(Top Banner Ad)
sensitively
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

sensitively

UK: /ˈsɛnsɪtɪvli/ • US: /ˈsɛnsɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tế nhị một cách nhạy cảm một cách chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows awareness of and consideration for the feelings of other people.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke sensitively about her experiences."

    "Cô ấy nói một cách tế nhị về những trải nghiệm của mình."

  • "The issue needs to be handled sensitively."

    "Vấn đề cần được xử lý một cách tế nhị."

  • "Some people are more sensitively tuned in to the needs of others."

    "Một số người nhạy bén hơn trong việc nhận ra nhu cầu của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác; ý thức
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensitive nhạy cảm, tinh tế, dễ bị ảnh hưởng
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm
Noun sensitization sự gây mẫn cảm
Adjective sensory thuộc về giác quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Late Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
sensitive
English
sensitively

Nguồn gốc từ 'sense'

Từ 'sensitively' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác' hay 'sự nhận thức'. Qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ ('sensitif'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 dưới dạng 'sensitive' để chỉ khả năng cảm nhận hoặc sự nhạy cảm. Đến giữa thế kỷ 18, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến 'sensitive' thành trạng từ 'sensitively', mô tả cách thức hành động có sự nhạy cảm, tinh tế hoặc thấu đáo.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, chu đáo, tránh gây tổn thương hay khó chịu cho người khác. Khác với 'carefully' (cẩn thận) ở chỗ 'sensitively' nhấn mạnh đến yếu tố cảm xúc, trong khi 'carefully' tập trung vào sự chính xác, an toàn.
Diễn tả khả năng phản ứng mạnh mẽ, thường là về mặt thể chất hoặc hóa học. Ví dụ, một thiết bị có thể phản ứng nhạy bén với ánh sáng. Lưu ý phân biệt với nghĩa đầu tiên, nghĩa này ít liên quan đến cảm xúc con người hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sensitively
  • handle handle a situation sensitively
    (xử lý một tình huống một cách khéo léo/tế nhị)
  • deal deal with a matter sensitively
    (giải quyết một vấn đề một cách tinh tế)
  • address address concerns sensitively
    (đề cập các mối lo ngại một cách khéo léo)
  • respond respond to feedback sensitively
    (phản hồi ý kiến một cách nhạy cảm/khéo léo)
  • treat treat someone sensitively
    (đối xử với ai đó một cách ân cần/chu đáo)

Idioms

  • handle/deal with something sensitively

    Giải quyết, xử lý một vấn đề (thường là nhạy cảm) một cách khéo léo, tinh tế, cẩn trọng.

    "The therapist handled the patient's difficult past sensitively, building trust gradually."

    (Nhà trị liệu đã xử lý quá khứ khó khăn của bệnh nhân một cách tinh tế, xây dựng lòng tin dần dần.)

  • approach a topic sensitively

    Tiếp cận một chủ đề (thường là nhạy cảm hoặc gây tranh cãi) một cách thận trọng, thấu đáo để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm.

    "When discussing cultural differences, it's important to approach the topic sensitively to foster understanding."

    (Khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa, điều quan trọng là phải tiếp cận chủ đề một cách tinh tế để thúc đẩy sự hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitively

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.

"She spoke sensitively about her experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitively".

Sự đồng cảm và giao tiếp tinh tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thể hiện sự đồng cảm và giao tiếp một cách 'sensitively' (nhạy cảm/tinh tế) là vô cùng quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn cần chú ý đến cảm xúc của người khác, lựa chọn từ ngữ cẩn thận và truyền đạt thông điệp sao cho không gây khó chịu hay hiểu lầm. Đây là kỹ năng thiết yếu để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân

Từ 'sensitively' cũng thường liên quan đến việc tôn trọng quyền riêng tư và không gian cá nhân, vốn được đề cao ở các nước phương Tây. Chẳng hạn, một người có thể 'ask sensitively' (hỏi một cách tế nhị) về một vấn đề cá nhân mà không đi quá sâu, hoặc 'deal sensitively' (giải quyết một cách khéo léo) với thông tin nhạy cảm của người khác. Việc này thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về ranh giới cá nhân và là một phần quan trọng của văn hóa giao tiếp.