obtain access to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obtain | có được, đạt được |
| Noun | access | quyền truy cập, lối vào, sự tiếp cận |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính khả dụng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to obtain access to (cố gắng đạt được quyền truy cập vào)
-
seek seek to obtain access to (tìm cách đạt được quyền truy cập vào)
-
manage manage to obtain access to (xoay sở để có được quyền truy cập vào)
-
fail fail to obtain access to (không đạt được quyền truy cập vào)
-
successfully successfully obtain access to (thành công trong việc có được quyền truy cập vào)
-
illegally illegally obtain access to (truy cập trái phép vào)
Idioms
-
obtain unauthorized access to
đạt được quyền truy cập trái phép vào
"The hacker managed to obtain unauthorized access to the company's servers."
(Tin tặc đã xoay sở để đạt được quyền truy cập trái phép vào máy chủ của công ty.)
-
obtain privileged access to
đạt được quyền truy cập đặc quyền vào
"Senior managers often obtain privileged access to confidential reports."
(Các nhà quản lý cấp cao thường đạt được quyền truy cập đặc quyền vào các báo cáo mật.)
-
obtain direct access to
có được quyền truy cập trực tiếp vào
"Users can obtain direct access to their files via the cloud."
(Người dùng có thể có được quyền truy cập trực tiếp vào các tập tin của họ thông qua đám mây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtain access to
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtain access to".
