nomads
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nomads'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những người du mục, di chuyển từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm đồng cỏ và thức ăn, thường không có nhà ở cố định.
Definition (English Meaning)
People who move from place to place to find pasture and food, typically having no permanent home.
Ví dụ Thực tế với 'Nomads'
-
"The Kazakh nomads traditionally migrate with their livestock between summer and winter pastures."
"Những người du mục Kazakh theo truyền thống di cư cùng gia súc của họ giữa các đồng cỏ mùa hè và mùa đông."
-
"Many nomads depend on camels for transportation and sustenance."
"Nhiều người du mục phụ thuộc vào lạc đà để di chuyển và duy trì cuộc sống."
-
"Climate change is threatening the traditional lifestyle of some nomadic communities."
"Biến đổi khí hậu đang đe dọa lối sống truyền thống của một số cộng đồng du mục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Nomads'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: nomad (số ít), nomads (số nhiều)
- Adjective: nomadic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Nomads'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'nomads' dùng để chỉ những cộng đồng người có lối sống du mục, di chuyển theo mùa hoặc theo sự sẵn có của nguồn tài nguyên. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhóm người sống ở vùng sa mạc, thảo nguyên hoặc các khu vực khắc nghiệt khác. So sánh với 'wanderers' (những người lang thang), 'nomads' có mục đích cụ thể là tìm kiếm nguồn sống, không chỉ đơn thuần là di chuyển không mục đích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: thường được dùng để chỉ thuộc tính của nomads (ví dụ: 'the lives of nomads'). among: thường được dùng để chỉ sự tồn tại của nomads trong một nhóm hoặc khu vực (ví dụ: 'nomads among the tribes').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Nomads'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.