(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ watering holes
B2

watering holes

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hố nước vùng nước địa điểm tụ tập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watering holes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.

Definition (English Meaning)

Naturally occurring depressions or bodies of water, such as ponds or streams, where animals regularly come to drink.

Ví dụ Thực tế với 'Watering holes'

  • "During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."

    "Trong mùa khô, các hố nước là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật."

  • "Elephants are often seen near watering holes in the national park."

    "Voi thường được nhìn thấy gần các hố nước trong vườn quốc gia."

  • "The coffee shop has become a popular watering hole for students."

    "Quán cà phê đã trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến cho sinh viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Watering holes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: watering holes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

water source(nguồn nước)
meeting place(nơi gặp gỡ)
hangout(chỗ la cà)

Trái nghĩa (Antonyms)

remote area(khu vực hẻo lánh)
isolated place(nơi cô lập)

Từ liên quan (Related Words)

oasis(ốc đảo)
wildlife(động vật hoang dã)
social gathering(cuộc tụ họp xã hội)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Sinh thái học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Watering holes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các khu vực nơi động vật hoang dã tập trung để uống nước, đặc biệt trong môi trường khô cằn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những nơi mọi người tụ tập để giao lưu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at near

*at a watering hole*: chỉ vị trí chính xác tại hố nước. *near a watering hole*: chỉ vị trí gần hố nước.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Watering holes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)