(Top Banner Ad)
filibuster
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

filibuster

UK: /ˈfɪlɪˌbʌstər/ • US: /ˈfɪləˌbʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật kéo dài thời gian tranh luận thủ tục kéo dài thời gian tranh luận phát biểu kéo dài để trì hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged speech or series of speeches made to delay or obstruct legislative action.

Vietnamese Meaning

Một bài phát biểu kéo dài hoặc một loạt các bài phát biểu được thực hiện để trì hoãn hoặc cản trở hành động lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator threatened to filibuster the bill if his amendments were not included."

    "Thượng nghị sĩ đe dọa sẽ filibuster dự luật nếu các sửa đổi của ông không được đưa vào."

  • "The Democrats used a filibuster to block the Supreme Court nominee."

    "Đảng Dân chủ đã sử dụng thủ tục filibuster để chặn đề cử Thẩm phán Tòa án Tối cao."

  • "He threatened to filibuster if the bill was brought to a vote."

    "Ông ta đe dọa sẽ sử dụng thủ tục filibuster nếu dự luật được đưa ra bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filibuster hành động filibuster (chiến thuật kéo dài tranh luận); người thực hiện filibuster
Verb filibuster thực hiện hành động filibuster
Adjective filibustering có tính chất filibuster, đang thực hiện filibuster
Noun filibusterer người thực hiện filibuster

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
vrijbuiter
French
flibustier
Spanish
filibustero
English
filibuster

Nguồn gốc cướp biển

Từ "filibuster" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "vrijbuiter" (kẻ cướp biển tự do), sau đó qua tiếng Pháp "flibustier" và tiếng Tây Ban Nha "filibustero". Ban đầu, nó dùng để chỉ những tên cướp biển hoặc kẻ phiêu lưu mạo hiểm, đặc biệt là những người hoạt động ở vùng biển Caribe vào thế kỷ 17.

Từ cướp biển đến nghị trường

Vào thế kỷ 19, từ này du nhập vào tiếng Anh và ban đầu được áp dụng cho những kẻ gây cản trở hoặc can thiệp vào công việc của quốc gia khác. Đến giữa thế kỷ 19, đặc biệt ở Hoa Kỳ, nghĩa của từ này chuyển sang ám chỉ hành động kéo dài một cuộc tranh luận hoặc trì hoãn một cuộc bỏ phiếu trong cơ quan lập pháp, thường là bằng cách phát biểu liên tục không ngừng nghỉ, nhằm ngăn cản một dự luật hoặc quyết định được thông qua.

Usage Note

Filibuster là một chiến thuật chính trị được sử dụng trong các cơ quan lập pháp (đặc biệt là Thượng viện Hoa Kỳ) để ngăn chặn việc bỏ phiếu về một dự luật bằng cách kéo dài cuộc tranh luận một cách vô thời hạn. Nó dựa vào quy tắc rằng một thượng nghị sĩ có thể phát biểu bao lâu tùy thích, về bất kỳ chủ đề nào, trừ khi 3/5 số thượng nghị sĩ (60 trong số 100) bỏ phiếu để kết thúc cuộc tranh luận (gọi là 'cloture'). 'Filibuster' không nên nhầm lẫn với 'obstruction', đó là một thuật ngữ chung hơn để chỉ bất kỳ nỗ lực nào để trì hoãn hoặc ngăn chặn một quá trình.

Prepositions

on against

‘on’ dùng khi nói về việc filibuster một dự luật cụ thể. Ví dụ: 'He staged a filibuster on the voting rights bill'. ‘against’ dùng khi diễn tả sự phản đối trực tiếp thông qua hành động filibuster. Ví dụ: 'The senators filibustered against the nomination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + filibuster
  • mount mount a filibuster
    (tổ chức/khởi động một cuộc filibuster)
  • conduct conduct a filibuster
    (tiến hành một cuộc filibuster)
  • threaten threaten a filibuster
    (đe dọa thực hiện filibuster)
  • break break a filibuster
    (phá vỡ/chấm dứt một cuộc filibuster)
Filibuster (as a modifier) + Noun
  • tactic filibuster tactic
    (chiến thuật filibuster)
  • debate filibuster debate
    (cuộc tranh luận filibuster)

Idioms

  • to launch a filibuster

    Khởi động/bắt đầu một cuộc filibuster (hành động trì hoãn bỏ phiếu bằng cách nói liên tục)

    "The senator decided to launch a filibuster to prevent the controversial bill from passing."

