obstacles
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Obstacles'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.
Definition (English Meaning)
A thing that blocks one's way or prevents or hinders progress.
Ví dụ Thực tế với 'Obstacles'
-
"He overcame many obstacles to achieve his goals."
"Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The mountain range presented a formidable obstacle to the advancing army."
"Dãy núi là một chướng ngại vật đáng gờm đối với đội quân đang tiến lên."
-
"Poverty is a major obstacle to education."
"Nghèo đói là một trở ngại lớn đối với giáo dục."
Từ loại & Từ liên quan của 'Obstacles'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: obstacle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Obstacles'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'obstacles' thường được dùng để chỉ những khó khăn, thách thức, hoặc những rào cản vật chất hoặc phi vật chất mà ai đó phải vượt qua để đạt được mục tiêu. Nó có thể là những vấn đề tài chính, sự thiếu hụt kỹ năng, hoặc thậm chí là những trở ngại về mặt tâm lý. Khác với 'difficulty' (khó khăn) mang tính chung chung hơn, 'obstacle' nhấn mạnh vào việc chặn đứng hoặc làm chậm tiến độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'obstacle to': Chướng ngại vật đối với (ví dụ: 'Lack of funding is a major obstacle to progress.')
'obstacle in': Chướng ngại vật trong (ví dụ: 'There are several obstacles in our path.')
'obstacle for': Chướng ngại vật cho (ví dụ: 'These regulations pose an obstacle for small businesses.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Obstacles'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He overcame many obstacles to achieve his dream, didn't he?
|
Anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được ước mơ của mình, phải không? |
| Phủ định |
There aren't any obstacles in our path now, are there?
|
Hiện tại không có bất kỳ trở ngại nào trên con đường của chúng ta, phải không? |
| Nghi vấn |
There are many obstacles in the way to finishing the project, aren't there?
|
Có rất nhiều trở ngại trên con đường hoàn thành dự án, phải không? |