(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oases
B2

oases

Noun

Nghĩa tiếng Việt

các ốc đảo những vùng đất màu mỡ giữa sa mạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oases'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của oasis: Những ốc đảo, vùng đất màu mỡ giữa sa mạc, nơi có nước.

Definition (English Meaning)

Plural form of oasis: Fertile spots in the desert where water is found.

Ví dụ Thực tế với 'Oases'

  • "The caravan rested at several oases during their long journey."

    "Đoàn người du mục đã nghỉ ngơi tại một vài ốc đảo trong suốt hành trình dài của họ."

  • "Oases are vital for survival in the Sahara Desert."

    "Ốc đảo rất quan trọng cho sự sống còn ở sa mạc Sahara."

  • "Many oases are now tourist destinations."

    "Nhiều ốc đảo hiện nay là điểm đến du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oases'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plural of oasis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

springs(suối nước)
watering holes(vũng nước)

Trái nghĩa (Antonyms)

deserts(sa mạc)

Từ liên quan (Related Words)

date palms(cây chà là)
sand dunes(cồn cát)
nomads(dân du mục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Oases'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'oases' được sử dụng để chỉ nhiều ốc đảo. Nó là dạng số nhiều bất quy tắc của 'oasis' (không thêm -s thông thường). Ốc đảo thường là những khu vực quan trọng đối với sự sống còn của con người, động vật và thực vật trong môi trường sa mạc. Nó mang ý nghĩa về sự sống, sự hy vọng và sự cứu trợ giữa sự khắc nghiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near around

'In' được dùng để chỉ vị trí bên trong ốc đảo (e.g., 'life in oases'). 'Near' dùng để chỉ vị trí gần ốc đảo (e.g., 'villages near oases'). 'Around' có thể dùng để chỉ khu vực bao quanh ốc đảo (e.g., 'vegetation around oases').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oases'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explorers discovered several oases in the vast desert.
Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vài ốc đảo trong sa mạc rộng lớn.
Phủ định
The map did not show any oases in that region.
Bản đồ không hiển thị bất kỳ ốc đảo nào trong khu vực đó.
Nghi vấn
Do travelers often seek oases for respite and resources?
Có phải du khách thường tìm kiếm ốc đảo để nghỉ ngơi và lấy tài nguyên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)