(Top Banner Ad)
oblong
B1
adjective B1 Hình học, Mô tả đồ vật

oblong

UK: /ˈɒblɒŋ/ • US: /ˈɑːblɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ nhật dài hình thuôn dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an elongated rectangular shape; longer in one direction than the other.

Vietnamese Meaning

Có hình chữ nhật kéo dài; dài hơn theo một hướng so với hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has an oblong top."

    "Cái bàn có mặt bàn hình chữ nhật dài."

  • "She placed the oblong mirror on the wall."

    "Cô ấy đặt chiếc gương hình chữ nhật dài lên tường."

  • "The cake tin was oblong."

    "Khuôn bánh có hình chữ nhật dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oblong có hình thuôn dài, hình bầu dục dài
Noun oblong hình thuôn dài, hình bầu dục dài (một vật có hình dạng này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Mô tả đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oblongus
English
oblong

Nguồn gốc của 'oblong'

Từ 'oblong' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'oblongus'. 'Ob' có nghĩa là 'trước' hoặc 'đến', và 'longus' có nghĩa là 'dài'. Ghép lại, 'oblongus' mô tả một vật thể 'hơi dài' hoặc 'dài hơn rộng', chính xác là hình dạng mà chúng ta gọi là 'thuôn dài' ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hình dạng của các vật thể mà không cần độ chính xác cao như khi dùng các thuật ngữ hình học chuyên biệt. Khác với 'rectangular' là chỉ hình chữ nhật nói chung, 'oblong' nhấn mạnh đến tỷ lệ chiều dài và chiều rộng khác biệt rõ rệt.

Prepositions

in with

'in' dùng để mô tả vật gì đó có hình dạng oblong: 'The cake was in an oblong shape'. 'with' dùng để mô tả đặc điểm, tính chất: 'a table with an oblong top'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + oblong (dùng như danh từ)
  • perfectly perfectly oblong
    (hình thuôn dài hoàn hảo)
  • roughly roughly oblong
    (hình thuôn dài đại khái)
  • narrow a narrow oblong
    (một hình thuôn dài hẹp)
oblong + Danh từ (oblong dùng như tính từ)
  • table oblong table
    (bàn hình thuôn dài)
  • box oblong box
    (hộp hình thuôn dài)
  • shape oblong shape
    (hình thuôn dài)
  • face oblong face
    (khuôn mặt trái xoan/thuôn dài)
  • window oblong window
    (cửa sổ hình thuôn dài)

Idioms

  • be oblong in shape

    có hình dạng thuôn dài

    "The stadium is oblong in shape."

    (Sân vận động có hình dạng thuôn dài.)

  • cut something into an oblong (shape)

    cắt cái gì đó thành hình thuôn dài

    "She cut the dough into an oblong shape."

    (Cô ấy cắt khối bột thành hình thuôn dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oblong

adjective
Lật mặt

Có hình chữ nhật kéo dài; dài hơn theo một hướng so với hướng khác.

