(Top Banner Ad)
prolate spheroid
C1
noun C1 Toán học, Vật lý

prolate spheroid

UK: /ˈprɒleɪt ˈsferɔɪd/ • US: /ˈproʊleɪt ˈsfɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hình cầu dẹt khối cầu dẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spheroid obtained by rotating an ellipse about its major axis.

Vietnamese Meaning

Một hình cầu dẹt thu được bằng cách xoay một hình elip quanh trục lớn của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shape of an American football is approximated by a prolate spheroid."

    "Hình dạng của một quả bóng bầu dục Mỹ xấp xỉ một hình cầu dẹt."

  • "The Earth is not perfectly spherical, but more closely resembles an oblate spheroid. However, a football resembles more a prolate spheroid."

    "Trái đất không hoàn toàn là hình cầu, mà giống một hình cầu сплюснутый hơn. Tuy nhiên, một quả bóng bầu dục giống một hình cầu dẹt hơn."

  • "Calculations involving prolate spheroids are common in aerodynamic design."

    "Các tính toán liên quan đến hình cầu dẹt là phổ biến trong thiết kế khí động học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere hình cầu
Adjective spherical có hình cầu, thuộc về hình cầu
Noun spheroid hình phỏng cầu, hình cầu dẹt/phình
Adjective spheroidal có hình phỏng cầu, thuộc hình phỏng cầu
Adjective prolate kéo dài, giãn dài (theo trục chính)
Noun oblate spheroid hình phỏng cầu dẹt (dẹt ở hai cực, phình ở xích đạo)

Synonyms

elongated spheroid (hình cầu kéo dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolātus
Greek
σφαιροειδής (sphairoeidēs)
Latin
sphaeroīdēs
English
prolate spheroid

Nguồn gốc của 'Prolate'

Từ 'prolate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prolātus', là quá khứ phân từ của 'proferre' có nghĩa là 'mang về phía trước, mở rộng'. Trong hình học, nó mô tả một hình dạng được kéo dài dọc theo một trục, ví dụ như một hình elip quay quanh trục dài của nó.

Nguồn gốc của 'Spheroid'

Từ 'spheroid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sphairoeidēs', có nghĩa là 'giống hình cầu'. Nó được tạo thành từ 'sphaira' (hình cầu) và '-oeidēs' (giống như). Vì vậy, 'spheroid' chỉ một hình dạng gần giống hình cầu nhưng không phải là hình cầu hoàn hảo, có thể dẹt hoặc phình ra.

Usage Note

Hình cầu dẹt (prolate spheroid) là một hình học ba chiều. Nó khác với hình cầu (sphere) ở chỗ nó có hai trục bằng nhau và một trục dài hơn hoặc ngắn hơn. Trong trường hợp của hình cầu dẹt, trục xoay là trục dài nhất. Nó khác với hình cầu сплюснутый (oblate spheroid), where the axis of rotation is the shortest axis. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý và kỹ thuật để mô tả hình dạng của các vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolate spheroid
  • perfect a perfect prolate spheroid
    (một hình phỏng cầu dài hoàn hảo)
  • nearly a nearly prolate spheroid
    (một hình phỏng cầu dài gần đúng)
Verb + prolate spheroid
  • resembles resembles a prolate spheroid
    (có hình dạng giống một hình phỏng cầu dài)
  • modeled as modeled as a prolate spheroid
    (được mô hình hóa như một hình phỏng cầu dài)
Noun + prolate spheroid
  • shape of a the shape of a prolate spheroid
    (hình dạng của một hình phỏng cầu dài)

Idioms

  • resembles a prolate spheroid

    có hình dạng giống một hình phỏng cầu dài (một cách diễn đạt mô tả khoa học, không phải thành ngữ truyền thống)

    "Many sports balls, like a rugby ball, resemble a prolate spheroid."

    (Nhiều quả bóng thể thao, như quả bóng bầu dục, có hình dạng giống một hình phỏng cầu dài.)

  • modeled as a prolate spheroid

    được mô hình hóa như một hình phỏng cầu dài (cách diễn đạt trong khoa học và kỹ thuật)

    "In physics, some celestial bodies might be modeled as a prolate spheroid for simplification."

    (Trong vật lý, một số thiên thể có thể được mô hình hóa như một hình phỏng cầu dài để đơn giản hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolate spheroid

noun
Lật mặt

Một hình cầu dẹt thu được bằng cách xoay một hình elip quanh trục lớn của nó.

"The shape of an American football is approximated by a prolate spheroid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rugby ball is a prolate spheroid.
Quả bóng bầu dục là một hình elipxoit tròn xoay kéo dài.
Phủ định
That shape is not a prolate spheroid; it's more spherical.
Hình dạng đó không phải là một hình elipxoit tròn xoay kéo dài; nó có dạng hình cầu hơn.
Nghi vấn
Is the Earth perfectly spherical, or is it closer to a prolate spheroid due to its rotation?
Trái Đất có hình cầu hoàn hảo hay nó gần với hình elipxoit tròn xoay kéo dài hơn do sự tự quay của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolate spheroid".

Hình dạng trong Thể thao

Quả bóng bầu dục (rugby ball) và bóng bầu dục kiểu Mỹ (American football) là những ví dụ điển hình nhất về hình phỏng cầu dài trong đời sống hàng ngày. Hình dạng đặc biệt này giúp chúng có những quỹ đạo bay và cách nảy khác biệt, tạo nên sự hấp dẫn cho các môn thể thao này.

Thiên văn học và Vật lý

Trong thiên văn học và vật lý, hình phỏng cầu dài được dùng để mô tả hình dạng của một số thiên thể hoặc vật thể quay nhanh. Ví dụ, một số mặt trăng hoặc hành tinh có thể có hình dạng gần giống hình phỏng cầu dài do tác động của lực thủy triều hoặc tốc độ quay của chúng.