(Top Banner Ad)
obsolete term
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Từ vựng học

obsolete term

UK: /ˌɒbsəˈliːt tɜːm/ • US: /ˌɑːbsəˈliːt tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ lỗi thời từ ngữ cổ từ ngữ không còn dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is no longer in general use but was common in the past.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng rộng rãi nữa, nhưng đã phổ biến trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'icebox' is an obsolete term for refrigerator."

    "Từ 'icebox' là một thuật ngữ lỗi thời để chỉ tủ lạnh."

  • "Many medical terms from the early 20th century are now obsolete terms."

    "Nhiều thuật ngữ y học từ đầu thế kỷ 20 hiện nay là các thuật ngữ lỗi thời."

  • "Using obsolete terms can confuse modern readers."

    "Sử dụng các thuật ngữ lỗi thời có thể gây nhầm lẫn cho độc giả hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obsolescence sự lỗi thời, tình trạng lỗi thời
Adjective obsolescent đang trở nên lỗi thời, sắp lỗi thời
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Từ vựng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsolescere
Late Latin
obsoletus
English
obsolete

Nguồn gốc của 'obsolete term'

Cụm từ 'obsolete term' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Obsolete' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obsolescere', có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ', 'mòn đi' hoặc 'không còn được sử dụng'. Trong khi đó, 'term' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn', sau này phát triển để chỉ một từ hoặc cụm từ cụ thể dùng để định nghĩa một khái niệm. Khi kết hợp lại, 'obsolete term' mô tả một thuật ngữ đã không còn được dùng phổ biến hoặc hoàn toàn lỗi thời trong ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'obsolete term' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về lịch sử ngôn ngữ, sự thay đổi của từ vựng theo thời gian, hoặc khi giải thích ý nghĩa của các văn bản cổ. Nó nhấn mạnh rằng từ đó không còn phù hợp hoặc được chấp nhận trong ngôn ngữ hiện đại. Sự khác biệt giữa 'obsolete' và 'archaic' (cổ xưa) là 'archaic' có thể vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: văn chương), trong khi 'obsolete' thì gần như không còn được dùng nữa.

Prepositions

in from

Ví dụ: 'The term is obsolete in modern English.' (Từ này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại.) 'The term is obsolete from the 19th century.' (Từ này đã lỗi thời từ thế kỷ 19.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsolete term
  • truly truly obsolete term
    (một thuật ngữ thực sự lỗi thời)
  • largely largely obsolete term
    (một thuật ngữ phần lớn đã lỗi thời)
  • completely completely obsolete term
    (một thuật ngữ hoàn toàn lỗi thời)
Verb + obsolete term
  • become become an obsolete term
    (trở thành một thuật ngữ lỗi thời)
  • use use an obsolete term
    (sử dụng một thuật ngữ lỗi thời)
  • replace replace an obsolete term
    (thay thế một thuật ngữ lỗi thời)

Idioms

  • to be considered an obsolete term

    được coi là một thuật ngữ lỗi thời

    "Many people now consider 'wireless' to be an obsolete term for radio."

    (Nhiều người giờ đây coi 'wireless' là một thuật ngữ lỗi thời cho đài phát thanh.)

  • to label something an obsolete term

    gán nhãn cái gì đó là một thuật ngữ lỗi thời

    "Linguists might label certain archaic words an obsolete term."

    (Các nhà ngôn ngữ học có thể gán nhãn một số từ cổ là một thuật ngữ lỗi thời.)

  • to call something an obsolete term

    gọi cái gì đó là một thuật ngữ lỗi thời

    "Don't call 'videocassette' an obsolete term; it still has niche uses."

    (Đừng gọi 'videocassette' là một thuật ngữ lỗi thời; nó vẫn còn những công dụng đặc thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsolete term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng rộng rãi nữa, nhưng đã phổ biến trong quá khứ.

"The word 'icebox' is an obsolete term for refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That 'dial-up modem' is an obsolete term shows how quickly technology evolves.
Việc 'modem quay số' là một thuật ngữ lỗi thời cho thấy công nghệ phát triển nhanh chóng như thế nào.
Phủ định
What people consider an obsolete term today isn't always clear-cut.
Điều mà mọi người coi là một thuật ngữ lỗi thời ngày nay không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Whether 'horseless carriage' is truly an obsolete term depends on the context.
Việc 'xe không ngựa' có thực sự là một thuật ngữ lỗi thời hay không phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an obsolete term that we no longer use in modern conversation.
Đây là một thuật ngữ lỗi thời mà chúng ta không còn sử dụng trong cuộc trò chuyện hiện đại.
Phủ định
That is not an obsolete term; it is still used in some academic circles.
Đó không phải là một thuật ngữ lỗi thời; nó vẫn được sử dụng trong một số giới học thuật.
Nghi vấn
Is it an obsolete term, or is it still commonly used?
Đó có phải là một thuật ngữ lỗi thời, hay nó vẫn được sử dụng phổ biến?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study obsolete terms to understand language evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các thuật ngữ lỗi thời để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
Phủ định
Modern dictionaries do not include every obsolete term.
Từ điển hiện đại không bao gồm mọi thuật ngữ lỗi thời.
Nghi vấn
Does anyone still use this obsolete term?
Còn ai sử dụng thuật ngữ lỗi thời này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The term 'icebox' is now an obsolete term for refrigerator.
Thuật ngữ 'icebox' hiện nay là một thuật ngữ lỗi thời để chỉ tủ lạnh.
Phủ định
That obsolete term isn't used much anymore.
Thuật ngữ lỗi thời đó không còn được sử dụng nhiều nữa.
Nghi vấn
Is 'dial-up' an obsolete term for internet connection?
'Dial-up' có phải là một thuật ngữ lỗi thời cho kết nối internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsolete term".

Ngôn ngữ là sinh vật sống

Ngôn ngữ không phải là một thực thể tĩnh mà luôn vận động và thay đổi. Các 'obsolete term' là minh chứng rõ ràng nhất cho quá trình này. Khi xã hội phát triển, công nghệ tiến bộ hoặc văn hóa biến đổi, một số từ ngữ sẽ dần mất đi sự liên quan hoặc bị thay thế bởi những thuật ngữ mới mẻ hơn, phù hợp hơn với thời đại. Việc một từ trở nên lỗi thời là một phần tự nhiên trong vòng đời của ngôn ngữ.

Vai trò của Từ điển trong việc lưu giữ

Các từ điển hiện đại không chỉ đơn thuần ghi lại các từ đang được sử dụng mà còn có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và đánh dấu các 'obsolete term'. Bằng cách này, từ điển giúp bảo tồn lịch sử ngôn ngữ, cho phép các nhà nghiên cứu và người học hiểu được cách thức từ vựng đã phát triển qua thời gian. Những thuật ngữ lỗi thời đôi khi vẫn được tìm thấy trong các văn bản cổ điển, thơ ca, hoặc tài liệu lịch sử, mang lại cái nhìn sâu sắc về quá khứ.