"The table has an oblong top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drawing an oblong shape is quite satisfying for some artists.
Vẽ một hình dạng chữ nhật khá thỏa mãn đối với một số nghệ sĩ.
Phủ định
He doesn't enjoy creating anything oblong.
Anh ấy không thích tạo ra bất cứ thứ gì hình chữ nhật.
Nghi vấn
Is using an oblong canvas preferable for landscape paintings?
Sử dụng khung vẽ hình chữ nhật có được ưu tiên hơn cho tranh phong cảnh không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the table is oblong!
Ồ, cái bàn hình chữ nhật!
Phủ định
Hey, that isn't an oblong shape, is it?
Này, đó không phải là hình chữ nhật, phải không?
Nghi vấn
Oh my, is that box oblong?
Ôi trời ơi, cái hộp đó có hình chữ nhật không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table is an oblong.
Cái bàn là một hình chữ nhật.
Phủ định
That shape is not an oblong.
Hình dạng đó không phải là hình chữ nhật.
Nghi vấn
Is this box an oblong?
Hộp này có phải là hình chữ nhật không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shape of the swimming pool is unusual: it's an oblong.
Hình dạng của bể bơi thật khác thường: nó là một hình chữ nhật dài.
Phủ định
The table isn't square: it's oblong.
Cái bàn không phải hình vuông: nó là hình chữ nhật dài.
Nghi vấn
Is that cake round or oblong?
Cái bánh đó hình tròn hay hình chữ nhật dài vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cut the cake, it will have an oblong shape.
Nếu bạn cắt cái bánh, nó sẽ có hình dạng thuôn dài.
Phủ định
If you don't measure the wood carefully, the table won't be an oblong shape.
Nếu bạn không đo gỗ cẩn thận, cái bàn sẽ không có hình dạng thuôn dài.
Nghi vấn
Will the picture frame be oblong if I order that specific model?
Khung ảnh có dạng hình chữ nhật không nếu tôi đặt mẫu đó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had not insisted on the oblong design, the building would have looked more conventional.
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi thiết kế hình chữ nhật, tòa nhà đã trông thông thường hơn.
Phủ định
If the artist hadn't chosen an oblong canvas, the composition might not have been so striking.
Nếu họa sĩ không chọn khung tranh hình chữ nhật, bố cục có lẽ đã không nổi bật đến vậy.
Nghi vấn
Would the table have fit better if it had not been oblong?
Liệu cái bàn có vừa hơn không nếu nó không phải hình chữ nhật?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the factory will have been producing oblong boxes for five years.
Đến năm sau, nhà máy sẽ đã sản xuất hộp hình chữ nhật trong năm năm.
Phủ định
He won't have been drawing oblong shapes for more than an hour when the teacher arrives.
Anh ấy sẽ không vẽ các hình chữ nhật quá một giờ khi giáo viên đến.
Nghi vấn
Will they have been cutting the wood into oblong pieces all morning?
Liệu họ đã cắt gỗ thành những mảnh hình chữ nhật suốt cả buổi sáng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will make the flower bed oblong next spring.
Người làm vườn sẽ làm cho luống hoa có hình chữ nhật vào mùa xuân tới.
Phủ định
She is not going to buy an oblong rug for her living room.
Cô ấy sẽ không mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách của mình.
Nghi vấn
Will the table be oblong after he extends it?
Liệu cái bàn có hình chữ nhật sau khi anh ta kéo dài nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already painted the canvas with an oblong shape before the client arrived.
Họa sĩ đã vẽ bức tranh với hình dạng chữ nhật trước khi khách hàng đến.
Phủ định
They had not noticed that the table was oblong until I pointed it out.
Họ đã không nhận thấy rằng cái bàn có hình chữ nhật cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Had she seen the oblong box before it was wrapped?
Cô ấy đã nhìn thấy chiếc hộp hình chữ nhật trước khi nó được gói lại chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been painting the canvas with an oblong shape for hours before he realized it was slightly off.
Người họa sĩ đã vẽ bức tranh bằng hình dạng thuôn dài hàng giờ trước khi nhận ra nó hơi lệch.
Phủ định
She hadn't been noticing that the table was oblong until someone pointed it out.
Cô ấy đã không nhận thấy rằng cái bàn có hình thuôn dài cho đến khi ai đó chỉ ra.
Nghi vấn
Had the architect been designing the building with oblong windows before the client changed their mind?
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những cửa sổ hình thuôn dài trước khi khách hàng thay đổi ý định phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden used to be an oblong shape before they remodeled it.
Khu vườn từng có hình dạng chữ nhật trước khi họ sửa sang lại.
Phủ định
The table didn't use to be oblong; it was round.
Cái bàn đã không từng có hình chữ nhật; nó hình tròn.
Nghi vấn
Did the room use to have an oblong window?
Căn phòng đã từng có một cửa sổ hình chữ nhật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oblong".

Hình dạng thuôn dài trong kiến trúc và thiết kế

Hình dạng thuôn dài (oblong) thường được ưa chuộng trong kiến trúc và thiết kế nội thất, từ bàn ăn, cửa sổ cho đến bố cục phòng ốc. Nó mang lại cảm giác cân đối, thanh lịch và tối ưu hóa không gian một cách hiệu quả.

Vật dụng quen thuộc hàng ngày

Chúng ta bắt gặp các vật thể hình thuôn dài rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ điển hình là các loại bánh mì ổ dài (baguette), hộp quà, hay thậm chí một số màn hình điện thoại, máy tính bảng cũng có thiết kế thuôn dài.