(Top Banner Ad)
obeisant
C1
adjective C1 Xã hội, Hành vi

obeisant

UK: /əʊˈbeɪsənt/ • US: /oʊˈbiːsənt/

Nghĩa tiếng Việt

khúm núm luồn cúi quỵ lụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

showing too great a willingness to obey someone

Vietnamese Meaning

khúm núm, quá phục tùng, tỏ ra quá sẵn lòng tuân lệnh ai đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The courtiers were obeisant to the king."

    "Các cận thần rất khúm núm trước nhà vua."

  • "The peasants were obeisant to the landowner."

    "Những người nông dân khúm núm trước địa chủ."

  • "His obeisant behavior was designed to win favor."

    "Hành vi khúm núm của anh ta được thiết kế để lấy lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey vâng lời, tuân theo, chấp hành
Noun obeisance sự cúi chào, sự tôn kính, sự vâng lời
Adverb obeisantly một cách cung kính, một cách vâng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedire
Old French
obeïr
Old French
obeïssance
Middle English
obeisance
English
obeisant

Nguồn Gốc Của Sự Cung Kính

Từ 'obeisant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oboedire', có nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'lắng nghe'. Qua tiếng Pháp cổ với 'obeïr' (tuân theo) và sau đó là danh từ 'obeïssance' (sự tuân theo, hành động vâng lời), nó đi vào tiếng Anh thành 'obeisance' (sự cúi chào, sự tôn kính). 'Obeisant' là dạng tính từ, mô tả người hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng và vâng lời sâu sắc, thường đi kèm với các cử chỉ như cúi đầu hoặc quỳ gối.

Usage Note

Từ 'obeisant' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phục tùng một cách thái quá, thường là để lấy lòng hoặc vì sợ hãi. Nó khác với 'obedient', chỉ sự tuân thủ đơn thuần. 'Obeisant' thường hàm ý sự luồn cúi hoặc thiếu tự trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obeisant
  • deeply deeply obeisant
    (cung kính sâu sắc)
  • humbly humbly obeisant
    (cung kính một cách khiêm nhường)
  • respectfully respectfully obeisant
    (cung kính một cách tôn trọng)
Obeisant + Noun
  • obeisant an obeisant bow
    (một cái cúi chào cung kính)
  • obeisant an obeisant gesture
    (một cử chỉ cung kính)
  • obeisant an obeisant posture
    (một tư thế cung kính)
  • obeisant an obeisant attitude
    (một thái độ cung kính)
Verb + obeisant
  • remain remain obeisant
    (giữ thái độ cung kính)
  • be be obeisant to
    (cung kính đối với (ai đó/cái gì đó))
  • appear appear obeisant
    (tỏ ra cung kính)

Idioms

  • be obeisant to someone/something

    bày tỏ sự cung kính, tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó (thường là quyền lực, cấp bậc)

    "The villagers were traditionally obeisant to the tribal elders."

    (Dân làng theo truyền thống luôn cung kính với các vị trưởng lão bộ tộc.)

  • adopt an obeisant manner

    thể hiện một thái độ hoặc phong cách cung kính, phục tùng

    "He adopted an obeisant manner when addressing the queen."

    (Anh ấy thể hiện một thái độ cung kính khi thưa chuyện với nữ hoàng.)

  • maintain an obeisant silence

    giữ im lặng một cách cung kính, thể hiện sự tôn trọng hoặc phục tùng

    "The servants maintained an obeisant silence in the presence of their lord."

    (Những người hầu giữ im lặng cung kính khi có mặt chủ nhân của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obeisant

adjective
Lật mặt

khúm núm, quá phục tùng, tỏ ra quá sẵn lòng tuân lệnh ai đó

"The courtiers were obeisant to the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtiers were obsequiously obeisant to the king.
Những người hầu trong triều hết mực vâng phục nhà vua một cách khúm núm.
Phủ định
The rebellious general was not obeisant to the emperor's commands.
Vị tướng nổi loạn không tuân lệnh hoàng đế.
Nghi vấn
Is he being obeisant in order to get promoted?
Anh ta có đang tỏ ra vâng phục để được thăng chức không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king commands, the courtiers will be obeisant.
Nếu nhà vua ra lệnh, các quan trong triều sẽ phải tuân phục.
Phủ định
If you don't act obeisantly to your boss, you might not get a promotion.
Nếu bạn không hành xử một cách kính cẩn với sếp của bạn, bạn có thể không được thăng chức.
Nghi vấn
Will he be obeisant if he wants to keep his job?
Liệu anh ta có vâng lời nếu anh ta muốn giữ công việc của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my employees weren't so obeisant; I want them to think for themselves.
Tôi ước gì nhân viên của tôi đừng quá khúm núm; Tôi muốn họ tự suy nghĩ.
Phủ định
If only he hadn't acted so obeisantly towards the dictator, perhaps the situation wouldn't be so dire now.
Giá mà anh ta không hành động quá khúm núm trước nhà độc tài, có lẽ tình hình bây giờ đã không tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
If only the king could command his subjects to be less obeisant, would they develop more independent thought?
Giá mà nhà vua có thể ra lệnh cho thần dân của mình bớt khúm núm hơn, liệu họ có phát triển tư duy độc lập hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeisant".

Nghi Thức Cúi Chào và Khụy Gối

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù không phổ biến bằng phương Đông, hành động cúi chào (bow) hoặc khụy gối (curtsy) vẫn là những cử chỉ 'obeisant' quan trọng. Chúng được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với hoàng gia, các chức sắc tôn giáo, hoặc trong các buổi biểu diễn nghệ thuật cổ điển. Đây là cách thể hiện sự kính trọng và công nhận quyền uy hoặc địa vị của người khác.

Sự Tôn Kính Trong Cấu Trúc Xã Hội

Trong các cấu trúc xã hội truyền thống hoặc quân sự ở phương Tây, 'obeisant' cũng mô tả hành vi thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ cấp bậc. Từ thời phong kiến, những người dân thường bày tỏ sự 'obeisant' đối với lãnh chúa hay quý tộc. Ngày nay, điều này vẫn còn được thấy trong quân đội hoặc các cơ cấu quyền lực khác, nơi sự phục tùng và tôn trọng cấp trên là một phần của văn hóa.