(Top Banner Ad)
nonoccurrence
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Pháp luật

nonoccurrence

UK: /ˌnɒnəˈkʌrəns/ • US: /ˌnɑːnəˈkɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không xảy ra việc không xảy ra tình trạng không xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to occur; the state of not happening.

Vietnamese Meaning

Sự không xảy ra; trạng thái không xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nonoccurrence of the scheduled meeting caused considerable confusion."

    "Việc cuộc họp đã lên lịch không diễn ra đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể."

  • "The nonoccurrence of side effects during the clinical trial was encouraging."

    "Việc không xảy ra các tác dụng phụ trong quá trình thử nghiệm lâm sàng là một dấu hiệu đáng khích lệ."

  • "The contract stipulated penalties for the nonoccurrence of certain deliverables."

    "Hợp đồng quy định các hình phạt cho việc không cung cấp được một số sản phẩm bàn giao nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occur xảy ra, xuất hiện, nảy sinh
Noun occurrence sự xảy ra, sự xuất hiện, biến cố
Adjective occurring đang xảy ra, đang xuất hiện
Adjective non-occurring không xảy ra, không xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occurrere
Old French
occurren
English
occur
English
occurrence
English
nonoccurrence

Nguồn gốc của 'nonoccurrence'

Từ 'nonoccurrence' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và danh từ 'occurrence'. Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'sự thiếu vắng'. Còn 'occurrence' bắt nguồn từ động từ 'occur' (xảy ra, xuất hiện), có gốc từ tiếng Latin 'occurrere' (chạy đến, đối mặt). Do đó, 'nonoccurrence' có nghĩa là 'sự không xảy ra' hoặc 'việc không xuất hiện'.

Usage Note

Từ 'nonoccurrence' chỉ việc một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó không diễn ra như mong đợi hoặc dự kiến. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, mang tính kỹ thuật hoặc pháp lý. Sự khác biệt với 'absence' (sự vắng mặt) là 'nonoccurrence' nhấn mạnh việc sự kiện đó *không* xảy ra, trong khi 'absence' chỉ đơn giản là sự thiếu mặt.

Prepositions

of in

Nonoccurrence *of* (sự không xảy ra của): đề cập đến việc một sự kiện cụ thể không xảy ra. Ví dụ: 'The nonoccurrence of the predicted earthquake'. Nonoccurrence *in* (sự không xảy ra trong): đề cập đến việc sự kiện không diễn ra trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'The nonoccurrence in the experiment invalidated the results'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonoccurrence
  • complete complete nonoccurrence
    (sự không xảy ra hoàn toàn)
  • rare rare nonoccurrence
    (sự hiếm khi không xảy ra)
  • persistent persistent nonoccurrence
    (sự không xảy ra dai dẳng)
  • significant significant nonoccurrence
    (sự không xảy ra đáng kể)
Verb + nonoccurrence
  • note note the nonoccurrence
    (ghi nhận sự không xảy ra)
  • explain explain the nonoccurrence
    (giải thích sự không xảy ra)
  • document document the nonoccurrence
    (tài liệu hóa sự không xảy ra)
Noun + nonoccurrence
  • rate of rate of nonoccurrence
    (tỷ lệ không xảy ra)
  • risk of risk of nonoccurrence
    (rủi ro không xảy ra)
  • cause of cause of nonoccurrence
    (nguyên nhân không xảy ra)

Idioms

  • in the event of nonoccurrence

    trong trường hợp không xảy ra (sự việc gì đó)

    "Payments will be withheld in the event of nonoccurrence of the specified conditions."

    (Các khoản thanh toán sẽ bị giữ lại trong trường hợp các điều kiện quy định không xảy ra.)

  • due to nonoccurrence

    do sự không xảy ra (của một sự kiện)

    "The project was delayed due to nonoccurrence of necessary funding."

    (Dự án bị trì hoãn do sự không có mặt của nguồn vốn cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonoccurrence

Danh từ
Lật mặt

Sự không xảy ra; trạng thái không xảy ra.

"The nonoccurrence of the scheduled meeting caused considerable confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the equipment malfunctions, the nonoccurrence of the experiment is certain.
Nếu thiết bị trục trặc, việc thí nghiệm không xảy ra là điều chắc chắn.
Phủ định
When the necessary data isn't available, the nonoccurrence of a conclusion doesn't surprise anyone.
Khi dữ liệu cần thiết không có sẵn, việc không đưa ra được kết luận không làm ai ngạc nhiên.
Nghi vấn
If the funding is cut, does the nonoccurrence of the project worry the stakeholders?
Nếu nguồn tài trợ bị cắt, việc dự án không thể thực hiện có làm các bên liên quan lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonoccurrence".

Trong pháp luật và hợp đồng

Trong lĩnh vực pháp luật và các hợp đồng thương mại, 'nonoccurrence' (sự không xảy ra) của một điều kiện cụ thể thường mang ý nghĩa pháp lý quan trọng. Ví dụ, việc một sự kiện được nêu trong hợp đồng không xảy ra có thể dẫn đến việc hợp đồng bị vô hiệu, thay đổi nghĩa vụ của các bên hoặc phát sinh các điều khoản phạt.

Trong nghiên cứu khoa học và y tế

Trong nghiên cứu khoa học và y tế, 'nonoccurrence' của một hiện tượng hoặc kết quả dự kiến có thể là một phát hiện quan trọng. Việc một sự kiện không xảy ra như mong đợi có thể cung cấp bằng chứng để bác bỏ một giả thuyết, yêu cầu điều chỉnh phương pháp nghiên cứu, hoặc dẫn đến những khám phá mới về cơ chế hoạt động của một hệ thống.