significant advancement in manufacturing technology."

    "Sự phát triển của điều khiển số là một tiến bộ quan trọng trong công nghệ sản xuất."

  • "Early numerical control systems used punched tape to input instructions."

    "Các hệ thống điều khiển số ban đầu sử dụng băng đục lỗ để nhập các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun numerical control system Hệ thống điều khiển số
Noun NC machine Máy điều khiển số (viết tắt của numerical control machine)
Noun controller Bộ điều khiển (trong ngữ cảnh công nghệ NC)
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số
Adjective numerically controlled Được điều khiển bằng số
Adverb numerically Bằng phương pháp số, theo số

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
contrerolle
English
numerical
English
control
English
numerical control

Sự Ra Đời Của Công Nghệ Điều Khiển Số

Thuật ngữ 'numerical control' (NC), hay điều khiển số, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khoảng những năm 1940-1950, tại Hoa Kỳ. Khái niệm này được phát triển để tự động hóa các máy công cụ, ban đầu bằng cách sử dụng băng đục lỗ để mã hóa và điều khiển chính xác chuyển động của máy. Đây là một bước đột phá lớn, thay thế việc điều khiển thủ công và mở đường cho kỷ nguyên sản xuất tự động, đặt nền móng cho các hệ thống điều khiển số bằng máy tính (CNC) hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Điều khiển số (NC) là tiền thân của điều khiển số bằng máy tính (CNC). NC sử dụng các hướng dẫn lập trình rời rạc, trong khi CNC sử dụng máy tính để thực hiện các chức năng điều khiển.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được điều khiển, ví dụ: 'numerical control of a lathe' (điều khiển số của một máy tiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical control
  • advanced advanced numerical control
    (điều khiển số tiên tiến)
  • modern modern numerical control
    (điều khiển số hiện đại)
  • conventional conventional numerical control
    (điều khiển số thông thường)
Verb + numerical control
  • implement implement numerical control
    (triển khai điều khiển số)
  • utilize utilize numerical control
    (sử dụng điều khiển số)
  • develop develop numerical control
    (phát triển điều khiển số)
numerical control + Noun
  • machine numerical control machine
    (máy điều khiển số)
  • system numerical control system
    (hệ thống điều khiển số)
  • programming numerical control programming
    (lập trình điều khiển số)

Idioms

  • numerical control machine

    Máy điều khiển số (thiết bị hoạt động dựa trên chương trình số hóa)

    "Modern factories heavily rely on numerical control machines for high-precision manufacturing."

    (Các nhà máy hiện đại phụ thuộc nhiều vào máy điều khiển số để sản xuất với độ chính xác cao.)

  • numerical control system

    Hệ thống điều khiển số (tập hợp các thành phần điều khiển bằng dữ liệu số)

    "The new numerical control system has drastically improved production efficiency and reduced errors."

    (Hệ thống điều khiển số mới đã cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lỗi.)

  • numerical control programming

    Lập trình điều khiển số (quá trình tạo mã để điều khiển máy NC/CNC)

    "Mastering numerical control programming is crucial for engineers in the manufacturing sector."

    (Việc thành thạo lập trình điều khiển số là rất quan trọng đối với các kỹ sư trong ngành sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical control

Noun
Lật mặt

Điều khiển số là sự điều khiển tự động một máy công cụ bằng một chương trình được chuẩn bị sẵn, thể hiện dưới dạng một chuỗi các con số.

"Numerical control machines have revolutionized manufacturing processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical control".

Tác Động Đến Cuộc Cách mạng Công nghiệp Lần thứ Ba

Numerical control (NC) là một trong những công nghệ cốt lõi khởi xướng Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Ba, hay còn gọi là Cách mạng Kỹ thuật số. Nó đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, từ việc phụ thuộc vào lao động thủ công sang tự động hóa chính xác, cho phép tạo ra các sản phẩm phức tạp với độ đồng nhất và tốc độ vượt trội. Sự ra đời của NC đã mở đường cho ngành công nghiệp chế tạo hiện đại và sản xuất hàng loạt.

Tiền Thân Của Công Nghệ CNC Hiện Đại

NC là tiền thân trực tiếp và là nền tảng của công nghệ CNC (Computer Numerical Control - Điều khiển Số bằng Máy tính) mà chúng ta sử dụng rộng rãi ngày nay. Trong khi NC ban đầu sử dụng băng đục lỗ hoặc thẻ, CNC tích hợp máy tính để xử lý và lưu trữ dữ liệu, mang lại sự linh hoạt, khả năng lập trình phức tạp và độ chính xác cao hơn nữa. Sự phát triển từ NC sang CNC là một bước nhảy vọt, định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp chế tạo và sản xuất.