occupant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who resides or is present in a place, such as a house, building, or vehicle.
Vietnamese Meaning
Người cư ngụ, người ở, hoặc người có mặt tại một địa điểm nào đó, ví dụ như nhà, tòa nhà, hoặc phương tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's occupants were evacuated after the fire alarm went off."
"Những người cư ngụ trong tòa nhà đã được sơ tán sau khi chuông báo cháy kêu."
-
"The car had only one occupant: the driver."
"Chiếc xe chỉ có một người: người lái xe."
-
"All occupants must wear seatbelts."
"Tất cả người ngồi trong xe phải thắt dây an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm giữ, cư trú, ở |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng; nghề nghiệp |
| Adjective | occupational | thuộc về nghề nghiệp |
| Noun | occupier | người chiếm giữ, người thuê (từ đồng nghĩa với 'occupant' trong một số ngữ cảnh) |
| Verb | reoccupy | chiếm lại, tái chiếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'occupant' thường được dùng để chỉ người đang chiếm giữ một không gian cụ thể. Nó có thể mang tính chất tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'resident', từ này thường chỉ người cư trú lâu dài ở một địa điểm.
Prepositions
* **Occupant of:** Thường dùng để chỉ người cư ngụ của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'the occupant of the house'). * **Occupant in:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: 'an occupant in a vehicle').
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current occupant (người cư trú hiện tại)
-
previous previous occupant (người cư trú trước đó)
-
sole sole occupant (người cư trú duy nhất)
-
legal legal occupant (người cư trú hợp pháp)
-
registered registered occupant (người cư trú đã đăng ký)
-
evict evict an occupant (trục xuất một người cư trú)
-
house house an occupant (cho một người cư trú ở/cung cấp chỗ ở cho)
-
identify identify the occupant (xác định người cư trú)
-
occupant leaves The occupant leaves. (Người cư trú rời đi.)
-
occupant enters The occupant enters the room. (Người cư trú bước vào phòng.)
Idioms
-
the occupant of the White House
người đứng đầu Nhà Trắng (chỉ Tổng thống Mỹ)
"The policies of the current occupant of the White House are under scrutiny."
(Các chính sách của Tổng thống Mỹ đương nhiệm đang bị xem xét kỹ lưỡi.)
-
the occupant of the throne
người ngồi trên ngai vàng (chỉ vua hoặc nữ hoàng)
"The health of the occupant of the throne is a matter of national concern."
(Sức khỏe của nhà vua/nữ hoàng là một vấn đề được quốc gia quan tâm.)
-
to be the sole occupant of something
là người duy nhất chiếm giữ/sử dụng một cái gì đó
"She was the sole occupant of the apartment for many years."
(Cô ấy là người duy nhất ở trong căn hộ đó suốt nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupant
nounNgười cư ngụ, người ở, hoặc người có mặt tại một địa điểm nào đó, ví dụ như nhà, tòa nhà, hoặc phương tiện.
"The building's occupants were evacuated after the fire alarm went off."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new occupant seems friendly. |
Ồ, người thuê mới có vẻ thân thiện. |
| Phủ định | Oh, no, the occupant isn't home. |
Ôi không, người ở không có nhà. |
| Nghi vấn | Hey, is the occupant aware of the building rules? |
Này, người ở có biết về các quy tắc của tòa nhà không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the new occupant of this apartment. |
Anh ấy là người thuê mới của căn hộ này. |
| Phủ định | They are not the only occupants of the building. |
Họ không phải là những người thuê duy nhất của tòa nhà. |
| Nghi vấn | Are you the sole occupant of this room? |
Bạn có phải là người thuê duy nhất của căn phòng này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the previous occupant had taken better care of the house, it would be in much better condition now. |
Nếu người thuê trước đã chăm sóc ngôi nhà tốt hơn, nó sẽ ở trong tình trạng tốt hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If the building hadn't been sold, the occupant wouldn't be facing eviction now. |
Nếu tòa nhà không bị bán, người thuê nhà sẽ không phải đối mặt với việc bị đuổi ra ngoài bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had known the occupant was so problematic, would you be renting to them now? |
Nếu bạn biết người thuê nhà có nhiều vấn đề như vậy, bạn có cho họ thuê bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the occupant had followed the safety guidelines, the fire would not have spread so quickly. |
Nếu người ở tuân thủ các hướng dẫn an toàn, đám cháy đã không lan nhanh như vậy. |
| Phủ định | If the building's previous occupant had not neglected the maintenance, the structure wouldn't have deteriorated so much. |
Nếu người ở trước đây của tòa nhà không bỏ bê việc bảo trì, cấu trúc đã không xuống cấp nhiều đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the occupant have been injured if the emergency services hadn't arrived so quickly? |
Liệu người ở có bị thương không nếu các dịch vụ khẩn cấp không đến nhanh như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new occupant is going to move in next week. |
Người thuê nhà mới sẽ chuyển đến vào tuần tới. |
| Phủ định | The building isn't going to remain without an occupant for long. |
Tòa nhà sẽ không còn không có người ở trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | Is the current occupant going to renew the lease? |
Người thuê hiện tại có định gia hạn hợp đồng thuê không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building used to have more occupants than it does now. |
Tòa nhà cũ từng có nhiều người thuê hơn bây giờ. |
| Phủ định | This room didn't use to have any occupants; it was always empty. |
Căn phòng này trước đây không có ai ở; nó luôn trống. |
| Nghi vấn | Did that house use to have different occupants every year? |
Ngôi nhà đó có từng có những người thuê khác nhau mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupant".
