(Top Banner Ad)
obtain access to
Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

obtain access to

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain có được, đạt được
Noun access quyền truy cập, lối vào, sự tiếp cận
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính khả dụng

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere
Old French
obtenir
English
obtain
Latin
accessus (from accedere)
Old French
acces
English
access

Nguồn gốc của 'Obtain' và 'Access'

Từ 'obtain' (có được, đạt được) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obtinere', mang ý nghĩa ban đầu là 'giữ chặt' hoặc 'chiếm hữu'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'obtenir' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại. Trong khi đó, 'access' (sự tiếp cận, quyền truy cập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'lối vào', vốn xuất phát từ động từ 'accedere' (đến gần). Khi kết hợp 'obtain' với 'access to', cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và mạnh mẽ hơn 'get access to', thường ám chỉ việc có được quyền hoặc khả năng tiếp cận một cái gì đó, đặc biệt là những thứ không dễ dàng có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obtain access to
  • try try to obtain access to
    (cố gắng đạt được quyền truy cập vào)
  • seek seek to obtain access to
    (tìm cách đạt được quyền truy cập vào)
  • manage manage to obtain access to
    (xoay sở để có được quyền truy cập vào)
  • fail fail to obtain access to
    (không đạt được quyền truy cập vào)
Adverb + obtain access to
  • successfully successfully obtain access to
    (thành công trong việc có được quyền truy cập vào)
  • illegally illegally obtain access to
    (truy cập trái phép vào)

Idioms

  • obtain unauthorized access to

    đạt được quyền truy cập trái phép vào

    "The hacker managed to obtain unauthorized access to the company's servers."

    (Tin tặc đã xoay sở để đạt được quyền truy cập trái phép vào máy chủ của công ty.)

  • obtain privileged access to

    đạt được quyền truy cập đặc quyền vào

    "Senior managers often obtain privileged access to confidential reports."

    (Các nhà quản lý cấp cao thường đạt được quyền truy cập đặc quyền vào các báo cáo mật.)

  • obtain direct access to

    có được quyền truy cập trực tiếp vào

    "Users can obtain direct access to their files via the cloud."

    (Người dùng có thể có được quyền truy cập trực tiếp vào các tập tin của họ thông qua đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtain access to

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtain access to".

Quyền truy cập thông tin và dữ liệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act), công dân có quyền yêu cầu và 'có được quyền truy cập vào' các hồ sơ của chính phủ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ, cho phép người dân giám sát các hoạt động của nhà nước.

Tiếp cận kỹ thuật số và Khoảng cách số

Khái niệm 'có được quyền truy cập vào' công nghệ và internet là một vấn đề văn hóa và xã hội quan trọng trên toàn cầu. 'Khoảng cách số' (digital divide) đề cập đến sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin giữa các nhóm dân cư khác nhau, thường do các yếu tố như địa lý, kinh tế hoặc xã hội. Việc 'obtain access to' công nghệ hiện đại là chìa khóa để hội nhập vào xã hội số và tiếp cận các cơ hội mới.