(Top Banner Ad)
obstructive
C1
Adjective C1 Chính trị, Luật pháp, Giao thông

obstructive

UK: /əbˈstrʌktɪv/ • US: /əbˈstrʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây cản trở mang tính cản trở cố tình gây khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or tending to cause obstruction; presenting obstacles or difficulties.

Vietnamese Meaning

Gây cản trở, có khuynh hướng gây cản trở; tạo ra những trở ngại hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government accused the opposition party of being deliberately obstructive."

    "Chính phủ cáo buộc đảng đối lập cố tình gây cản trở."

  • "His obstructive behavior made it difficult to reach an agreement."

    "Hành vi cản trở của anh ấy gây khó khăn cho việc đạt được thỏa thuận."

  • "The new regulations are seen as obstructive to economic growth."

    "Các quy định mới được xem là cản trở sự tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct Cản trở, gây tắc nghẽn
Noun obstruction Sự cản trở, vật cản trở
Adverb obstructively Một cách cản trở, gây khó khăn
Adjective unobstructive Không cản trở, không gây khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
Latin
obstructus
English
obstruct
English
obstructive

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'obstructive' có nguồn gốc từ động từ Latin 'obstruere', nghĩa là 'xây dựng chắn ngang', 'chặn lại'. Từ này sau đó phát triển thành tính từ 'obstructus' (bị chặn) và đi vào tiếng Anh qua động từ 'obstruct' (cản trở), rồi tạo thành 'obstructive' để miêu tả hành vi hoặc vật cản trở, gây khó khăn.

Usage Note

Từ 'obstructive' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc thái độ cố tình gây khó khăn, cản trở một tiến trình, hoạt động hoặc sự phát triển nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hợp tác hoặc thậm chí là hành động chống đối. So với các từ như 'restrictive' (mang tính hạn chế) hay 'impeding' (gây trở ngại), 'obstructive' nhấn mạnh hơn vào ý đồ hoặc kết quả của việc cản trở.

Prepositions

to of

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng bị cản trở (e.g., 'obstructive to progress'). Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của thứ gì đó (e.g., 'an obstructive policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Obstructive + Noun
  • behaviour obstructive behaviour
    (Hành vi cản trở)
  • tactics obstructive tactics
    (Chiến thuật cản trở)
  • sleep apnea obstructive sleep apnea
    (Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn)

Idioms

  • be obstructive to progress

    Cản trở sự tiến bộ

    "His constant complaints were obstructive to the team's progress."

    (Những lời than phiền liên tục của anh ấy đã cản trở sự tiến bộ của đội.)

  • deliberately obstructive behaviour

    Hành vi cố tình cản trở/gây khó dễ

    "The manager warned the employee about his deliberately obstructive behaviour during meetings."

    (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên về hành vi cố tình cản trở của anh ta trong các cuộc họp.)

  • obstructive tactics

    Các chiến thuật gây cản trở/phá rối

    "The opposition used obstructive tactics to delay the vote."

    (Phe đối lập đã sử dụng các chiến thuật gây cản trở để trì hoãn cuộc bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstructive

Adjective
Lật mặt

Gây cản trở, có khuynh hướng gây cản trở; tạo ra những trở ngại hoặc khó khăn.

"The government accused the opposition party of being deliberately obstructive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's obstructive behavior: It hindered the team's progress significantly.
Hành vi cản trở của nhân viên: Nó đã cản trở đáng kể tiến độ của nhóm.
Phủ định
The plan was not obstructive: It actually facilitated smoother operations.
Kế hoạch không mang tính cản trở: Nó thực sự tạo điều kiện cho các hoạt động trôi chảy hơn.
Nghi vấn
Was the process intentionally obstructive: Or was it simply poorly designed?
Liệu quy trình có cố ý gây cản trở: Hay chỉ đơn giản là được thiết kế kém?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fallen tree was obstructive to traffic.
Cây đổ chắn ngang gây cản trở giao thông.
Phủ định
Seldom had I encountered such an obstructively bureaucratic process.
Hiếm khi tôi gặp phải một quy trình quan liêu cản trở đến như vậy.
Nghi vấn
Should the construction become obstructive, will we halt it?
Nếu công trình xây dựng trở nên cản trở, chúng ta sẽ dừng nó chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's obstructive policies hindered the project's progress.
Các chính sách gây cản trở của công ty đã cản trở tiến độ của dự án.
Phủ định
The students' obstructive behavior wasn't tolerated by the professor.
Hành vi gây cản trở của các sinh viên không được giáo sư chấp nhận.
Nghi vấn
Was the manager's obstructive attitude the cause of the team's failure?
Thái độ gây cản trở của người quản lý có phải là nguyên nhân gây ra thất bại của nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructive".

Trong luật pháp: Cản trở công lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'obstruction of justice' (cản trở công lý) là một tội nghiêm trọng. Nó đề cập đến hành vi cố ý can thiệp vào hoạt động của pháp luật hoặc quá trình điều tra, xét xử, ví dụ như tiêu hủy bằng chứng, đe dọa nhân chứng, hoặc nói dối trước tòa. Hành vi này bị coi là làm suy yếu nền tảng của công lý.

Thái độ cản trở trong công việc

Trong môi trường làm việc, thái độ 'obstructive' thường chỉ việc một người cố tình gây khó khăn, không hợp tác, hoặc tạo ra rào cản cho công việc chung, làm chậm tiến độ hoặc ngăn cản sự đổi mới. Đây là một thái độ tiêu cực, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tinh thần của cả nhóm.