nonoccurrence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The failure to occur; the state of not happening.
Vietnamese Meaning
Sự không xảy ra; trạng thái không xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nonoccurrence of the scheduled meeting caused considerable confusion."
"Việc cuộc họp đã lên lịch không diễn ra đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể."
-
"The nonoccurrence of side effects during the clinical trial was encouraging."
"Việc không xảy ra các tác dụng phụ trong quá trình thử nghiệm lâm sàng là một dấu hiệu đáng khích lệ."
-
"The contract stipulated penalties for the nonoccurrence of certain deliverables."
"Hợp đồng quy định các hình phạt cho việc không cung cấp được một số sản phẩm bàn giao nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occur | xảy ra, xuất hiện, nảy sinh |
| Noun | occurrence | sự xảy ra, sự xuất hiện, biến cố |
| Adjective | occurring | đang xảy ra, đang xuất hiện |
| Adjective | non-occurring | không xảy ra, không xuất hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonoccurrence' chỉ việc một sự kiện, hành động hoặc tình huống nào đó không diễn ra như mong đợi hoặc dự kiến. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, mang tính kỹ thuật hoặc pháp lý. Sự khác biệt với 'absence' (sự vắng mặt) là 'nonoccurrence' nhấn mạnh việc sự kiện đó *không* xảy ra, trong khi 'absence' chỉ đơn giản là sự thiếu mặt.
Prepositions
Nonoccurrence *of* (sự không xảy ra của): đề cập đến việc một sự kiện cụ thể không xảy ra. Ví dụ: 'The nonoccurrence of the predicted earthquake'. Nonoccurrence *in* (sự không xảy ra trong): đề cập đến việc sự kiện không diễn ra trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'The nonoccurrence in the experiment invalidated the results'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete nonoccurrence (sự không xảy ra hoàn toàn)
-
rare rare nonoccurrence (sự hiếm khi không xảy ra)
-
persistent persistent nonoccurrence (sự không xảy ra dai dẳng)
-
significant significant nonoccurrence (sự không xảy ra đáng kể)
-
note note the nonoccurrence (ghi nhận sự không xảy ra)
-
explain explain the nonoccurrence (giải thích sự không xảy ra)
-
document document the nonoccurrence (tài liệu hóa sự không xảy ra)
-
rate of rate of nonoccurrence (tỷ lệ không xảy ra)
-
risk of risk of nonoccurrence (rủi ro không xảy ra)
-
cause of cause of nonoccurrence (nguyên nhân không xảy ra)
Idioms
-
in the event of nonoccurrence
trong trường hợp không xảy ra (sự việc gì đó)
"Payments will be withheld in the event of nonoccurrence of the specified conditions."
(Các khoản thanh toán sẽ bị giữ lại trong trường hợp các điều kiện quy định không xảy ra.)
-
due to nonoccurrence
do sự không xảy ra (của một sự kiện)
"The project was delayed due to nonoccurrence of necessary funding."
(Dự án bị trì hoãn do sự không có mặt của nguồn vốn cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonoccurrence
Danh từSự không xảy ra; trạng thái không xảy ra.
"The nonoccurrence of the scheduled meeting caused considerable confusion."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the equipment malfunctions, the nonoccurrence of the experiment is certain. |
Nếu thiết bị trục trặc, việc thí nghiệm không xảy ra là điều chắc chắn. |
| Phủ định | When the necessary data isn't available, the nonoccurrence of a conclusion doesn't surprise anyone. |
Khi dữ liệu cần thiết không có sẵn, việc không đưa ra được kết luận không làm ai ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | If the funding is cut, does the nonoccurrence of the project worry the stakeholders? |
Nếu nguồn tài trợ bị cắt, việc dự án không thể thực hiện có làm các bên liên quan lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonoccurrence".
