watering holes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Naturally occurring depressions or bodies of water, such as ponds or streams, where animals regularly come to drink.
Vietnamese Meaning
Các hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."
"Trong mùa khô, các hố nước là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật."
-
"Elephants are often seen near watering holes in the national park."
"Voi thường được nhìn thấy gần các hố nước trong vườn quốc gia."
-
"The coffee shop has become a popular watering hole for students."
"Quán cà phê đã trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các khu vực nơi động vật hoang dã tập trung để uống nước, đặc biệt trong môi trường khô cằn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những nơi mọi người tụ tập để giao lưu.
Sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những địa điểm tụ tập mang tính xã hội, nơi mọi người gặp gỡ và trò chuyện. Thường mang tính thân mật, không trang trọng.
Prepositions
*at a watering hole*: chỉ vị trí chính xác tại hố nước. *near a watering hole*: chỉ vị trí gần hố nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular watering holes (những tụ điểm giải trí/quán bar phổ biến)
-
local local watering holes (những quán quen thuộc ở địa phương)
-
favourite favourite watering holes (những địa điểm giải trí/quán bar yêu thích)
-
lively lively watering holes (những quán bar/pub sôi động)
-
visit visit watering holes (ghé thăm các tụ điểm giải trí/quán bar)
-
frequent frequent watering holes (thường xuyên lui tới các quán bar/pub)
-
head to head to the watering holes (đi đến các tụ điểm giải trí/quán bar)
-
meet at meet at watering holes (gặp nhau tại các quán bar/pub)
Idioms
-
A watering hole
Một quán bar, quán rượu, quán cà phê hoặc bất kỳ nơi nào mọi người thường xuyên tụ tập để uống và giao lưu xã hội.
"Let's find a quiet watering hole for a drink after work."
(Hãy tìm một quán nào đó yên tĩnh để uống một ly sau giờ làm.)
-
The local watering hole
Quán bar, quán rượu hoặc địa điểm tụ tập xã hội quen thuộc, thường là ở gần nhà hoặc nơi làm việc.
"He usually spends his Friday evenings at the local watering hole with his friends."
(Anh ấy thường dành tối thứ Sáu của mình ở quán quen thuộc gần nhà với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watering holes
danh từCác hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.
"During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thirsty elephants were heading towards the watering holes for a drink. |
Những con voi khát nước đang hướng về các hố nước để uống. |
| Phủ định | They weren't approaching the watering holes as quickly as they usually did because of the heat. |
Chúng không đến gần các hố nước nhanh như thường lệ vì trời nóng. |
| Nghi vấn | Were the zebras cautiously approaching the watering holes, wary of predators? |
Những con ngựa vằn có đang thận trọng tiếp cận các hố nước, cảnh giác với những kẻ săn mồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watering holes".
