(Top Banner Ad)
occupational health
B2
noun B2 Y tế, An toàn lao động

occupational health

UK: /ˌɒkjuˈpeɪʃənl helθ/ • US: /ˌɑːkjuˈpeɪʃənl helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe nghề nghiệp vệ sinh lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The promotion and maintenance of the highest degree of physical, mental and social well-being of workers in all occupations.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe nghề nghiệp là việc thúc đẩy và duy trì mức độ cao nhất về thể chất, tinh thần và an sinh xã hội của người lao động trong tất cả các ngành nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dedicated occupational health department."

    "Công ty có một bộ phận sức khỏe nghề nghiệp chuyên trách."

  • "Occupational health services are essential for preventing work-related illnesses."

    "Các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp rất cần thiết để ngăn ngừa các bệnh liên quan đến công việc."

  • "The government has implemented new regulations to improve occupational health standards."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định mới để cải thiện các tiêu chuẩn sức khỏe nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occupation nghề nghiệp, công việc, sự chiếm đóng
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp, chuyên môn
Verb occupy chiếm giữ, chiếm đóng, làm việc
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh

Synonyms

workplace health (sức khỏe nơi làm việc)occupational safety and health (OSH) (an toàn và sức khỏe nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Y tế, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hǣlþ
Middle English
helthe
English
health

Nguồn gốc của 'Occupational Health'

Cụm từ 'occupational health' (sức khỏe nghề nghiệp) không có một lịch sử cổ xưa như nhiều từ đơn lẻ mà là một khái niệm hiện đại. Nó phát triển mạnh mẽ cùng với Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18-19. Khi các nhà máy và môi trường làm việc trở nên phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, nhu cầu bảo vệ công nhân khỏi bệnh tật và thương tích liên quan đến công việc ngày càng tăng. Từ 'occupation' (nghề nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio' (hành động chiếm giữ, làm việc), trong khi 'health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sự toàn vẹn, khỏe mạnh). Sự kết hợp của hai từ này đã hình thành nên một lĩnh vực chuyên môn tập trung vào việc đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động tại nơi làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ này tập trung vào sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc, bao gồm phòng ngừa bệnh tật, tai nạn và các vấn đề sức khỏe khác phát sinh từ môi trường làm việc. Nó khác với 'public health' (sức khỏe cộng đồng) vốn tập trung vào sức khỏe của toàn bộ dân số, mặc dù có sự giao thoa.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng khi nói về vai trò, vị trí hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'specialist in occupational health'). 'At' thường được sử dụng khi nói về địa điểm làm việc hoặc sự kiện (ví dụ: 'at the occupational health department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupational health
  • good good occupational health
    (sức khỏe nghề nghiệp tốt)
  • poor poor occupational health
    (sức khỏe nghề nghiệp kém)
  • comprehensive comprehensive occupational health
    (sức khỏe nghề nghiệp toàn diện)
  • robust robust occupational health
    (sức khỏe nghề nghiệp vững mạnh)
Noun + occupational health
  • services occupational health services
    (các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp)
  • issues occupational health issues
    (các vấn đề sức khỏe nghề nghiệp)
  • risks occupational health risks
    (các rủi ro về sức khỏe nghề nghiệp)
  • specialist occupational health specialist
    (chuyên gia sức khỏe nghề nghiệp)
Verb + occupational health
  • promote promote occupational health
    (thúc đẩy sức khỏe nghề nghiệp)
  • protect protect occupational health
    (bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp)
  • improve improve occupational health
    (cải thiện sức khỏe nghề nghiệp)
  • manage manage occupational health
    (quản lý sức khỏe nghề nghiệp)

Idioms

  • occupational health and safety (OHS)

    sức khỏe và an toàn nghề nghiệp (lĩnh vực đảm bảo an toàn cho người lao động)

    "The company has strict occupational health and safety regulations."

    (Công ty có các quy định nghiêm ngặt về sức khỏe và an toàn nghề nghiệp.)

  • occupational health services

    các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp (dịch vụ y tế hỗ trợ người lao động)

    "Large corporations often provide comprehensive occupational health services to their employees."

    (Các tập đoàn lớn thường cung cấp các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp toàn diện cho nhân viên của họ.)

  • occupational health professional

    chuyên gia sức khỏe nghề nghiệp (người có chuyên môn trong lĩnh vực này)

    "An occupational health professional was called to assess the risks in the new factory."

    (Một chuyên gia sức khỏe nghề nghiệp đã được mời để đánh giá các rủi ro trong nhà máy mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational health

noun
Lật mặt

Sức khỏe nghề nghiệp là việc thúc đẩy và duy trì mức độ cao nhất về thể chất, tinh thần và an sinh xã hội của người lao động trong tất cả các ngành nghề.

"The company has a dedicated occupational health department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Occupational health is crucial for maintaining a productive workforce.
Sức khỏe nghề nghiệp là rất quan trọng để duy trì một lực lượng lao động hiệu quả.
Phủ định
Occupational health is not always prioritized in some industries.
Sức khỏe nghề nghiệp không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong một số ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Is occupational health a key concern for your company?
Sức khỏe nghề nghiệp có phải là một mối quan tâm chính của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational health".

Tầm quan trọng sau Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm sức khỏe nghề nghiệp trở nên cực kỳ quan trọng sau Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18-19. Khi các nhà máy mọc lên và công việc trở nên chuyên biệt hóa, người lao động phải đối mặt với nhiều rủi ro mới như tai nạn lao động, phơi nhiễm hóa chất độc hại, và các bệnh nghề nghiệp do điều kiện làm việc kém. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các luật lệ và tổ chức nhằm bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người lao động, tạo tiền đề cho sự phát triển của lĩnh vực này ngày nay.

Quyền của Người Lao động và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, 'sức khỏe nghề nghiệp' được xem là một quyền cơ bản của người lao động. Nó không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn có ý nghĩa kinh tế lớn. Một môi trường làm việc an toàn và khỏe mạnh giúp giảm thiểu chi phí y tế, tăng năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên. Các tổ chức như WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về sức khỏe nghề nghiệp, nhấn mạnh rằng đầu tư vào sức khỏe người lao động là đầu tư vào sự phát triển bền vững.