(Top Banner Ad)
obstacles
B2
noun B2 Tổng quát (General)

obstacles

UK: /ˈɒbstəkəl/ • US: /ˈɑːbstəkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chướng ngại vật trở ngại vật cản khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that blocks one's way or prevents or hinders progress.

Vietnamese Meaning

Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He overcame many obstacles to achieve his goals."

    "Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The mountain range presented a formidable obstacle to the advancing army."

    "Dãy núi là một chướng ngại vật đáng gờm đối với đội quân đang tiến lên."

  • "Poverty is a major obstacle to education."

    "Nghèo đói là một trở ngại lớn đối với giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstacle Vật cản, trở ngại (số ít)
Verb obstruct Cản trở, gây tắc nghẽn
Noun obstruction Sự cản trở, vật cản
Adjective obstructive Gây cản trở, làm tắc nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
obstare
Latin
obstaculum
Old French
obstacle
English
obstacle

Nguồn gốc từ 'đứng chắn đường'

Từ 'obstacle' (và số nhiều 'obstacles') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'obstaculum'. Từ này được ghép từ 'ob-' nghĩa là 'chống lại, ở giữa đường' và 'stare' nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, bản thân từ 'obstacle' đã mang ý nghĩa 'vật cản đứng chắn đường' hay 'điều gì đó gây cản trở', phản ánh rất rõ bản chất của nó.

Usage Note

Từ 'obstacles' thường được dùng để chỉ những khó khăn, thách thức, hoặc những rào cản vật chất hoặc phi vật chất mà ai đó phải vượt qua để đạt được mục tiêu. Nó có thể là những vấn đề tài chính, sự thiếu hụt kỹ năng, hoặc thậm chí là những trở ngại về mặt tâm lý. Khác với 'difficulty' (khó khăn) mang tính chung chung hơn, 'obstacle' nhấn mạnh vào việc chặn đứng hoặc làm chậm tiến độ.

Prepositions

to in for

'obstacle to': Chướng ngại vật đối với (ví dụ: 'Lack of funding is a major obstacle to progress.')
'obstacle in': Chướng ngại vật trong (ví dụ: 'There are several obstacles in our path.')
'obstacle for': Chướng ngại vật cho (ví dụ: 'These regulations pose an obstacle for small businesses.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obstacles
  • significant significant obstacles
    (những trở ngại đáng kể)
  • major major obstacles
    (những trở ngại lớn)
  • formidable formidable obstacles
    (những trở ngại đáng gờm)
  • insurmountable insurmountable obstacles
    (những trở ngại không thể vượt qua)
  • economic economic obstacles
    (những trở ngại kinh tế)
  • political political obstacles
    (những trở ngại chính trị)
Verb + obstacles
  • overcome overcome obstacles
    (vượt qua trở ngại)
  • face face obstacles
    (đối mặt với trở ngại)
  • encounter encounter obstacles
    (gặp phải trở ngại)
  • clear clear obstacles
    (dọn dẹp trở ngại, loại bỏ vật cản)
  • remove remove obstacles
    (loại bỏ trở ngại)
  • present present obstacles
    (đặt ra trở ngại, gây trở ngại)
obstacles + Preposition
  • obstacles to obstacles to success
    (những trở ngại cho thành công)
  • obstacles for obstacles for learners
    (những trở ngại cho người học)

Idioms

  • throw obstacles in someone's way/path

    Gây khó khăn, cản trở ai đó; cố tình tạo ra chướng ngại vật cho ai đó.

    "Don't throw obstacles in my way, I'm trying to finish this project on time."

    (Đừng gây khó dễ cho tôi, tôi đang cố gắng hoàn thành dự án này đúng hạn.)

  • clear the obstacles

    Xóa bỏ các trở ngại; làm cho con đường trở nên thông thoáng.

    "The government promised to clear the obstacles to foreign investment."

    (Chính phủ hứa sẽ xóa bỏ các rào cản đối với đầu tư nước ngoài.)

  • overcome all obstacles

    Vượt qua mọi trở ngại; thành công bất chấp khó khăn.

    "Despite facing numerous challenges, she managed to overcome all obstacles and achieve her dream."

    (Mặc dù đối mặt với vô số thử thách, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại và đạt được ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstacles

noun
Lật mặt

Vật cản, chướng ngại vật; điều gì đó ngăn cản hoặc cản trở sự tiến bộ.

"He overcame many obstacles to achieve his goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He overcame many obstacles to achieve his dream, didn't he?
Anh ấy đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được ước mơ của mình, phải không?
Phủ định
There aren't any obstacles in our path now, are there?
Hiện tại không có bất kỳ trở ngại nào trên con đường của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
There are many obstacles in the way to finishing the project, aren't there?
Có rất nhiều trở ngại trên con đường hoàn thành dự án, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstacles".

Tinh thần 'vượt khó' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng vượt qua thử thách và trở ngại (obstacles) được xem là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với ý chí kiên cường và lòng dũng cảm. Các câu chuyện về anh hùng thường xoay quanh việc họ phải đối mặt và chiến thắng các vật cản để đạt được mục tiêu, phản ánh niềm tin rằng khó khăn là cơ hội để phát triển và chứng tỏ bản thân.

Thử thách là cơ hội trong kinh doanh và thể thao

Trong lĩnh vực kinh doanh và thể thao, 'obstacles' thường được coi là 'thử thách' (challenges) cần được chinh phục hơn là những rào cản tuyệt đối. Nhiều người tin rằng việc giải quyết các vấn đề và vượt qua đối thủ chính là động lực thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện hiệu suất và mang lại thành công. Khái niệm 'grit' (kiên trì, bền bỉ) là một phẩm chất được đề cao, giúp cá nhân và tổ chức đối diện và vượt qua các trở ngại.