watering holes
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watering holes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.
Definition (English Meaning)
Naturally occurring depressions or bodies of water, such as ponds or streams, where animals regularly come to drink.
Ví dụ Thực tế với 'Watering holes'
-
"During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."
"Trong mùa khô, các hố nước là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật."
-
"Elephants are often seen near watering holes in the national park."
"Voi thường được nhìn thấy gần các hố nước trong vườn quốc gia."
-
"The coffee shop has become a popular watering hole for students."
"Quán cà phê đã trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến cho sinh viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Watering holes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: watering holes
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Watering holes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các khu vực nơi động vật hoang dã tập trung để uống nước, đặc biệt trong môi trường khô cằn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những nơi mọi người tụ tập để giao lưu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*at a watering hole*: chỉ vị trí chính xác tại hố nước. *near a watering hole*: chỉ vị trí gần hố nước.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Watering holes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.