(Top Banner Ad)
archaic term
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

archaic term

UK: /ɑːˈkeɪɪk tɜːm/ • US: /ɑːrˈkeɪɪk tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ cổ từ ngữ cổ cách gọi cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that was once commonly used in a language but is now rare and old-fashioned.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ đã từng được sử dụng phổ biến trong một ngôn ngữ nhưng hiện nay rất hiếm và lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Thee" and "thou" are archaic terms for "you"."

    ""Thee" và "thou" là những thuật ngữ cổ xưa cho "you"."

  • "The poem uses several archaic terms to create a sense of antiquity."

    "Bài thơ sử dụng một vài thuật ngữ cổ xưa để tạo cảm giác cổ kính."

  • "Many archaic terms have been replaced by more modern vocabulary."

    "Nhiều thuật ngữ cổ xưa đã được thay thế bằng từ vựng hiện đại hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective archaic cổ xưa, lỗi thời
Noun archaism sự cổ hủ, sự lỗi thời (trong ngôn ngữ)
Adjective archaeological thuộc khảo cổ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhaikos (ἀρχαϊκός)
English
archaic
English
term

Nguồn gốc của 'archaic'

Từ 'archaic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhaikos', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó liên quan đến những thứ đã từng phổ biến nhưng giờ đã lỗi thời. Nó thường được dùng để mô tả ngôn ngữ, phong tục hoặc nghệ thuật không còn được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ 'archaic term' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong ngôn ngữ học và văn học, khi thảo luận về sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian. Nó ám chỉ một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hiện đại, thường chỉ được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc được sử dụng một cách có chủ đích để tạo hiệu ứng cổ kính. Cần phân biệt với 'obsolete term' (từ tuyệt chủng), từ này không còn được sử dụng nữa. 'Archaic' vẫn có thể được hiểu, dù không phổ biến.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'This is an archaic term for X' (Đây là một thuật ngữ cổ xưa cho X). 'The term is archaic in modern usage' (Thuật ngữ này là cổ xưa trong cách sử dụng hiện đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archaic term
  • purely purely archaic term
    (thuật ngữ hoàn toàn cổ xưa)
  • strictly strictly archaic term
    (thuật ngữ hoàn toàn là từ cổ)
Verb + archaic term
  • use use an archaic term
    (sử dụng một thuật ngữ cổ xưa)
  • avoid avoid archaic terms
    (tránh sử dụng các thuật ngữ cổ xưa)
  • recognize recognize an archaic term
    (nhận ra một thuật ngữ cổ xưa)

Idioms

  • Speaking in archaic terms

    Nói một cách lỗi thời, dùng từ ngữ cổ xưa

    "He was speaking in archaic terms that no one understood."

    (Anh ta đang nói bằng những từ ngữ cổ xưa mà không ai hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archaic term

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ đã từng được sử dụng phổ biến trong một ngôn ngữ nhưng hiện nay rất hiếm và lỗi thời.

""Thee" and "thou" are archaic terms for "you"."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archaic term".

Sự phục hưng ngôn ngữ

Trong một số nền văn hóa, có những nỗ lực để hồi sinh các ngôn ngữ hoặc các thuật ngữ cổ xưa để bảo tồn di sản văn hóa. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các 'archaic terms' trong nghệ thuật, văn học hoặc các nghi lễ.