(Top Banner Ad)
oblate spheroid
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Trắc địa

oblate spheroid

UK: /ˈɒbleɪt ˈsfɪərɔɪd/ • US: /ˈɑːbleɪt ˈsfɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khối cầu dẹt hình elipxoit dẹt hình cầu сплюснутый
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spheroid obtained by rotating an ellipse about its minor axis.

Vietnamese Meaning

Một khối cầu dẹt thu được bằng cách quay một hình elip quanh trục nhỏ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth is an oblate spheroid, not a perfect sphere."

    "Trái Đất là một khối cầu dẹt, không phải là một hình cầu hoàn hảo."

  • "Measurements confirm that Earth's shape closely resembles an oblate spheroid."

    "Các phép đo xác nhận rằng hình dạng Trái Đất gần giống với một khối cầu dẹt."

  • "Many planets in our solar system are oblate spheroids due to their rapid rotation."

    "Nhiều hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta là các khối cầu dẹt do sự quay nhanh của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spheroid vật thể giống hình cầu
Adjective oblate dẹt ở hai cực
Noun sphere hình cầu
Adjective spherical có hình cầu
Noun prolate spheroid hình elipxôit thuôn dài (ngược lại với oblate spheroid)

Synonyms

flattened sphere (hình cầu dẹt)ellipsoid of revolution (hình elipxoit tròn xoay)

Antonyms

Related Words

equatorial bulge (phình xích đạo)polar flattening (dẹt ở cực)

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiên văn học, Trắc địa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφαῖρα (sphaira)
Latin
sphaera
Latin
oblatus
English
sphere
English
oblate
English (18th Century Scientific)
oblate spheroid

Nguồn gốc của 'Oblate'

Từ 'oblate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oblatus', là quá khứ phân từ của 'offerere' (có nghĩa là 'dâng hiến, mang tới'). Trong ngữ cảnh khoa học, 'oblate' được dùng để chỉ hình dạng bị làm dẹt ở hai cực, như một quả cầu bị ép phẳng.

Nguồn gốc của 'Spheroid'

Từ 'spheroid' (vật thể giống hình cầu) được hình thành từ tiếng Hy Lạp cổ 'sphaira' (có nghĩa là 'quả cầu, hình cầu') kết hợp với hậu tố '-oidēs' (có nghĩa là 'giống như, tương tự'). Nó mô tả một hình dạng gần giống hình cầu nhưng không phải là hình cầu hoàn hảo.

Usage Note

Oblate spheroid mô tả hình dạng của một vật thể quay, dẹt hơn ở các cực và phình ra ở xích đạo. Nó khác với 'prolate spheroid', cái mà dài hơn dọc theo trục quay (ví dụ, hình dạng quả bóng bầu dục). Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hình dạng của Trái Đất và các hành tinh quay nhanh khác.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ rõ thành phần cấu tạo hoặc một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'the oblate spheroid of the Earth' (khối cầu dẹt của Trái Đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oblate spheroid
  • nearly nearly oblate spheroid
    (gần như hình elipxôit dẹt)
  • rotating rotating oblate spheroid
    (hình elipxôit dẹt đang quay)
  • perfect perfect oblate spheroid
    (hình elipxôit dẹt hoàn hảo)
Verb + oblate spheroid
  • is an is an oblate spheroid
    (là một hình elipxôit dẹt)
  • model as an model as an oblate spheroid
    (mô hình hóa thành một hình elipxôit dẹt)
  • approximated by an approximated by an oblate spheroid
    (được xấp xỉ bằng một hình elipxôit dẹt)

Idioms

  • the Earth as an oblate spheroid

    Trái Đất được xem như một hình elipxôit dẹt

    "Scientists often refer to the Earth as an oblate spheroid due to its bulge at the equator."

    (Các nhà khoa học thường xem Trái Đất như một hình elipxôit dẹt do nó phình ra ở xích đạo.)

  • approximated as an oblate spheroid

    được xấp xỉ bằng một hình elipxôit dẹt

    "For many calculations, a planet's shape can be approximated as an oblate spheroid."

    (Đối với nhiều phép tính, hình dạng của một hành tinh có thể được xấp xỉ bằng một hình elipxôit dẹt.)

  • a rotating oblate spheroid

    một hình elipxôit dẹt đang quay

    "The shape of a rotating oblate spheroid is a direct consequence of its spin."

    (Hình dạng của một hình elipxôit dẹt đang quay là hệ quả trực tiếp của sự tự quay của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oblate spheroid

noun
Lật mặt

Một khối cầu dẹt thu được bằng cách quay một hình elip quanh trục nhỏ của nó.

"The Earth is an oblate spheroid, not a perfect sphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oblate spheroid".

Sự thật về hình dạng Trái Đất

Câu chuyện về hình dạng Trái Đất là một ví dụ kinh điển về sự tiến bộ khoa học. Vào thế kỷ 17, Isaac Newton đã dự đoán rằng do lực ly tâm khi Trái Đất quay, nó phải phình ra ở xích đạo và dẹt ở hai cực, tức là có hình elipxôit dẹt. Ban đầu, một số nhà khoa học Pháp dựa trên các phép đo khác lại cho rằng Trái Đất thuôn dài (prolate). Tuy nhiên, các cuộc thám hiểm đo đạc địa lý sau đó vào thế kỷ 18, đặc biệt là của Maupertuis và La Condamine đến Peru và Lapland, đã xác nhận dự đoán của Newton, củng cố ý tưởng về Trái Đất là một hình elipxôit dẹt. Điều này không chỉ thay đổi hiểu biết của chúng ta về hành tinh mình đang sống mà còn là một minh chứng quan trọng cho phương pháp khoa học.