(Top Banner Ad)
cam (computer-aided manufacturing)
C1
Noun (Acronym) C1 Kỹ thuật sản xuất, Công nghệ thông tin

cam (computer-aided manufacturing)

UK: /kæm/ • US: /kæm/

Nghĩa tiếng Việt

Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính Gia công có sự hỗ trợ của máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer software to control machine tools and related machinery in the manufacturing of workpieces.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng phần mềm máy tính để điều khiển các công cụ máy móc và các máy móc liên quan trong sản xuất các chi tiết gia công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CAM software can significantly improve the efficiency of machining operations."

    "Phần mềm CAM có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của các hoạt động gia công."

  • "The company invested in CAM technology to increase production capacity."

    "Công ty đã đầu tư vào công nghệ CAM để tăng năng lực sản xuất."

  • "The CAM system generates toolpaths for the CNC machine."

    "Hệ thống CAM tạo ra đường chạy dao cho máy CNC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAD Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (Computer-Aided Design)
Noun CNC Máy điều khiển số (Computer Numerical Control)
Noun CAE Kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính (Computer-Aided Engineering)
Noun CIM Sản xuất tích hợp máy tính (Computer-Integrated Manufacturing)
Verb Manufacture Chế tạo, sản xuất
Adjective Automated Được tự động hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật sản xuất, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Full Phrase)
Computer-Aided Manufacturing
English (Acronym)
CAM

Sự Ra Đời Của Công Nghệ CAM

CAM (Computer-Aided Manufacturing) ra đời vào khoảng thập niên 1970-1980 như một bước phát triển tự nhiên sau CAD (Computer-Aided Design). Mục đích chính là chuyển đổi trực tiếp các bản thiết kế kỹ thuật số thành các hướng dẫn chi tiết cho máy móc điều khiển số (CNC) để tự động hóa quá trình sản xuất. Điều này giúp tăng tốc độ, độ chính xác và giảm thiểu sai sót do con người.

Cặp Đôi Hoàn Hảo: CAD/CAM

Trong ngành công nghiệp hiện đại, 'CAM' hiếm khi được nhắc đến riêng lẻ mà thường đi kèm với 'CAD' (Computer-Aided Design), tạo thành hệ thống CAD/CAM tích hợp. CAD tạo ra mô hình, còn CAM sử dụng mô hình đó để lập trình máy, đảm bảo sự liền mạch từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh.

Usage Note

CAM là một phần của quy trình CAD/CAM, trong đó CAD (Computer-Aided Design) dùng để thiết kế sản phẩm và CAM dùng để lập kế hoạch và điều khiển quá trình sản xuất. CAM tập trung vào các khía cạnh như lập trình CNC (Computer Numerical Control), mô phỏng gia công, và tối ưu hóa đường chạy dao.

Prepositions

in for

* **CAM in:** Chỉ việc sử dụng CAM trong một quy trình hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'CAM in automotive manufacturing'.
* **CAM for:** Chỉ mục đích sử dụng CAM. Ví dụ: 'CAM for optimizing machining processes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cam (computer-aided manufacturing)
  • implement implement cam (computer-aided manufacturing)
    (triển khai/áp dụng CAM)
  • utilize utilize cam (computer-aided manufacturing) software
    (sử dụng phần mềm CAM)
  • integrate integrate cam (computer-aided manufacturing) with CAD
    (tích hợp CAM với CAD)
Noun + cam (computer-aided manufacturing)
  • CAM cam (computer-aided manufacturing) system
    (hệ thống CAM)
  • CAM cam (computer-aided manufacturing) file
    (tệp/dữ liệu CAM)
  • CAM cam (computer-aided manufacturing) workflow
    (quy trình làm việc CAM)
Adjective + cam (computer-aided manufacturing)
  • advanced advanced cam (computer-aided manufacturing) techniques
    (các kỹ thuật CAM tiên tiến)
  • multi-axis multi-axis cam (computer-aided manufacturing)
    (CAM đa trục (ví dụ: 5 trục))
  • efficient efficient cam (computer-aided manufacturing) processing
    (xử lý CAM hiệu quả)

Idioms

  • The CAD/CAM pipeline

    Quy trình làm việc tích hợp từ thiết kế (CAD) đến sản xuất (CAM)

    "They optimized the CAD/CAM pipeline to reduce machining time by 20%."

    (Họ đã tối ưu hóa quy trình CAD/CAM để giảm 20% thời gian gia công.)

  • CAM post-processor

    Bộ xử lý hậu kỳ của CAM (chuyển đổi dữ liệu chung thành mã G-code cụ thể cho máy)

    "The quality of the final part depends heavily on the accuracy of the CAM post-processor."

    (Chất lượng của bộ phận cuối cùng phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của bộ xử lý hậu kỳ CAM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cam (computer-aided manufacturing)

Noun (Acronym)
Lật mặt

Việc sử dụng phần mềm máy tính để điều khiển các công cụ máy móc và các máy móc liên quan trong sản xuất các chi tiết gia công.

"CAM software can significantly improve the efficiency of machining operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cam (computer-aided manufacturing)".

Nền Tảng Của Công Nghiệp 4.0

CAM là một trụ cột cơ bản của Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0). Nó giúp hiện thực hóa khái niệm 'Nhà máy Thông minh' (Smart Factory), nơi máy tính và thiết bị sản xuất được kết nối, trao đổi dữ liệu liên tục để tự động điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình mà không cần can thiệp thủ công lớn.

Chìa Khóa Để Gia Công Chính Xác Cao

Trong các ngành đòi hỏi độ chính xác cực cao như hàng không vũ trụ, y tế (thiết bị cấy ghép), và ô tô, CAM là công cụ không thể thiếu. Nó cho phép tạo ra các hình dạng phức tạp và các bộ phận có dung sai cực nhỏ (ví dụ: micromet), điều mà gia công thủ công hoặc các phương pháp truyền thống không thể đạt được.