(Top Banner Ad)
obdurate
C1
adjective C1 Chung

obdurate

UK: /ˈɒbdjʊrət/ • US: /ˈɑːbdərət/

Nghĩa tiếng Việt

cứng đầu ngoan cố cứng lòng chai đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

stubbornly refusing to change one's opinion or course of action

Vietnamese Meaning

cứng đầu, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, thường mang nghĩa tiêu cực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the overwhelming evidence, the defendant remained obdurate."

    "Bất chấp bằng chứng áp đảo, bị cáo vẫn ngoan cố."

  • "The authorities were obdurate in their refusal to meet the kidnapper's demands."

    "Chính quyền cứng rắn từ chối đáp ứng yêu cầu của kẻ bắt cóc."

  • "His obdurate refusal to admit wrongdoing frustrated everyone involved."

    "Sự ngoan cố từ chối thừa nhận sai trái của anh ta khiến mọi người liên quan đều bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obduracy sự chai đá, tính cố chấp, sự bướng bỉnh
Noun obdurateness sự chai đá, tính cố chấp, sự bướng bỉnh
Adverb obdurately một cách cố chấp, một cách chai đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Proto-Italic
*dūros
Latin
durus
Latin
obdurare
Latin
obduratus
English
obdurate

Cứng như đá, bướng như sắt

Từ 'obdurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obdurare', có nghĩa là 'làm cho cứng lại' hoặc 'kiên trì'. Nó được ghép từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện, chống lại' hoặc 'hoàn toàn') và 'durare' (nghĩa là 'làm cho cứng', xuất phát từ 'durus' là 'cứng'). Vì vậy, 'obdurate' ban đầu mang ý nghĩa 'cứng rắn đến mức không thể thay đổi', gợi hình ảnh một trái tim chai đá hoặc một ý chí sắt đá không lay chuyển.

Usage Note

Từ 'obdurate' nhấn mạnh sự bướng bỉnh, cứng nhắc, không lay chuyển được, thường xuất phát từ thái độ cố chấp hoặc ác ý. Nó mạnh hơn các từ như 'stubborn' (bướng bỉnh) hoặc 'inflexible' (không linh hoạt) vì nó gợi ý một sự kháng cự kiên quyết và không khoan nhượng, thường là trước những lời khuyên hoặc yêu cầu hợp lý. Khác với 'obstinate', 'obdurate' thường liên quan đến sự vô cảm hoặc tàn nhẫn.

Prepositions

in towards

'obdurate in' thường đi kèm với một niềm tin hoặc thái độ cụ thể mà người đó kiên quyết giữ vững. Ví dụ: 'He was obdurate in his belief that he was right.' 'obdurate towards' thường chỉ thái độ cứng rắn, thiếu cảm thông với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The judge was obdurate towards the defendant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Obdurate + Noun
  • refusal an obdurate refusal
    (sự từ chối cố chấp/kiên quyết)
  • resistance obdurate resistance
    (sự kháng cự cố chấp/bền bỉ)
  • heart an obdurate heart
    (một trái tim chai đá/cứng rắn)
  • will an obdurate will
    (ý chí sắt đá/kiên cường)
Verb + obdurate
  • remain to remain obdurate
    (vẫn cố chấp/không thay đổi)
  • become to become obdurate
    (trở nên cố chấp/cứng đầu)
  • grow to grow obdurate
    (ngày càng trở nên cố chấp)

Idioms

  • obdurate to reason/pleas/entreaties

    cố chấp không nghe lý lẽ/không lay chuyển bởi lời khuyên hay van nài

    "Despite all the evidence, he remained obdurate to reason, refusing to change his mind."

    (Mặc dù có tất cả bằng chứng, anh ta vẫn cố chấp không nghe lý lẽ, từ chối thay đổi suy nghĩ của mình.)

  • an obdurate heart/soul

    một trái tim/tâm hồn chai đá, cứng rắn (không cảm động trước bất kỳ điều gì)

    "Her obdurate heart showed no sympathy for the struggling workers."

    (Trái tim chai đá của cô ấy không hề tỏ chút thông cảm nào với những công nhân đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obdurate

adjective
Lật mặt

cứng đầu, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động, thường mang nghĩa tiêu cực

"Despite the overwhelming evidence, the defendant remained obdurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to my advice, he wouldn't be dealing with such an obdurate manager now.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, anh ấy đã không phải đối phó với một người quản lý cứng đầu như vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so obdurate about her methods, the project might have succeeded.
Nếu cô ấy không quá ngoan cố về phương pháp của mình, dự án có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
If they hadn't been so stubborn, would they be facing an obdurate opponent now?
Nếu họ không quá cứng đầu, liệu họ có đang phải đối mặt với một đối thủ ngoan cố bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obdurate".

Sự cứng đầu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính cố chấp (obduracy) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó có thể là một đức tính tiêu cực, chỉ sự ngoan cố không chịu tiếp thu ý kiến mới, gây cản trở sự tiến bộ hoặc hòa giải, đặc biệt trong các cuộc đàm phán hay tranh chấp pháp lý. Mặt khác, đôi khi 'obdurate' cũng có thể ám chỉ sự kiên định, ý chí sắt đá không lay chuyển trước khó khăn hay áp lực, một phẩm chất được tôn trọng trong một số bối cảnh nhất định, ví dụ như sự kiên trì theo đuổi công lý hay bảo vệ một nguyên tắc.