(Top Banner Ad)
numpad
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

numpad

UK: /ˈnʌmˌpæd/ • US: /ˈnʌmˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn phím số khu vực số bộ phận số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, separate group of number keys on a computer keyboard, typically arranged in a calculator-like format.

Vietnamese Meaning

Một nhóm phím số nhỏ, riêng biệt trên bàn phím máy tính, thường được bố trí theo định dạng giống máy tính bỏ túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He quickly entered the sales figures using the numpad."

    "Anh ấy nhanh chóng nhập số liệu bán hàng bằng cách sử dụng numpad."

  • "My laptop doesn't have a numpad, so I have to use the number row above the letters."

    "Máy tính xách tay của tôi không có numpad, vì vậy tôi phải sử dụng hàng số phía trên các chữ cái."

  • "Accountants often prefer keyboards with a dedicated numpad for efficient data entry."

    "Kế toán viên thường thích bàn phím có numpad chuyên dụng để nhập dữ liệu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
number
English
pad
English
numpad

Nguồn gốc của 'Numpad'

Từ 'numpad' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'num' (viết tắt của 'number' - số) và 'pad' (bàn phím nhỏ, tập hợp phím). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của bàn phím máy tính để chỉ phần bàn phím riêng biệt chứa các phím số, giúp việc nhập liệu số trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn.

Usage Note

Numpad thường được sử dụng để nhập số nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt trong các ứng dụng như bảng tính, kế toán hoặc nhập dữ liệu số lượng lớn. Nó khác với hàng phím số nằm phía trên hàng chữ cái vì cách bố trí và mục đích sử dụng chuyên biệt cho việc nhập số.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'The numpad is on the right side of the keyboard.' (Numpad nằm ở phía bên phải của bàn phím.) hoặc 'I entered the data with the numpad.' (Tôi đã nhập dữ liệu bằng numpad.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + numpad
  • use use the numpad
    (sử dụng bàn phím số)
  • enter enter numbers on the numpad
    (nhập số trên bàn phím số)
  • press press a key on the numpad
    (nhấn một phím trên bàn phím số)
Adjective + numpad
  • dedicated dedicated numpad
    (bàn phím số chuyên dụng)
  • external external numpad
    (bàn phím số rời)
  • full-size full-size numpad
    (bàn phím số kích thước đầy đủ)
Noun + numpad (as modifier)
  • numpad numpad keys
    (các phím trên bàn phím số)
  • numpad numpad lock
    (khóa bàn phím số (NumLock))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numpad

danh từ
Lật mặt

Một nhóm phím số nhỏ, riêng biệt trên bàn phím máy tính, thường được bố trí theo định dạng giống máy tính bỏ túi.

"He quickly entered the sales figures using the numpad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numpad".

Bàn phím số tiêu chuẩn

Bàn phím số (numpad) là một phần không thể thiếu trên hầu hết các bàn phím máy tính kích thước đầy đủ, thường được đặt ở phía bên phải. Nó được thiết kế để giúp người dùng nhập liệu số liệu, tính toán nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt quan trọng đối với những người làm việc với dữ liệu tài chính, kế toán hoặc các công việc nhập liệu số lượng lớn.

Xu hướng bàn phím Tenkeyless (TKL)

Trong những năm gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng đối với bàn phím Tenkeyless (TKL), tức là bàn phím không có numpad. Những bàn phím này nhỏ gọn hơn, tiết kiệm không gian trên bàn làm việc và được ưa chuộng bởi game thủ (vì vị trí chuột gần hơn) và những người dùng ưu tiên tính di động hoặc thiết kế tối giản, không cần nhập liệu số thường xuyên.