sensitively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows awareness of and consideration for the feelings of other people.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke sensitively about her experiences."
"Cô ấy nói một cách tế nhị về những trải nghiệm của mình."
-
"The issue needs to be handled sensitively."
"Vấn đề cần được xử lý một cách tế nhị."
-
"Some people are more sensitively tuned in to the needs of others."
"Một số người nhạy bén hơn trong việc nhận ra nhu cầu của người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, cảm giác; ý thức |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, tinh tế, dễ bị ảnh hưởng |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, độ nhạy |
| Verb | sensitize | làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm |
| Noun | sensitization | sự gây mẫn cảm |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, chu đáo, tránh gây tổn thương hay khó chịu cho người khác. Khác với 'carefully' (cẩn thận) ở chỗ 'sensitively' nhấn mạnh đến yếu tố cảm xúc, trong khi 'carefully' tập trung vào sự chính xác, an toàn.
Diễn tả khả năng phản ứng mạnh mẽ, thường là về mặt thể chất hoặc hóa học. Ví dụ, một thiết bị có thể phản ứng nhạy bén với ánh sáng. Lưu ý phân biệt với nghĩa đầu tiên, nghĩa này ít liên quan đến cảm xúc con người hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle a situation sensitively (xử lý một tình huống một cách khéo léo/tế nhị)
-
deal deal with a matter sensitively (giải quyết một vấn đề một cách tinh tế)
-
address address concerns sensitively (đề cập các mối lo ngại một cách khéo léo)
-
respond respond to feedback sensitively (phản hồi ý kiến một cách nhạy cảm/khéo léo)
-
treat treat someone sensitively (đối xử với ai đó một cách ân cần/chu đáo)
Idioms
-
handle/deal with something sensitively
Giải quyết, xử lý một vấn đề (thường là nhạy cảm) một cách khéo léo, tinh tế, cẩn trọng.
"The therapist handled the patient's difficult past sensitively, building trust gradually."
(Nhà trị liệu đã xử lý quá khứ khó khăn của bệnh nhân một cách tinh tế, xây dựng lòng tin dần dần.)
-
approach a topic sensitively
Tiếp cận một chủ đề (thường là nhạy cảm hoặc gây tranh cãi) một cách thận trọng, thấu đáo để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm.
"When discussing cultural differences, it's important to approach the topic sensitively to foster understanding."
(Khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa, điều quan trọng là phải tiếp cận chủ đề một cách tinh tế để thúc đẩy sự hiểu biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitively
AdverbMột cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.
"She spoke sensitively about her experiences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitively".
