format
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which something is arranged or set out.
Vietnamese Meaning
Hình thức, khuôn dạng, cách trình bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document is in PDF format."
"Tài liệu ở định dạng PDF."
-
"The format of the report needs to be consistent."
"Định dạng của báo cáo cần phải nhất quán."
-
"The computer requires you to format the USB drive before using it."
"Máy tính yêu cầu bạn định dạng ổ USB trước khi sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách sắp xếp, bố cục hoặc hình thức cụ thể của một thứ gì đó. Có thể liên quan đến bố cục trang, định dạng tệp hoặc cấu trúc tổng thể.
Prepositions
in [format]: đề cập đến việc sử dụng một định dạng cụ thể. of [format]: đề cập đến định dạng của một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital format (định dạng kỹ thuật số)
-
standard standard format (định dạng chuẩn)
-
PDF PDF format (định dạng PDF)
-
original original format (định dạng gốc)
-
change the change the format (thay đổi định dạng)
-
save in a save in a format (lưu dưới định dạng)
-
convert to a convert to a format (chuyển đổi sang một định dạng)
-
present in a present in a format (trình bày theo một định dạng)
-
in in a specific format (theo một định dạng cụ thể)
-
of choice of format (lựa chọn định dạng)
Idioms
-
in digital format
dưới dạng kỹ thuật số
"Please submit your essay in digital format by Friday."
(Vui lòng nộp bài luận của bạn dưới dạng kỹ thuật số trước thứ Sáu.)
-
reformat a drive/disk
định dạng lại ổ đĩa
"I had to reformat my external hard drive to fix the error."
(Tôi đã phải định dạng lại ổ cứng ngoài của mình để khắc phục lỗi.)
-
present information in an accessible format
trình bày thông tin theo định dạng dễ tiếp cận
"The report aims to present complex data in an accessible format for all readers."
(Báo cáo nhằm mục đích trình bày dữ liệu phức tạp theo định dạng dễ tiếp cận cho tất cả độc giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
format
nounHình thức, khuôn dạng, cách trình bày.
"The document is in PDF format."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to format the document correctly. |
Việc định dạng tài liệu một cách chính xác là rất quan trọng. |
| Phủ định | I decided not to format the hard drive because I didn't want to lose the data. |
Tôi quyết định không định dạng ổ cứng vì tôi không muốn mất dữ liệu. |
| Nghi vấn | Why do you want to format the entire presentation again? |
Tại sao bạn muốn định dạng lại toàn bộ bài thuyết trình vậy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the data entry, we need to format the document, and then submit it. |
Sau khi nhập dữ liệu, chúng ta cần định dạng tài liệu, và sau đó nộp nó. |
| Phủ định | The software didn't format the hard drive properly, so we couldn't install the operating system, and we had to try again. |
Phần mềm đã không định dạng ổ cứng đúng cách, vì vậy chúng tôi không thể cài đặt hệ điều hành, và chúng tôi đã phải thử lại. |
| Nghi vấn | John, did you remember to format the presentation slides, or are they still the original version? |
John, bạn có nhớ định dạng các slide thuyết trình không, hay chúng vẫn là phiên bản gốc? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software formats the document automatically. |
Phần mềm tự động định dạng tài liệu. |
| Phủ định | Not only did the program format the drive, but it also erased all the data. |
Không những chương trình đã định dạng ổ đĩa mà nó còn xóa tất cả dữ liệu. |
| Nghi vấn | Should you format the hard drive, ensure you back up all your files first. |
Nếu bạn định dạng ổ cứng, hãy đảm bảo bạn sao lưu tất cả các tệp của mình trước. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had formatted the document before sending it to the client. |
Cô ấy đã định dạng tài liệu trước khi gửi nó cho khách hàng. |
| Phủ định | They had not formatted the hard drive before installing the new operating system. |
Họ đã không định dạng ổ cứng trước khi cài đặt hệ điều hành mới. |
| Nghi vấn | Had he formatted the report according to the company's guidelines? |
Anh ấy đã định dạng báo cáo theo hướng dẫn của công ty chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been formatting the document for hours before the computer crashed. |
Cô ấy đã định dạng tài liệu hàng giờ trước khi máy tính bị hỏng. |
| Phủ định | They hadn't been formatting the hard drive when the power went out. |
Họ đã không định dạng ổ cứng khi mất điện. |
| Nghi vấn | Had he been formatting the report according to the new guidelines? |
Anh ấy đã định dạng báo cáo theo các hướng dẫn mới chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's format for reports is very efficient. |
Định dạng báo cáo của công ty rất hiệu quả. |
| Phủ định | My friends' format of the essay wasn't accepted by the teacher. |
Định dạng bài luận của bạn bè tôi không được giáo viên chấp nhận. |
| Nghi vấn | Is John's format the one we should use? |
Có phải định dạng của John là định dạng chúng ta nên sử dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "format".
