access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The means or opportunity to approach or enter a place; the right or opportunity to use or look at something.
Vietnamese Meaning
Quyền, khả năng hoặc cơ hội để tiếp cận, sử dụng hoặc đi vào một nơi nào đó; quyền truy cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students need access to computers to do their homework."
"Học sinh cần được tiếp cận máy tính để làm bài tập về nhà."
-
"The library provides free access to the internet."
"Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí."
-
"Only authorized personnel have access to this area."
"Chỉ những người được ủy quyền mới được phép vào khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự truy cập, sự tiếp cận, lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể truy cập/tiếp cận, dễ gần |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập/tiếp cận |
| Noun | accession | sự nhậm chức, sự gia nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'access' thường được sử dụng để chỉ sự cho phép hoặc khả năng tiếp cận một cách hợp pháp hoặc được ủy quyền. Nó có thể liên quan đến quyền truy cập vật lý (ví dụ: vào một tòa nhà) hoặc quyền truy cập kỹ thuật số (ví dụ: vào một tài khoản trực tuyến). Sự khác biệt chính so với các từ đồng nghĩa như 'entry' hoặc 'admission' là 'access' nhấn mạnh đến quyền lợi hoặc khả năng hơn là hành động đi vào.
Prepositions
'access to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nơi mà ai đó có quyền hoặc khả năng tiếp cận. Ví dụ: 'access to education', 'access to the internet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain access to the database (có được quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu)
-
have access to clean water (được tiếp cận với nước sạch)
-
provide access to education (cung cấp cơ hội tiếp cận giáo dục)
-
deny access to the building (từ chối cho vào tòa nhà)
-
easy access to the city center (lối vào trung tâm thành phố dễ dàng)
-
unlimited access to all features (quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các tính năng)
-
public access to the park (lối vào công cộng cho công viên)
-
remote access to the server (truy cập từ xa vào máy chủ)
-
access code (mã truy cập)
-
access point (điểm truy cập (ví dụ: Wi-Fi))
-
access road (đường vào, đường dẫn)
Idioms
-
access all areas
Quyền đi vào mọi khu vực (thường là trong sự kiện, buổi hòa nhạc, hậu trường).
"With this VIP pass, you have access all areas, including the backstage."
(Với tấm vé VIP này, bạn có quyền đi vào mọi khu vực, kể cả hậu trường.)
-
an access of (emotion)
Một cơn bộc phát cảm xúc đột ngột (thường là cảm xúc tiêu cực).
"In an access of fury, he slammed the door shut."
(Trong một cơn thịnh nộ bộc phát, anh ta đã đóng sầm cửa lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access
danh từQuyền, khả năng hoặc cơ hội để tiếp cận, sử dụng hoặc đi vào một nơi nào đó; quyền truy cập.
"Students need access to computers to do their homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access".
