(Top Banner Ad)
arranged
B1
Tính từ B1 Tổng quát

arranged

UK: /əˈreɪndʒd/ • US: /əˈreɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sắp xếp đã được bố trí đã được dàn xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Put into a neat, attractive, or required order.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp, bố trí gọn gàng, hấp dẫn hoặc theo một trật tự yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were neatly arranged on the shelf."

    "Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ."

  • "The concert was arranged by a local charity."

    "Buổi hòa nhạc được tổ chức bởi một tổ chức từ thiện địa phương."

  • "She arranged for a taxi to pick her up."

    "Cô ấy đã sắp xếp để một chiếc taxi đón cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, thu xếp, dàn xếp
Noun arrangement sự sắp đặt, sự thỏa thuận, kế hoạch
Noun arranger người sắp xếp, người phối khí (âm nhạc)
Verb rearrange sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to turn, bend)
Proto-Germanic
*hringaz (ring, circle)
Old French
arrangier (to set in a row)
Middle English
arrangen
Modern English
arranged

Từ vòng tròn đến hàng lối

Từ 'arranged' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'rank' (hàng lối). Trong tiếng Pháp cổ, 'arrangier' ban đầu được dùng trong ngữ cảnh quân đội, có nghĩa là dàn quân hoặc sắp xếp binh lính thành các hàng lối chỉnh tề trước khi ra trận.

Usage Note

Tính từ 'arranged' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được đặt hoặc chuẩn bị theo một cách cụ thể. Nó có thể liên quan đến sự sắp xếp vật lý, sự dàn dựng một sự kiện hoặc kế hoạch, hoặc sự điều chỉnh các yếu tố khác nhau để đạt được một hiệu quả mong muốn. Nó mang ý nghĩa về sự có tổ chức và có chủ đích.

Prepositions

for with

Khi đi với 'for', nó thường có nghĩa là đã chuẩn bị cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The flowers were arranged for the wedding.' (Hoa được cắm cho đám cưới). Khi đi với 'with', nó thường có nghĩa là đã được sắp xếp cùng với những thứ khác. Ví dụ: 'The meeting was arranged with the manager.' (Cuộc họp đã được sắp xếp với người quản lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + arranged
  • neatly neatly arranged
    (được sắp xếp gọn gàng)
  • carefully carefully arranged
    (được sắp xếp cẩn thận)
  • alphabetically alphabetically arranged
    (được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)
Noun + arranged
  • marriage arranged marriage
    (hôn nhân sắp đặt)
  • pre-arranged pre-arranged signal
    (tín hiệu đã được quy ước trước)

Idioms

  • Arranged marriage

    Cuộc hôn nhân do cha mẹ hoặc người thân sắp đặt thay vì tự nguyện tìm hiểu.

    "Arranged marriages are still a common tradition in some parts of the world."

    (Hôn nhân sắp đặt vẫn là một truyền thống phổ biến ở một số nơi trên thế giới.)

  • A pre-arranged signal

    Một dấu hiệu hoặc ám hiệu đã được thống nhất từ trước để thực hiện một hành động nào đó.

    "They left the room at a pre-arranged signal from their leader."

    (Họ rời khỏi phòng theo một tín hiệu đã được quy ước trước từ người trưởng nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arranged

Tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp, bố trí gọn gàng, hấp dẫn hoặc theo một trật tự yêu cầu.

"The books were neatly arranged on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The books were arranged neatly on the shelf.
Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ.
Phủ định
The meeting was not arranged in advance.
Cuộc họp đã không được sắp xếp trước.
Nghi vấn
Was the conference arranged by the company?
Hội nghị có phải do công ty sắp xếp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been arranging the meeting room for hours before the boss arrived.
Họ đã sắp xếp phòng họp hàng giờ trước khi ông chủ đến.
Phủ định
She hadn't been arranging her schedule properly, which is why she was always late.
Cô ấy đã không sắp xếp lịch trình của mình một cách hợp lý, đó là lý do tại sao cô ấy luôn đến muộn.
Nghi vấn
Had the wedding planner been arranging the flowers all morning?
Có phải người lên kế hoạch đám cưới đã cắm hoa cả buổi sáng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom used to arrange flowers in the living room every Sunday.
Mẹ tôi đã từng cắm hoa ở phòng khách mỗi chủ nhật.
Phủ định
I didn't use to arrange my books neatly on the shelf.
Tôi đã không quen sắp xếp sách của mình gọn gàng trên giá.
Nghi vấn
Did you use to arrange the furniture differently in this room?
Bạn đã từng sắp xếp đồ đạc khác trong phòng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arranged".

Hôn nhân sắp đặt

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'arranged marriage' thường bị hiểu lầm là ép buộc, nhưng trong nhiều nền văn hóa Á Đông và Trung Đông, đây là một quá trình được sự đồng ý của cả hai bên dựa trên sự tương hợp về gia cảnh và giá trị sống.

Nghệ thuật cắm hoa

Cụm từ 'flower arrangement' không chỉ nói về việc cắm hoa vào bình, mà còn liên quan đến các nghệ thuật đỉnh cao như Ikebana của Nhật Bản, nơi việc sắp xếp các cành hoa mang ý nghĩa tâm linh và triết học sâu sắc.