(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ obstacles
B2

obstacles

noun

Nghĩa tiếng Việt

chướng ngại vật trở ngại vật cản khó khăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Obstacles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.

Definition (English Meaning)

A thing that blocks one's way or prevents or hinders progress.

Ví dụ Thực tế với 'Obstacles'

  • "He overcame many obstacles to achieve his goals."

    "Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The mountain range presented a formidable obstacle to the advancing army."

    "Dãy núi là một chướng ngại vật đáng gờm đối với đội quân đang tiến lên."

  • "Poverty is a major obstacle to education."

    "Nghèo đói là một trở ngại lớn đối với giáo dục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Obstacles'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: obstacle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

aid(sự giúp đỡ)
assistance(sự hỗ trợ)

Từ liên quan (Related Words)

challenge(thử thách)
difficulty(khó khăn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (General)

Ghi chú Cách dùng 'Obstacles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'obstacles' thường được dùng để chỉ những khó khăn, thách thức, hoặc những rào cản vật chất hoặc phi vật chất mà ai đó phải vượt qua để đạt được mục tiêu. Nó có thể là những vấn đề tài chính, sự thiếu hụt kỹ năng, hoặc thậm chí là những trở ngại về mặt tâm lý. Khác với 'difficulty' (khó khăn) mang tính chung chung hơn, 'obstacle' nhấn mạnh vào việc chặn đứng hoặc làm chậm tiến độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in for

'obstacle to': Chướng ngại vật đối với (ví dụ: 'Lack of funding is a major obstacle to progress.')
'obstacle in': Chướng ngại vật trong (ví dụ: 'There are several obstacles in our path.')
'obstacle for': Chướng ngại vật cho (ví dụ: 'These regulations pose an obstacle for small businesses.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Obstacles'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He overcame many obstacles to achieve his dream, didn't he?
Anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được ước mơ của mình, phải không?
Phủ định
There aren't any obstacles in our path now, are there?
Hiện tại không có bất kỳ trở ngại nào trên con đường của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
There are many obstacles in the way to finishing the project, aren't there?
Có rất nhiều trở ngại trên con đường hoàn thành dự án, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)