(Top Banner Ad)
nursing
B2
danh từ B2 Y học

nursing

UK: /ˈnɜːsɪŋ/ • US: /ˈnɜːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều dưỡng chăm sóc (người bệnh) cho con bú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profession or practice of providing care for the sick and infirm.

Vietnamese Meaning

Sự nghiệp hoặc hành nghề chăm sóc người bệnh và yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has dedicated her life to nursing."

    "Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp điều dưỡng."

  • "She's studying nursing at university."

    "Cô ấy đang học điều dưỡng tại trường đại học."

  • "Nursing requires a lot of patience and empathy."

    "Nghề điều dưỡng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và cảm thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, điều dưỡng viên
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng, bú (em bé)
Noun nursery nhà trẻ, vườn ươm, phòng trẻ sơ sinh
Noun nursing home viện dưỡng lão
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự giáo dục
Verb nurture nuôi dưỡng, giáo dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutricia
Old French
nurrice
Middle English
nurrice, norice
English
nurse
English
nursing

Nguồn gốc của sự Chăm sóc

Từ 'nursing' có nguồn gốc từ từ 'nurse', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cho ăn'. Từ 'nutricia' trong tiếng Latin chỉ người phụ nữ chăm sóc hoặc nuôi dưỡng. Qua tiếng Pháp cổ ('nurrice' - người vú nuôi), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ, đặc biệt là trong bối cảnh y tế.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh vào hoạt động và nghề nghiệp chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là bởi các y tá (nurse). Nó bao hàm cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và đạo đức nghề nghiệp.

Prepositions

in of

in nursing (trong lĩnh vực điều dưỡng), of nursing (thuộc về điều dưỡng). Ví dụ: A career in nursing, The principles of nursing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursing
  • skilled skilled nursing
    (chăm sóc điều dưỡng chuyên nghiệp)
  • practical practical nursing
    (điều dưỡng thực hành)
  • registered registered nursing
    (điều dưỡng được cấp phép)
  • critical care critical care nursing
    (điều dưỡng chăm sóc đặc biệt)
Noun + nursing
  • nursing nursing care
    (chăm sóc điều dưỡng)
  • nursing nursing staff
    (đội ngũ điều dưỡng)
  • nursing nursing degree
    (bằng điều dưỡng)
  • nursing nursing school
    (trường điều dưỡng)
Verb + nursing
  • do do nursing
    (làm công việc điều dưỡng)
  • study study nursing
    (học điều dưỡng)
  • go into go into nursing
    (theo nghề điều dưỡng)

Idioms

  • nursing a grudge/grievance

    ôm mối hận, nuôi lòng oán giận (về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ)

    "He's been nursing a grudge against his former boss for years."

    (Anh ta đã ôm mối hận với sếp cũ của mình nhiều năm rồi.)

  • nursing a drink

    nhâm nhi đồ uống (uống rất chậm, thường là để tiết kiệm hoặc kéo dài thời gian)

    "She sat at the bar, nursing a single glass of wine all evening."

    (Cô ấy ngồi ở quán bar, nhâm nhi một ly rượu vang suốt cả buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursing

danh từ
Lật mặt

Sự nghiệp hoặc hành nghề chăm sóc người bệnh và yếu.

"She has dedicated her life to nursing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to nurse her baby in public.
Cô ấy quyết định cho con bú ở nơi công cộng.
Phủ định
He does not nurse any hope of winning the competition.
Anh ấy không nuôi hy vọng nào về việc thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Did she nurse him back to health after the accident?
Cô ấy đã chăm sóc anh ấy hồi phục sức khỏe sau tai nạn phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be nursing the patients all night.
Cô ấy sẽ chăm sóc bệnh nhân cả đêm.
Phủ định
He won't be nursing anymore after he retires.
Anh ấy sẽ không làm điều dưỡng nữa sau khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will they be nursing their sick child at home?
Liệu họ có đang chăm sóc đứa con ốm yếu của họ ở nhà không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nursing home is as expensive as that luxury hotel.
Viện dưỡng lão này đắt đỏ như khách sạn sang trọng kia.
Phủ định
Becoming a nurse is less difficult than becoming a doctor, but both require dedication.
Trở thành một y tá thì ít khó khăn hơn trở thành bác sĩ, nhưng cả hai đều đòi hỏi sự tận tâm.
Nghi vấn
Is her nursing experience the most valuable asset she brings to the team?
Liệu kinh nghiệm điều dưỡng của cô ấy có phải là tài sản quý giá nhất mà cô ấy mang đến cho đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursing".

Florence Nightingale và nghề Điều dưỡng hiện đại

Nghề điều dưỡng được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa phương Tây, gắn liền với sự cống hiến và lòng trắc ẩn. Florence Nightingale, một nhà cải cách xã hội và thống kê người Anh, được coi là người sáng lập ra nghề điều dưỡng hiện đại. Công việc của bà trong Chiến tranh Crimea (giữa thế kỷ 19) đã cải thiện đáng kể điều kiện vệ sinh và chăm sóc bệnh nhân, đặt nền móng cho các tiêu chuẩn và đạo đức của nghề điều dưỡng ngày nay. Bà là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự tận tâm và trí tuệ trong lĩnh vực y tế.

Nuôi con bằng sữa mẹ (Breastfeeding/Nursing)

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'nursing' (cho con bú) hay nuôi con bằng sữa mẹ được coi là hành động tự nhiên và quan trọng nhất để cung cấp dinh dưỡng và tăng cường mối liên kết giữa mẹ và con. Mặc dù có những thay đổi về quan niệm xã hội, nhưng nhiều chiến dịch y tế cộng đồng vẫn khuyến khích và hỗ trợ việc nuôi con bằng sữa mẹ vì những lợi ích sức khỏe to lớn cho cả mẹ và bé.