    (Thượng nghị sĩ quyết định khởi động một cuộc filibuster để ngăn chặn dự luật gây tranh cãi được thông qua.)

  • to break a filibuster

    Chấm dứt/phá vỡ một cuộc filibuster (thường bằng cách có đủ số phiếu để áp dụng cloture – giới hạn thời gian tranh luận)

    "It takes 60 votes in the Senate to break a filibuster."

    (Cần 60 phiếu tại Thượng viện để phá vỡ một cuộc filibuster.)

  • threat of a filibuster

    Mối đe dọa filibuster (việc một nhóm nghị sĩ ngụ ý sẽ filibuster để buộc đối phương nhượng bộ)

    "The threat of a filibuster was enough to make the majority party reconsider their proposal."

    (Mối đe dọa filibuster đã đủ để khiến đảng đa số xem xét lại đề xuất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filibuster

danh từ
Lật mặt

Một bài phát biểu kéo dài hoặc một loạt các bài phát biểu được thực hiện để trì hoãn hoặc cản trở hành động lập pháp.

"The senator threatened to filibuster the bill if his amendments were not included."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator threatened a filibuster: a prolonged speech intended to delay or block a vote.
Thượng nghị sĩ đã đe dọa sử dụng filibuster: một bài phát biểu kéo dài nhằm trì hoãn hoặc chặn một cuộc bỏ phiếu.
Phủ định
They didn't filibuster the bill: they realized they didn't have enough support to delay the vote.
Họ đã không sử dụng filibuster để chặn dự luật: họ nhận ra rằng họ không có đủ sự ủng hộ để trì hoãn cuộc bỏ phiếu.
Nghi vấn
Will they filibuster the nomination: a tactic they've used before?
Liệu họ có sử dụng filibuster để phản đối việc đề cử không: một chiến thuật mà họ đã sử dụng trước đây?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would filibuster the bill if they didn't include her amendment.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ trì hoãn việc thông qua dự luật nếu họ không đưa sửa đổi của cô ấy vào.
Phủ định
He told me that he did not filibuster the vote because he supported the measure.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trì hoãn cuộc bỏ phiếu vì anh ấy ủng hộ biện pháp này.
Nghi vấn
The reporter asked the senator if he intended to filibuster the nomination.
Phóng viên hỏi thượng nghị sĩ liệu ông có ý định trì hoãn việc đề cử hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They filibustered the bill for hours, didn't they?
Họ đã trì hoãn việc thông qua dự luật hàng giờ, phải không?
Phủ định
She didn't filibuster during the debate, did she?
Cô ấy đã không sử dụng chiêu trò trì hoãn trong cuộc tranh luận, phải không?
Nghi vấn
The senator will filibuster the nomination, won't he?
Thượng nghị sĩ sẽ trì hoãn việc đề cử, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the senator hadn't filibustered the bill; it would have passed easily.
Tôi ước gì thượng nghị sĩ đã không trì hoãn thông qua dự luật; nó đã có thể được thông qua một cách dễ dàng.
Phủ định
If only they wouldn't filibuster every piece of legislation, the government could actually function.
Giá mà họ không trì hoãn mọi đạo luật, chính phủ có thể thực sự hoạt động.
Nghi vấn
Do you wish they would stop their filibuster, or do you support their cause?
Bạn có ước họ dừng việc trì hoãn của mình, hay bạn ủng hộ mục đích của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filibuster".

Filibuster trong Thượng viện Hoa Kỳ

Filibuster là một chiến thuật chính trị nổi tiếng và đặc trưng trong Thượng viện Hoa Kỳ. Nó cho phép một hoặc một nhóm thượng nghị sĩ kéo dài tranh luận về một dự luật hoặc nghị quyết, thường là bằng cách nói không ngừng nghỉ, nhằm ngăn cản việc bỏ phiếu hoặc buộc phải rút lại. Mục đích chính là làm chậm hoặc chặn đứng tiến trình lập pháp.

"Nói cho đến chết" và những ví dụ lịch sử

Khái niệm "filibuster" gắn liền với ý tưởng "nói cho đến chết" (talk a bill to death). Một trong những ví dụ nổi tiếng là Thượng nghị sĩ Strom Thurmond, người đã có bài phát biểu dài nhất trong lịch sử Thượng viện Hoa Kỳ, kéo dài hơn 24 giờ vào năm 1957 để phản đối dự luật Dân quyền. Dù thường không thành công trong việc chặn hoàn toàn dự luật, filibuster vẫn là một công cụ thương lượng mạnh mẽ.