(Top Banner Ad)
outbreak
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe cộng đồng

outbreak

UK: /ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát vụ bùng phát dịch bùng phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden occurrence of something unwelcome, such as war or disease.

Vietnamese Meaning

Sự bùng phát đột ngột của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outbreak of cholera affected several villages."

    "Sự bùng phát dịch tả đã ảnh hưởng đến nhiều ngôi làng."

  • "An outbreak of food poisoning occurred at the school picnic."

    "Một vụ ngộ độc thực phẩm đã xảy ra tại buổi dã ngoại của trường."

  • "The rapid outbreak of the virus caused widespread panic."

    "Sự bùng phát nhanh chóng của virus đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break out Bùng phát, nổ ra (bệnh tật, chiến tranh, bạo lực); trốn thoát
Noun outburst Sự bùng nổ (cảm xúc, tức giận); sự phun trào
Adjective/Noun breakout Sự đột phá, đột biến; nổi bật nhanh chóng (e.g., breakout star); buổi họp nhóm nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out) + brecan (to break)
Middle English
outbreken (verb, to burst forth)
Early Modern English
outbreak (noun, the act of breaking out, sudden eruption)

Nguồn Gốc Của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' là một từ ghép thuần túy trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'out' (ra ngoài) và 'break' (vỡ, đột phá). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'vỡ ra' hoặc 'bùng phát' một cách đột ngột. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ sự xuất hiện bất ngờ và lan rộng của một điều gì đó không mong muốn, như bệnh tật hoặc bạo lực. Cốt lõi ý nghĩa vẫn là sự 'phá vỡ và thoát ra' khỏi một trạng thái cũ để xuất hiện mạnh mẽ và bất ngờ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự lây lan nhanh chóng và bất ngờ của bệnh tật, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm. Có thể dùng để chỉ các sự kiện tiêu cực khác, nhưng ít phổ biến hơn. Cường độ và phạm vi ảnh hưởng là những yếu tố quan trọng để gọi một sự kiện là 'outbreak'.

Prepositions

of in

‘Outbreak of’ được sử dụng để chỉ ra loại bệnh hoặc vấn đề đang bùng phát (ví dụ: outbreak of measles). ‘Outbreak in’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực nơi bùng phát xảy ra (ví dụ: outbreak in the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbreak
  • sudden a sudden outbreak
    (một sự bùng phát đột ngột)
  • widespread a widespread outbreak
    (một sự bùng phát lan rộng)
  • major a major outbreak
    (một đợt bùng phát lớn)
  • deadly a deadly outbreak
    (một đợt bùng phát gây chết người)
  • new a new outbreak
    (một đợt bùng phát mới)
Verb + outbreak
  • control control an outbreak
    (kiểm soát một đợt bùng phát)
  • contain contain an outbreak
    (khoanh vùng/khống chế một đợt bùng phát)
  • prevent prevent an outbreak
    (ngăn chặn một đợt bùng phát)
  • report report an outbreak
    (báo cáo về một đợt bùng phát)
Outbreak + of (Noun)
  • disease an outbreak of disease
    (một đợt bùng phát dịch bệnh)
  • violence an outbreak of violence
    (một sự bùng phát bạo lực)
  • flu an outbreak of flu
    (một đợt bùng phát cúm)
  • war an outbreak of war
    (một sự bùng nổ chiến tranh)

Idioms

  • Nip an outbreak in the bud

    Ngăn chặn một đợt bùng phát ngay từ khi mới bắt đầu; diệt trừ mầm mống ngay từ đầu

    "The government acted quickly to nip the outbreak in the bud before it could spread."

    (Chính phủ đã hành động nhanh chóng để dập tắt đợt bùng phát ngay từ trong trứng nước trước khi nó có thể lây lan.)

  • Be on the brink/verge of an outbreak

    Đứng trên bờ vực của một đợt bùng phát (thường là nguy hiểm)

    "Many fear the city is on the brink of another COVID-19 outbreak due to relaxed restrictions."

    (Nhiều người lo sợ thành phố đang trên bờ vực của một đợt bùng phát COVID-19 khác do các biện pháp hạn chế đã được nới lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbreak

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng phát đột ngột của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bệnh tật.

"The outbreak of cholera affected several villages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbreak".

Tác Động Lịch Sử của Dịch Bệnh

Trong lịch sử phương Tây và toàn cầu, các đợt 'outbreak' bệnh truyền nhiễm lớn (epidemics/pandemics) như Cái Chết Đen (Black Death) hay Cúm Tây Ban Nha (Spanish Flu) đã gây ra những thay đổi sâu sắc về xã hội, kinh tế, và văn hóa. Chúng ảnh hưởng đến dân số, thay đổi cấu trúc xã hội, thúc đẩy các tiến bộ y học và thậm chí là định hình nghệ thuật và văn học trong nhiều thế kỷ.

Phản ứng của Y tế Công cộng

Khái niệm 'outbreak' gắn liền với y tế công cộng và vai trò của các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Khi một 'outbreak' xảy ra, các biện pháp như phong tỏa, xét nghiệm hàng loạt, truy vết tiếp xúc và tiêm chủng được triển khai để kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan, phản ánh nỗ lực toàn cầu trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.