(Top Banner Ad)
fertile
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

fertile

UK: /ˈfɜːtaɪl/ • US: /ˈfɜːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

màu mỡ phì nhiêu sinh sản dồi dào phong phú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of producing offspring or vegetation; productive.

Vietnamese Meaning

Có khả năng sinh sản hoặc sản xuất cây trồng; màu mỡ, phì nhiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nile valley was famous for its fertile land."

    "Thung lũng sông Nile nổi tiếng với đất đai màu mỡ."

  • "A fertile imagination can lead to great inventions."

    "Một trí tưởng tượng phong phú có thể dẫn đến những phát minh vĩ đại."

  • "The researchers are studying ways to make the soil more fertile."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cách để làm cho đất trở nên màu mỡ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fertility khả năng sinh sản; sự màu mỡ
Verb fertilize bón phân; thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Adjective infertile không màu mỡ; vô sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Latin
ferre
Latin
fertilis
Old French
fertile
English
fertile

Nguồn gốc từ 'fertile'

Từ 'fertile' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fertilis', mang ý nghĩa 'có khả năng sinh sản', 'mang lại kết quả' hoặc 'màu mỡ'. Gốc của nó là động từ 'ferre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang', 'chở', hoặc 'sinh ra'. Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa việc 'mang' hoặc 'sinh ra' với khả năng 'sản sinh' hoặc 'màu mỡ' của đất đai, cây trồng hay sinh vật.

Usage Note

Từ 'fertile' thường được dùng để mô tả đất đai, động vật hoặc người có khả năng sinh sản, tạo ra nhiều. Nó nhấn mạnh vào khả năng sinh sôi, nảy nở và phát triển mạnh mẽ. So với 'productive' (hiệu quả, năng suất), 'fertile' mang ý nghĩa tự nhiên và tiềm năng hơn là kết quả thực tế.

Prepositions

for in

'fertile for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà đất đai màu mỡ thích hợp để trồng trọt (ví dụ: 'fertile for growing wheat'). 'fertile in' thường ám chỉ sự phong phú, giàu có về một cái gì đó (ví dụ: 'fertile in ideas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertile
  • highly highly fertile
    (rất màu mỡ; có khả năng sinh sản cao)
  • naturally naturally fertile
    (màu mỡ một cách tự nhiên)
fertile + Noun (Literal)
  • fertile soil fertile soil
    (đất màu mỡ)
  • fertile land fertile land
    (đất đai màu mỡ)
  • fertile ground fertile ground
    (mảnh đất màu mỡ (có thể hiểu đen hoặc bóng))
fertile + Noun (Figurative/Biological)
  • fertile imagination fertile imagination
    (trí tưởng tượng phong phú)
  • fertile mind fertile mind
    (tâm trí/đầu óc sáng tạo, phong phú)
  • fertile period fertile period
    (giai đoạn dễ thụ thai)
Verb + fertile
  • remain remain fertile
    (duy trì khả năng sinh sản/sự màu mỡ)
  • become become fertile
    (trở nên màu mỡ/có khả năng sinh sản)

Idioms

  • fertile ground for something

    mảnh đất màu mỡ cho điều gì đó (một môi trường hoặc điều kiện thuận lợi để điều gì đó phát triển mạnh mẽ)

    "The economic crisis proved fertile ground for political extremism."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho chủ nghĩa cực đoan chính trị.)

  • a fertile imagination/mind

    một trí tưởng tượng/đầu óc phong phú, sáng tạo, luôn nảy ra nhiều ý tưởng mới

    "She has a fertile imagination, always coming up with new ideas for her stories."

    (Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho các câu chuyện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertile

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng sinh sản hoặc sản xuất cây trồng; màu mỡ, phì nhiêu.

"The Nile valley was famous for its fertile land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertile".

Ý nghĩa của 'màu mỡ' trong lịch sử

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là những nền văn minh dựa vào nông nghiệp, khái niệm 'màu mỡ' (fertile) của đất đai là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển. Các nền văn hóa này thường có những nghi lễ, thần thoại liên quan đến các vị thần sinh sản và sự màu mỡ để cầu mong mùa màng bội thu và dân số phát triển.

Biểu tượng của sự sinh sôi, nảy nở

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xung quanh dịp lễ Phục Sinh, nhiều biểu tượng gắn liền với sự màu mỡ và sinh sản đã ra đời. Ví dụ, trứng (eggs) và thỏ (rabbits) thường được xem là biểu tượng của sự sống mới, khả năng sinh sôi nảy nở mạnh mẽ, phản ánh ý nghĩa của 'fertile' trong tự nhiên và vòng đời.