(Top Banner Ad)
obliviousness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học/Nhận thức

obliviousness

UK: /əˈblɪviəsnəs/ • US: /əˈblɪviəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu ý thức sự không nhận thức sự lơ đãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unaware or unconscious of what is happening around one; lack of attentiveness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không nhận thức được hoặc không ý thức được những gì đang xảy ra xung quanh; sự thiếu chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her obliviousness to the social cues made her interactions awkward."

    "Sự thiếu ý thức của cô ấy về các dấu hiệu xã hội khiến các tương tác của cô ấy trở nên vụng về."

  • "The driver's obliviousness caused a serious accident."

    "Sự thiếu ý thức của người lái xe đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng."

  • "His obliviousness to the changes in the market led to significant financial losses."

    "Sự thiếu nhận thức của anh ấy về những thay đổi trên thị trường đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oblivious Không để ý, không nhận thức được, thờ ơ với (điều gì)
Noun oblivion Sự quên lãng, trạng thái bị lãng quên, sự vô ý thức
Adverb obliviously Một cách không để ý, một cách không nhận thức được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oblīviō
Old French
oblivion
English
oblivion
English
oblivious
English
obliviousness

Nguồn gốc của sự lãng quên

Từ 'obliviousness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oblīviō', nghĩa là 'sự quên lãng' hoặc 'sự không nhớ'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'oblivion' và cuối cùng vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ sự lãng quên hoặc trạng thái bị lãng quên. Về sau, từ 'oblivious' (tính từ) ra đời để chỉ một người không để ý, không nhận thức được điều gì, và 'obliviousness' (danh từ) dùng để chỉ chính trạng thái hoặc hành vi không nhận thức đó.

Usage Note

Obliviousness đề cập đến việc hoàn toàn không nhận thức được một điều gì đó, thường là một điều quan trọng hoặc dễ nhận thấy. Nó khác với 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết) ở chỗ 'ignorance' có thể đơn giản chỉ là thiếu kiến thức, trong khi 'obliviousness' ngụ ý một sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến việc nhận thức.

Prepositions

to of

'Obliviousness to' thường được dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His obliviousness to the needs of others was frustrating.' 'Obliviousness of' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'The obliviousness of the crowd to the danger was alarming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obliviousness
  • complete complete obliviousness
    (Sự hoàn toàn không để ý/không nhận thức)
  • profound profound obliviousness
    (Sự thờ ơ sâu sắc, sự không nhận thức sâu xa)
  • sheer sheer obliviousness
    (Sự hoàn toàn không nhận thức, sự ngây thơ quá mức)
  • blissful blissful obliviousness
    (Sự không nhận thức hạnh phúc (không biết để lo))
  • willful willful obliviousness
    (Sự cố ý không nhận thức, cố ý lờ đi)
Verb + obliviousness
  • show show obliviousness
    (Thể hiện sự không để ý/không nhận thức)
  • display display obliviousness
    (Trưng ra sự không để ý/không nhận thức)
  • betray betray obliviousness
    (Để lộ sự không nhận thức)
  • live in live in obliviousness
    (Sống trong sự không nhận thức)
Noun + of + obliviousness
  • state of a state of obliviousness
    (Một trạng thái không nhận thức/thờ ơ)
  • level of a level of obliviousness
    (Mức độ không nhận thức/thờ ơ)

Idioms

  • blissful obliviousness

    Sự không nhận thức hạnh phúc (không biết để lo lắng, vui vẻ trong sự thiếu hiểu biết)

    "She enjoyed her blissful obliviousness to the approaching storm."

    (Cô ấy tận hưởng sự không nhận thức hạnh phúc của mình về cơn bão đang tới gần.)

  • willful obliviousness

    Sự cố ý lờ đi, cố ý không nhận thức (khi đáng lẽ phải biết)

    "His willful obliviousness to the company's problems frustrated his colleagues."

    (Sự cố ý lờ đi các vấn đề của công ty của anh ta đã khiến đồng nghiệp thất vọng.)

  • in a state of obliviousness

    Trong trạng thái không nhận thức, hoàn toàn không để ý

    "He walked past the danger in a state of complete obliviousness."

    (Anh ta đi qua hiểm nguy trong trạng thái hoàn toàn không nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obliviousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không nhận thức được hoặc không ý thức được những gì đang xảy ra xung quanh; sự thiếu chú ý.

"Her obliviousness to the social cues made her interactions awkward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is oblivious to danger, they often get hurt.
Nếu ai đó không nhận thức được nguy hiểm, họ thường bị thương.
Phủ định
When a driver is oblivious to traffic laws, accidents do not decrease.
Khi một người lái xe không nhận thức được luật giao thông, tai nạn không giảm.
Nghi vấn
If someone is completely oblivious to social cues, do people usually point it out?
Nếu ai đó hoàn toàn không nhận thức được các dấu hiệu xã hội, mọi người có thường chỉ ra điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliviousness".

Sự Thiếu Nhận Thức và 'Ignorance is Bliss'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng là 'Ignorance is bliss' (Vô tri là hạnh phúc). Khái niệm 'obliviousness' thường gắn liền với ý tưởng này, ám chỉ rằng đôi khi việc không nhận thức được những vấn đề, khó khăn hoặc thông tin tiêu cực có thể mang lại sự bình yên, hạnh phúc nhất định cho một người, dù điều đó có thể không phải lúc nào cũng tốt.

Hiệu ứng "Bong bóng" xã hội

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'obliviousness' là khi các cá nhân hoặc nhóm người sống trong 'bong bóng' xã hội của riêng họ, không nhận thức được hoặc thờ ơ với thực tế, quan điểm, hoặc vấn đề của những người bên ngoài 'bong bóng' đó. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu đồng cảm hoặc hiểu lầm trong các mối quan hệ xã hội và cộng đồng.