oases
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oases'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số nhiều của oasis: Những ốc đảo, vùng đất màu mỡ giữa sa mạc, nơi có nước.
Definition (English Meaning)
Plural form of oasis: Fertile spots in the desert where water is found.
Ví dụ Thực tế với 'Oases'
-
"The caravan rested at several oases during their long journey."
"Đoàn người du mục đã nghỉ ngơi tại một vài ốc đảo trong suốt hành trình dài của họ."
-
"Oases are vital for survival in the Sahara Desert."
"Ốc đảo rất quan trọng cho sự sống còn ở sa mạc Sahara."
-
"Many oases are now tourist destinations."
"Nhiều ốc đảo hiện nay là điểm đến du lịch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oases'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: plural of oasis
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oases'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'oases' được sử dụng để chỉ nhiều ốc đảo. Nó là dạng số nhiều bất quy tắc của 'oasis' (không thêm -s thông thường). Ốc đảo thường là những khu vực quan trọng đối với sự sống còn của con người, động vật và thực vật trong môi trường sa mạc. Nó mang ý nghĩa về sự sống, sự hy vọng và sự cứu trợ giữa sự khắc nghiệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In' được dùng để chỉ vị trí bên trong ốc đảo (e.g., 'life in oases'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần ốc đảo (e.g., 'villages near oases'). 'Around' có thể dùng để chỉ khu vực bao quanh ốc đảo (e.g., 'vegetation around oases').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oases'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Explorers discovered several oases in the vast desert.
|
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vài ốc đảo trong sa mạc rộng lớn. |
| Phủ định |
The map did not show any oases in that region.
|
Bản đồ không hiển thị bất kỳ ốc đảo nào trong khu vực đó. |
| Nghi vấn |
Do travelers often seek oases for respite and resources?
|
Có phải du khách thường tìm kiếm ốc đảo để nghỉ ngơi và lấy tài nguyên không? |