(Top Banner Ad)
deferential
C1
adjective C1 Xã hội học, Giao tiếp

deferential

UK: /ˌdefəˈrenʃəl/ • US: /ˌdefəˈrenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

kính cẩn khúm núm lễ phép kính trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing deference; respectful.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự kính trọng; tôn kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always deferential to her elders."

    "Cô ấy luôn kính trọng người lớn tuổi."

  • "The new employee was very deferential to the CEO."

    "Nhân viên mới rất kính trọng Giám đốc điều hành."

  • "They treated the visiting dignitaries with deferential courtesy."

    "Họ đối đãi các quan chức cấp cao đến thăm với sự tôn trọng nhã nhặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defer Hoãn lại, nhượng bộ, nghe theo (quyết định của ai đó)
Noun deference Sự tôn trọng, sự kính trọng
Adverb deferentially Một cách tôn trọng, một cách kính cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deferre
Latin
deferentem
English
deferential

Gốc rễ của 'Deferential'

Từ 'deferential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deferre', có nghĩa là 'mang đi', 'chuyển giao', hoặc 'tôn trọng'. Ý tưởng là bạn 'chuyển giao' sự tôn trọng của mình cho người khác. Theo thời gian, nó phát triển thành 'deferentem', và cuối cùng thành 'deferential' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thể hiện sự tôn trọng và kính trọng.

Usage Note

Từ 'deferential' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'respectful' thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là thể hiện sự tôn trọng mà còn bao hàm ý nhún nhường, nhường nhịn, và coi trọng ý kiến của người khác, thường là người có địa vị cao hơn, lớn tuổi hơn, hoặc có kinh nghiệm hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự kính trọng sâu sắc.

Prepositions

to towards

* **to:** Thể hiện sự kính trọng đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'He was always deferential to his boss.' (Anh ấy luôn kính trọng sếp của mình.)
* **towards:** Tương tự như 'to', nhưng có thể ám chỉ thái độ tổng quát hơn đối với một nhóm người hoặc một ý tưởng. Ví dụ: 'The students were deferential towards the professor's expertise.' (Các sinh viên kính trọng kiến thức chuyên môn của giáo sư.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deferential
  • deeply deeply deferential
    (vô cùng tôn trọng)
  • extremely extremely deferential
    (cực kỳ tôn trọng)
Verb + deferential
  • be be deferential to someone
    (tỏ ra tôn trọng ai đó)
  • act act deferential
    (hành xử một cách tôn trọng)

Idioms

  • treat someone with deferential respect

    đối xử với ai đó bằng sự tôn trọng kính cẩn

    "The younger employees treat the CEO with deferential respect."

    (Các nhân viên trẻ tuổi đối xử với CEO bằng sự tôn trọng kính cẩn.)

  • in deferential mood

    trong tâm trạng tôn kính

    "He was in a deferential mood, agreeing with everything his boss said."

    (Anh ấy đang trong tâm trạng tôn kính, đồng ý với mọi điều sếp anh ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deferential

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự kính trọng; tôn kính.

"She was always deferential to her elders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke deferentially to his manager, hoping for a promotion.
Anh ấy nói chuyện một cách kính cẩn với quản lý của mình, hy vọng được thăng chức.
Phủ định
She didn't behave deferentially towards her elders, which caused some tension.
Cô ấy đã không cư xử kính trọng với người lớn tuổi, điều này gây ra một số căng thẳng.
Nghi vấn
Did you act deferentially enough during the interview to impress the panel?
Bạn đã hành động đủ kính trọng trong cuộc phỏng vấn để gây ấn tượng với hội đồng chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was always deferential: he treated everyone with the utmost respect, especially his elders.
Hành vi của anh ấy luôn luôn kính cẩn: anh ấy đối xử với mọi người với sự tôn trọng tối đa, đặc biệt là người lớn tuổi.
Phủ định
She wasn't deferential to authority: she questioned every rule and regulation.
Cô ấy không kính trọng quyền lực: cô ấy đặt câu hỏi cho mọi quy tắc và quy định.
Nghi vấn
Was he deferentially listening: or was he just pretending to pay attention to the speaker?
Có phải anh ấy đang lắng nghe một cách kính cẩn không: hay anh ấy chỉ đang giả vờ chú ý đến người nói?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been deferential to her boss at the meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tỏ ra kính trọng đối với ông chủ của mình trong cuộc họp.
Phủ định
He told me that he had not been deferential enough to the professor during the presentation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đủ kính trọng đối với giáo sư trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
She asked if he had acted deferentially towards his elders.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có hành xử một cách kính trọng đối với người lớn tuổi hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to speak deferentially to the professor.
Cô ấy sẽ nói một cách kính cẩn với giáo sư.
Phủ định
They are not going to be deferential to anyone, regardless of their status.
Họ sẽ không tỏ ra kính trọng ai cả, bất kể địa vị của họ.
Nghi vấn
Are you going to act deferentially towards your elders?
Bạn có định cư xử một cách kính trọng với người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deferential".

Tôn trọng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tôn trọng (deference) thường được thể hiện đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn, hoặc người có kinh nghiệm. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và bối cảnh cụ thể. Sự tôn trọng quá mức đôi khi có thể bị coi là giả tạo hoặc nịnh bợ.

Vai trò của sự tôn trọng trong môi trường làm việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, sự tôn trọng được thể hiện thông qua việc lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp, tuân thủ quy tắc ứng xử, và công nhận đóng góp của người khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự tôn trọng và sự tự tin, để không bị coi là quá phục tùng hoặc thiếu sáng kiến.