(Top Banner Ad)
watering holes
B2
danh từ B2 Động vật học, Sinh thái học, Xã hội học

watering holes

UK: /ˈwɔːtərɪŋ həʊlz/ • US: /ˈwɔːtərɪŋ hoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

hố nước vùng nước địa điểm tụ tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Naturally occurring depressions or bodies of water, such as ponds or streams, where animals regularly come to drink.

Vietnamese Meaning

Các hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."

    "Trong mùa khô, các hố nước là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài động vật."

  • "Elephants are often seen near watering holes in the national park."

    "Voi thường được nhìn thấy gần các hố nước trong vườn quốc gia."

  • "The coffee shop has become a popular watering hole for students."

    "Quán cà phê đã trở thành một địa điểm tụ tập phổ biến cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước; vùng nước
Verb water Tưới nước; cho uống nước
Adjective watery Đầy nước; nhạt nhẽo
Noun hole Lỗ, hố, hang
Verb hole Khoét lỗ, đục lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Modern English
water
Proto-Germanic
*hulą
Old English
hol
Modern English
hole

Nguồn gốc 'watering holes'

Theo nghĩa đen, 'watering hole' là một nơi, thường là một vũng nước hoặc con sông nhỏ, nơi động vật đến uống nước. Từ 'water' (nước) và 'hole' (lỗ, hố) đã có từ rất lâu trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác. Về sau, con người bắt đầu sử dụng cụm từ này một cách ẩn dụ để chỉ những địa điểm mà họ thường xuyên tụ tập để uống nước (hay đồ uống khác), thư giãn và giao lưu xã hội, tương tự như cách động vật tìm đến nơi uống nước chung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các khu vực nơi động vật hoang dã tập trung để uống nước, đặc biệt trong môi trường khô cằn. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những nơi mọi người tụ tập để giao lưu.
Sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những địa điểm tụ tập mang tính xã hội, nơi mọi người gặp gỡ và trò chuyện. Thường mang tính thân mật, không trang trọng.

Prepositions

at near

*at a watering hole*: chỉ vị trí chính xác tại hố nước. *near a watering hole*: chỉ vị trí gần hố nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watering holes
  • popular popular watering holes
    (những tụ điểm giải trí/quán bar phổ biến)
  • local local watering holes
    (những quán quen thuộc ở địa phương)
  • favourite favourite watering holes
    (những địa điểm giải trí/quán bar yêu thích)
  • lively lively watering holes
    (những quán bar/pub sôi động)
Verb + watering holes
  • visit visit watering holes
    (ghé thăm các tụ điểm giải trí/quán bar)
  • frequent frequent watering holes
    (thường xuyên lui tới các quán bar/pub)
  • head to head to the watering holes
    (đi đến các tụ điểm giải trí/quán bar)
  • meet at meet at watering holes
    (gặp nhau tại các quán bar/pub)

Idioms

  • A watering hole

    Một quán bar, quán rượu, quán cà phê hoặc bất kỳ nơi nào mọi người thường xuyên tụ tập để uống và giao lưu xã hội.

    "Let's find a quiet watering hole for a drink after work."

    (Hãy tìm một quán nào đó yên tĩnh để uống một ly sau giờ làm.)

  • The local watering hole

    Quán bar, quán rượu hoặc địa điểm tụ tập xã hội quen thuộc, thường là ở gần nhà hoặc nơi làm việc.

    "He usually spends his Friday evenings at the local watering hole with his friends."

    (Anh ấy thường dành tối thứ Sáu của mình ở quán quen thuộc gần nhà với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watering holes

danh từ
Lật mặt

Các hố hoặc vùng nước tự nhiên, chẳng hạn như ao hoặc suối, nơi động vật thường xuyên đến uống nước.

"During the dry season, watering holes are crucial for the survival of many animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thirsty elephants were heading towards the watering holes for a drink.
Những con voi khát nước đang hướng về các hố nước để uống.
Phủ định
They weren't approaching the watering holes as quickly as they usually did because of the heat.
Chúng không đến gần các hố nước nhanh như thường lệ vì trời nóng.
Nghi vấn
Were the zebras cautiously approaching the watering holes, wary of predators?
Những con ngựa vằn có đang thận trọng tiếp cận các hố nước, cảnh giác với những kẻ săn mồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watering holes".

Vai trò xã hội của 'watering holes'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'watering holes' (chẳng hạn như quán pub ở Anh hay quán bar ở Mỹ) đóng vai trò trung tâm trong đời sống xã hội. Chúng là 'nơi thứ ba' quan trọng, không phải nhà cũng không phải nơi làm việc, nơi mọi người gặp gỡ bạn bè, trao đổi tin tức, thư giãn sau giờ làm việc hoặc cùng nhau xem thể thao. Những nơi này góp phần tạo nên tinh thần cộng đồng và là trung tâm của các hoạt động xã hội.

Từ ý nghĩa đen đến ẩn dụ

Khái niệm 'watering hole' bắt nguồn từ hình ảnh các loài động vật hoang dã tụ tập tại một nguồn nước để uống, đây là nơi chúng vừa thỏa mãn nhu cầu sinh tồn vừa có thể tương tác với các loài khác. Việc áp dụng cụm từ này cho các địa điểm tụ tập của con người làm nổi bật bản chất xã hội cơ bản của chúng ta, cũng như nhu cầu tìm kiếm một nơi an toàn và quen thuộc để nghỉ ngơi và giao lưu.