obtusely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows a lack of intelligence or sensitivity; stupidly or insensitive.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự thiếu thông minh hoặc nhạy cảm; một cách ngu ngốc hoặc vô cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared obtusely at the instructions, clearly unable to understand them."
"Anh ta nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn vào hướng dẫn, rõ ràng là không thể hiểu chúng."
-
"She asked the question obtusely, failing to consider the impact it might have."
"Cô ấy hỏi câu hỏi một cách thiếu tế nhị, không xem xét đến tác động mà nó có thể gây ra."
-
"The government obtusely ignored the public's concerns."
"Chính phủ đã bỏ qua một cách dại dột những lo ngại của công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obtuse | chậm hiểu, đần độn; tù (góc) |
| Noun | obtuseness | sự chậm hiểu, sự đần độn; tính tù (của góc) |
| Noun phrase | obtuse angle | góc tù |
| Adjective | obtuse-angled | có góc tù |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obtusely' diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tinh tế, chậm hiểu hoặc không nhận thức được vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thiếu nhạy bén trong nhận thức và hành động, thường gây khó chịu hoặc bực bội cho người khác. So với 'stupidly' (một cách ngu ngốc), 'obtusely' mang sắc thái trang trọng hơn và tập trung vào việc thiếu khả năng nhận thức thay vì chỉ đơn thuần là thiếu thông minh. So với 'insensitively' (một cách vô cảm), 'obtusely' nghiêng về việc thiếu khả năng hiểu vấn đề hơn là thiếu sự đồng cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think obtusely (nghĩ một cách chậm chạp/thiếu nhạy bén)
-
behave behave obtusely (cư xử một cách đần độn/vô ý tứ)
-
respond respond obtusely (phản ứng một cách chậm hiểu/thiếu tinh tế)
-
understand understand obtusely (hiểu một cách mơ hồ/chậm chạp)
-
react react obtusely (phản ứng một cách chậm chạp/vô cảm)
Idioms
-
act obtusely
hành động một cách chậm hiểu/ngu ngốc
"He tends to act obtusely when he doesn't want to deal with a problem."
(Anh ấy có xu hướng hành động một cách chậm hiểu khi không muốn giải quyết một vấn đề.)
-
think obtusely
suy nghĩ một cách đần độn/thiếu tinh tế
"Don't think obtusely; try to see the bigger picture."
(Đừng suy nghĩ một cách đần độn; hãy cố gắng nhìn nhận bức tranh lớn hơn.)
-
be obtusely unaware
hoàn toàn không nhận thức được một cách chậm chạp/ngu ngốc
"She was obtusely unaware of the social cues she was sending."
(Cô ấy hoàn toàn không nhận thức được một cách ngốc nghếch về các tín hiệu xã hội mà cô ấy đang gửi đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtusely
AdverbMột cách thể hiện sự thiếu thông minh hoặc nhạy cảm; một cách ngu ngốc hoặc vô cảm.
"He stared obtusely at the instructions, clearly unable to understand them."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must act obtusely to avoid suspicion. |
Anh ta hẳn phải hành động một cách ngu ngốc để tránh bị nghi ngờ. |
| Phủ định | She cannot speak obtusely; it's against her nature. |
Cô ấy không thể nói một cách tối dạ; nó trái với bản chất của cô ấy. |
| Nghi vấn | Could they be behaving obtusely on purpose? |
Có thể nào họ đang cư xử một cách ngốc nghếch có chủ ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtusely".
