(Top Banner Ad)
format
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Truyền thông

format

UK: /ˈfɔːmæt/ • US: /ˈfɔːrmæt/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng khuôn dạng cách trình bày bố cục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is arranged or set out.

Vietnamese Meaning

Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document is in PDF format."

    "Tài liệu ở định dạng PDF."

  • "The format of the report needs to be consistent."

    "Định dạng của báo cáo cần phải nhất quán."

  • "The computer requires you to format the USB drive before using it."

    "Máy tính yêu cầu bạn định dạng ổ USB trước khi sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun format Định dạng, khổ, kiểu
Verb format Định dạng, trình bày
Adjective formatted Đã được định dạng
Adjective unformatted Chưa được định dạng
Verb reformat Định dạng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
format
German
Format
English
format

Nguồn gốc từ 'hình dạng'

Từ 'format' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'kiểu mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Đức, nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ kích thước và hình thức của một cuốn sách. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ cách sắp xếp, tổ chức hoặc cấu trúc của bất kỳ thứ gì, từ văn bản đến dữ liệu kỹ thuật số.

Usage Note

Chỉ cách sắp xếp, bố cục hoặc hình thức cụ thể của một thứ gì đó. Có thể liên quan đến bố cục trang, định dạng tệp hoặc cấu trúc tổng thể.

Prepositions

in of

in [format]: đề cập đến việc sử dụng một định dạng cụ thể. of [format]: đề cập đến định dạng của một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + format
  • digital digital format
    (định dạng kỹ thuật số)
  • standard standard format
    (định dạng chuẩn)
  • PDF PDF format
    (định dạng PDF)
  • original original format
    (định dạng gốc)
Verb + format
  • change the change the format
    (thay đổi định dạng)
  • save in a save in a format
    (lưu dưới định dạng)
  • convert to a convert to a format
    (chuyển đổi sang một định dạng)
  • present in a present in a format
    (trình bày theo một định dạng)
Prepositional Phrase + format
  • in in a specific format
    (theo một định dạng cụ thể)
  • of choice of format
    (lựa chọn định dạng)

Idioms

  • in digital format

    dưới dạng kỹ thuật số

    "Please submit your essay in digital format by Friday."

    (Vui lòng nộp bài luận của bạn dưới dạng kỹ thuật số trước thứ Sáu.)

  • reformat a drive/disk

    định dạng lại ổ đĩa

    "I had to reformat my external hard drive to fix the error."

    (Tôi đã phải định dạng lại ổ cứng ngoài của mình để khắc phục lỗi.)

  • present information in an accessible format

    trình bày thông tin theo định dạng dễ tiếp cận

    "The report aims to present complex data in an accessible format for all readers."

    (Báo cáo nhằm mục đích trình bày dữ liệu phức tạp theo định dạng dễ tiếp cận cho tất cả độc giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

format

noun
Lật mặt

Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.

"The document is in PDF format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to format the document correctly.
Việc định dạng tài liệu một cách chính xác là rất quan trọng.
Phủ định
I decided not to format the hard drive because I didn't want to lose the data.
Tôi quyết định không định dạng ổ cứng vì tôi không muốn mất dữ liệu.
Nghi vấn
Why do you want to format the entire presentation again?
Tại sao bạn muốn định dạng lại toàn bộ bài thuyết trình vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the data entry, we need to format the document, and then submit it.
Sau khi nhập dữ liệu, chúng ta cần định dạng tài liệu, và sau đó nộp nó.
Phủ định
The software didn't format the hard drive properly, so we couldn't install the operating system, and we had to try again.
Phần mềm đã không định dạng ổ cứng đúng cách, vì vậy chúng tôi không thể cài đặt hệ điều hành, và chúng tôi đã phải thử lại.
Nghi vấn
John, did you remember to format the presentation slides, or are they still the original version?
John, bạn có nhớ định dạng các slide thuyết trình không, hay chúng vẫn là phiên bản gốc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software formats the document automatically.
Phần mềm tự động định dạng tài liệu.
Phủ định
Not only did the program format the drive, but it also erased all the data.
Không những chương trình đã định dạng ổ đĩa mà nó còn xóa tất cả dữ liệu.
Nghi vấn
Should you format the hard drive, ensure you back up all your files first.
Nếu bạn định dạng ổ cứng, hãy đảm bảo bạn sao lưu tất cả các tệp của mình trước.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had formatted the document before sending it to the client.
Cô ấy đã định dạng tài liệu trước khi gửi nó cho khách hàng.
Phủ định
They had not formatted the hard drive before installing the new operating system.
Họ đã không định dạng ổ cứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới.
Nghi vấn
Had he formatted the report according to the company's guidelines?
Anh ấy đã định dạng báo cáo theo hướng dẫn của công ty chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been formatting the document for hours before the computer crashed.
Cô ấy đã định dạng tài liệu hàng giờ trước khi máy tính bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been formatting the hard drive when the power went out.
Họ đã không định dạng ổ cứng khi mất điện.
Nghi vấn
Had he been formatting the report according to the new guidelines?
Anh ấy đã định dạng báo cáo theo các hướng dẫn mới chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's format for reports is very efficient.
Định dạng báo cáo của công ty rất hiệu quả.
Phủ định
My friends' format of the essay wasn't accepted by the teacher.
Định dạng bài luận của bạn bè tôi không được giáo viên chấp nhận.
Nghi vấn
Is John's format the one we should use?
Có phải định dạng của John là định dạng chúng ta nên sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "format".

Tầm quan trọng của định dạng chuẩn hóa trong thế giới số

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, các định dạng chuẩn hóa như PDF, MP3, JPEG đã trở nên cực kỳ quan trọng. Chúng đảm bảo rằng mọi người ở các quốc gia và sử dụng các thiết bị khác nhau đều có thể mở, xem và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng. Việc tuân thủ các định dạng này phản ánh sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong giao tiếp.

Định dạng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Việc trình bày thông tin theo định dạng phù hợp là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp chuyên nghiệp trong văn hóa phương Tây. Ví dụ, một CV hoặc một báo cáo kinh doanh được định dạng rõ ràng, gọn gàng không chỉ giúp người đọc dễ nắm bắt mà còn thể hiện sự tôn trọng, tỉ mỉ và khả năng tổ chức của người gửi. Một định dạng kém có thể tạo ấn tượng tiêu cực, dù nội dung có tốt đến đâu.