(Top Banner Ad)
haven
B2
Danh từ B2 Chung

haven

UK: /ˈheɪvn/ • US: /ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

nơi trú ẩn nơi ẩn náu bến cảng an toàn chốn nương thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place of safety or refuge.

Vietnamese Meaning

Nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library became a haven for her, a place where she could escape the pressures of school."

    "Thư viện trở thành nơi trú ẩn của cô ấy, một nơi cô ấy có thể trốn tránh áp lực học hành."

  • "The small island was a haven for seabirds."

    "Hòn đảo nhỏ là nơi trú ẩn cho các loài chim biển."

  • "After a long day at work, my home is my haven."

    "Sau một ngày dài làm việc, nhà là nơi trú ẩn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haven nơi trú ẩn, bến cảng, thiên đường (nghĩa bóng)
Verb (rare) haven che chở, cung cấp nơi trú ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hafno
Old English
hæfen
English
haven

Nguồn gốc của 'Haven'

Từ 'haven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæfen', mang ý nghĩa 'bến cảng' hoặc 'nơi trú ẩn'. Nó cũng có liên hệ với từ 'höfn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), với nghĩa tương tự. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của 'haven' đã mở rộng từ một bến cảng vật lý thành bất kỳ nơi nào mang lại sự an toàn, bình yên hoặc trú ẩn.

Usage Note

Từ 'haven' thường được sử dụng để chỉ một nơi yên bình, an toàn, nơi người hoặc vật có thể tìm thấy sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc những điều không mong muốn. Nó mang sắc thái về sự thanh bình, riêng tư và sự bảo vệ. So với 'shelter', 'haven' mang tính chất lâu dài và thoải mái hơn. 'Sanctuary' nhấn mạnh tính chất thiêng liêng hoặc được bảo vệ đặc biệt.

Prepositions

from for

'Haven from': chỉ nơi trú ẩn khỏi điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'a haven from the storm'). 'Haven for': chỉ nơi trú ẩn dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: 'a haven for wildlife').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haven
  • safe safe haven
    (nơi trú ẩn an toàn)
  • quiet quiet haven
    (nơi yên tĩnh, chốn bình yên)
  • secure secure haven
    (nơi ẩn náu an ninh, an toàn)
  • peaceful peaceful haven
    (nơi trú ẩn bình yên)
  • last last haven
    (chốn nương tựa cuối cùng)
Verb + haven
  • seek seek haven
    (tìm nơi trú ẩn)
  • find find haven
    (tìm thấy nơi trú ẩn)
  • offer offer haven
    (cung cấp nơi trú ẩn)
  • provide provide haven
    (cung cấp nơi trú ẩn)
  • flee to flee to a haven
    (chạy trốn đến một nơi trú ẩn)
Noun + haven (compound)
  • tax tax haven
    (thiên đường thuế)
  • wildlife wildlife haven
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • bird bird haven
    (khu trú ẩn của chim)
  • rebel rebel haven
    (nơi ẩn náu của quân nổi dậy)

Idioms

  • safe haven

    nơi trú ẩn an toàn; điểm tựa an toàn (thường dùng trong tài chính hoặc chính trị)

    "During times of economic uncertainty, gold is often seen as a safe haven for investors."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, vàng thường được coi là một điểm tựa an toàn cho các nhà đầu tư.)

  • a haven of peace/tranquility

    một ốc đảo bình yên/thanh bình; một nơi chốn yên bình

    "Away from the bustling city, the remote cabin was a true haven of peace."

    (Xa rời thành phố nhộn nhịp, căn nhà gỗ hẻo lánh là một ốc đảo bình yên thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haven

Danh từ
Lật mặt

Nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.

"The library became a haven for her, a place where she could escape the pressures of school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haven".

Ngôi nhà là một 'haven'

Trong văn hóa phương Tây, 'home' (ngôi nhà) thường được ví như một 'haven' – một nơi chốn an toàn, ấm cúng, nơi mỗi người có thể thư giãn, tìm thấy sự bình yên và được che chở khỏi những áp lực bên ngoài thế giới. Ý nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình và không gian riêng tư.

Khái niệm 'Sanctuary'

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa có khái niệm 'sanctuary' (nơi ẩn náu linh thiêng), thường là nhà thờ hoặc đền thờ, nơi những người bị truy nã hoặc gặp nạn có thể tìm thấy sự bảo vệ tạm thời. Ý nghĩa của 'haven' cũng mang một phần tinh thần này, biểu thị một không gian linh thiêng hoặc được bảo vệ khỏi nguy hiểm.