(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ machine tool
B2

machine tool

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy công cụ máy công nghiệp thiết bị gia công
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Machine tool'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy được vận hành bằng động cơ, dùng để tạo hình hoặc chế tạo kim loại hoặc các vật liệu khác bằng cách cắt, mài, xén hoặc các hình thức biến dạng khác.

Definition (English Meaning)

A power-driven machine used for shaping or fabricating metal or other materials by cutting, grinding, shearing, or other forms of deformation.

Ví dụ Thực tế với 'Machine tool'

  • "The factory uses advanced machine tools to manufacture car parts."

    "Nhà máy sử dụng các máy công cụ tiên tiến để sản xuất phụ tùng ô tô."

  • "Investing in new machine tools can improve productivity."

    "Đầu tư vào các máy công cụ mới có thể cải thiện năng suất."

  • "The machine tool operator is highly skilled."

    "Người vận hành máy công cụ có tay nghề cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Machine tool'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: machine tool
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

metalworking machine(máy gia công kim loại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật cơ khí Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Machine tool'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'machine tool' thường được sử dụng để chỉ các máy công cụ lớn, cố định được sử dụng trong các nhà máy và xưởng sản xuất. Nó khác với các công cụ cầm tay (hand tools) hoặc các máy gia dụng. Điểm nhấn của 'machine tool' là khả năng thực hiện các thao tác gia công chính xác và lặp đi lặp lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Machine tool'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)