(Top Banner Ad)
access
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

access

UK: /ˈækses/ • US: /ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

sự truy cập quyền truy cập tiếp cận truy cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The means or opportunity to approach or enter a place; the right or opportunity to use or look at something.

Vietnamese Meaning

Quyền, khả năng hoặc cơ hội để tiếp cận, sử dụng hoặc đi vào một nơi nào đó; quyền truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students need access to computers to do their homework."

    "Học sinh cần được tiếp cận máy tính để làm bài tập về nhà."

  • "The library provides free access to the internet."

    "Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí."

  • "Only authorized personnel have access to this area."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới được phép vào khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, sự tiếp cận, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập/tiếp cận, dễ gần
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập/tiếp cận
Noun accession sự nhậm chức, sự gia nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus (a coming to, an approach)
Old French
accès
Middle English
access

Từ Lối vào Lâu đài đến Truy cập Internet

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó chỉ một hành động vật lý, như việc tiến vào một thành phố hay một tòa nhà. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn. Ngày nay, chúng ta không chỉ nói về 'access' đến một địa điểm, mà còn là 'access' (truy cập) thông tin, cơ hội, và các quyền lợi xã hội.

Usage Note

Từ 'access' thường được sử dụng để chỉ sự cho phép hoặc khả năng tiếp cận một cách hợp pháp hoặc được ủy quyền. Nó có thể liên quan đến quyền truy cập vật lý (ví dụ: vào một tòa nhà) hoặc quyền truy cập kỹ thuật số (ví dụ: vào một tài khoản trực tuyến). Sự khác biệt chính so với các từ đồng nghĩa như 'entry' hoặc 'admission' là 'access' nhấn mạnh đến quyền lợi hoặc khả năng hơn là hành động đi vào.

Prepositions

to

'access to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nơi mà ai đó có quyền hoặc khả năng tiếp cận. Ví dụ: 'access to education', 'access to the internet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access
  • gain access to the database
    (có được quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu)
  • have access to clean water
    (được tiếp cận với nước sạch)
  • provide access to education
    (cung cấp cơ hội tiếp cận giáo dục)
  • deny access to the building
    (từ chối cho vào tòa nhà)
Adjective + access
  • easy access to the city center
    (lối vào trung tâm thành phố dễ dàng)
  • unlimited access to all features
    (quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các tính năng)
  • public access to the park
    (lối vào công cộng cho công viên)
  • remote access to the server
    (truy cập từ xa vào máy chủ)
access + Noun
  • access code
    (mã truy cập)
  • access point
    (điểm truy cập (ví dụ: Wi-Fi))
  • access road
    (đường vào, đường dẫn)

Idioms

  • access all areas

    Quyền đi vào mọi khu vực (thường là trong sự kiện, buổi hòa nhạc, hậu trường).

    "With this VIP pass, you have access all areas, including the backstage."

    (Với tấm vé VIP này, bạn có quyền đi vào mọi khu vực, kể cả hậu trường.)

  • an access of (emotion)

    Một cơn bộc phát cảm xúc đột ngột (thường là cảm xúc tiêu cực).

    "In an access of fury, he slammed the door shut."

    (Trong một cơn thịnh nộ bộc phát, anh ta đã đóng sầm cửa lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access

danh từ
Lật mặt

Quyền, khả năng hoặc cơ hội để tiếp cận, sử dụng hoặc đi vào một nơi nào đó; quyền truy cập.

"Students need access to computers to do their homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Trong các xã hội phương Tây và trên toàn cầu, 'access to the internet' (việc truy cập Internet) không chỉ là tiện ích mà còn được xem là một yếu tố quan trọng cho cơ hội kinh tế và giáo dục. 'Digital divide' là thuật ngữ chỉ sự bất bình đẳng giữa những người có thể dễ dàng truy cập công nghệ thông tin và những người không thể. Đây là một vấn đề xã hội lớn, cho thấy 'access' có thể là một công cụ trao quyền hoặc một rào cản.

Quyền Tiếp cận cho Người khuyết tật (Accessibility Rights)

Ở nhiều nước phương Tây, 'access' là một quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ cho người khuyết tật. Các đạo luật như 'Americans with Disabilities Act' (ADA) yêu cầu các tòa nhà công cộng, phương tiện giao thông và cả các trang web phải 'accessible' (dễ tiếp cận), ví dụ như có lối đi cho xe lăn, thang máy, và các tính năng hỗ trợ trên web. Điều này cho thấy 'access' mang ý nghĩa sâu sắc về sự công bằng và hòa nhập xã hội.