(Top Banner Ad)
patient care
B2
Danh từ B2 Y học

patient care

UK: /ˈpeɪʃnt keər/ • US: /ˈpeɪʃənt ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc bệnh nhân điều trị bệnh nhân dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevention, treatment, and management of illness and the preservation of mental and physical well-being through the services offered by medical and allied health professions.

Vietnamese Meaning

Sự phòng ngừa, điều trị và quản lý bệnh tật, cùng với việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất thông qua các dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia y tế và các ngành nghề liên quan đến y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is committed to providing high-quality patient care."

    "Bệnh viện cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân chất lượng cao."

  • "The new regulations aim to improve patient care standards."

    "Các quy định mới nhằm mục đích cải thiện tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân."

  • "Nurses play a vital role in patient care."

    "Y tá đóng một vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient bệnh nhân
Adjective patient kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun patience sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, nóng nảy
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm, lo lắng
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, sơ suất
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁-
Latin
patior (to suffer, endure)
Latin
patiens (suffering, enduring)
Old French
pacient
Middle English
pacient
English
patient (adjective/noun)
Proto-Germanic
*karō (grief, sorrow)
Old English
caru (grief, sorrow, anxiety)
Middle English
care
English
care (noun)
English (Compound)
patient care

Nguồn gốc từ 'Patient'

Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'người chịu đựng' hoặc 'người đang đau khổ'. Ban đầu, từ này mô tả người đang phải chịu đựng bệnh tật. Ngày nay, nó không chỉ là người bệnh mà còn ám chỉ sự kiên nhẫn, chịu đựng trong quá trình chữa trị.

Nguồn gốc từ 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ là 'caru', mang nghĩa 'nỗi buồn, sự lo lắng, gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm sự quan tâm, chăm sóc, đặc biệt là khi chăm sóc người khác, phản ánh gánh nặng trách nhiệm nhưng cũng là sự chu đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các dịch vụ và hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe của bệnh nhân. Nó nhấn mạnh đến sự chăm sóc toàn diện, bao gồm cả khía cạnh thể chất, tinh thần và cảm xúc. Khác với 'medical treatment' (điều trị y tế) tập trung vào chữa bệnh, 'patient care' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phòng bệnh, phục hồi chức năng và chăm sóc giảm nhẹ.

Prepositions

in for

- 'in patient care': trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, ví dụ: 'errors in patient care' (sai sót trong quá trình chăm sóc bệnh nhân).
- 'for patient care': dành cho việc chăm sóc bệnh nhân, ví dụ: 'resources for patient care' (nguồn lực dành cho việc chăm sóc bệnh nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patient care
  • excellent excellent patient care
    (chăm sóc bệnh nhân xuất sắc)
  • high-quality high-quality patient care
    (chăm sóc bệnh nhân chất lượng cao)
  • compassionate compassionate patient care
    (chăm sóc bệnh nhân với lòng trắc ẩn)
  • holistic holistic patient care
    (chăm sóc bệnh nhân toàn diện)
  • primary primary patient care
    (chăm sóc bệnh nhân ban đầu/sơ cấp)
  • acute acute patient care
    (chăm sóc bệnh nhân cấp tính)
  • long-term long-term patient care
    (chăm sóc bệnh nhân dài hạn)
Verb + patient care
  • provide provide patient care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân)
  • deliver deliver patient care
    (thực hiện chăm sóc bệnh nhân)
  • ensure ensure patient care
    (đảm bảo việc chăm sóc bệnh nhân)
  • improve improve patient care
    (cải thiện chăm sóc bệnh nhân)
  • prioritize prioritize patient care
    (ưu tiên việc chăm sóc bệnh nhân)
Patient care + Noun
  • team patient care team
    (đội ngũ chăm sóc bệnh nhân)
  • services patient care services
    (các dịch vụ chăm sóc bệnh nhân)
  • standards patient care standards
    (tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân)
  • facility patient care facility
    (cơ sở chăm sóc bệnh nhân)

Idioms

  • Deliver/Provide patient care

    Cung cấp/thực hiện dịch vụ chăm sóc bệnh nhân. Đây là hành động thiết yếu của nhân viên y tế.

    "Nurses are dedicated to providing excellent patient care."

    (Các y tá tận tâm trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân xuất sắc.)

  • Quality patient care

    Chăm sóc bệnh nhân chất lượng cao. Tập trung vào hiệu quả, an toàn và sự hài lòng của bệnh nhân.

    "The hospital's main goal is to ensure quality patient care for all."

    (Mục tiêu chính của bệnh viện là đảm bảo chăm sóc bệnh nhân chất lượng cho tất cả mọi người.)

  • Continuum of patient care

    Chuỗi chăm sóc bệnh nhân liên tục. Sự kết nối và phối hợp giữa các dịch vụ y tế qua các giai đoạn bệnh tật và phục hồi.

    "Establishing a seamless continuum of patient care is vital for chronic illness management."

    (Thiết lập một chuỗi chăm sóc bệnh nhân liên tục là rất quan trọng để quản lý bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient care

Danh từ
Lật mặt

Sự phòng ngừa, điều trị và quản lý bệnh tật, cùng với việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất thông qua các dịch vụ được cung cấp bởi các chuyên gia y tế và các ngành nghề liên quan đến y tế.

"The hospital is committed to providing high-quality patient care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to prioritize patient care in every medical setting.
Điều quan trọng là ưu tiên chăm sóc bệnh nhân trong mọi cơ sở y tế.
Phủ định
It is not acceptable to neglect patient care due to understaffing.
Không thể chấp nhận việc bỏ bê chăm sóc bệnh nhân do thiếu nhân viên.
Nghi vấn
Is it necessary to improve patient care through continuous training?
Có cần thiết phải cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân thông qua đào tạo liên tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient care".

Chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm (Patient-Centered Care)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm' (Patient-Centered Care) đã trở thành một triết lý chủ đạo. Nó nhấn mạnh việc đặt nhu cầu, giá trị và sở thích của bệnh nhân lên hàng đầu, khuyến khích sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình ra quyết định về điều trị của họ.

Quyền của bệnh nhân và đạo đức y tế

Khái niệm 'patient care' không chỉ là về điều trị y tế mà còn liên quan sâu sắc đến quyền của bệnh nhân và đạo đức y tế. Các yếu tố như sự riêng tư, thông tin đầy đủ, quyền từ chối điều trị và sự tôn trọng phẩm giá là những khía cạnh không thể thiếu trong chăm sóc bệnh nhân hiện đại.