(Top Banner Ad)
ocean-going
B2
Tính từ B2 Hàng hải

ocean-going

UK: /ˈəʊʃənˌɡəʊɪŋ/ • US: /ˈoʊʃənˌɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi biển đường dài có khả năng đi biển đường dài viễn dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or suitable for traveling on the ocean; capable of crossing oceans.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để đi trên đại dương; có khả năng vượt đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns a fleet of ocean-going vessels."

    "Công ty sở hữu một đội tàu biển có khả năng đi biển đường dài."

  • "An ocean-going tug boat towed the barge."

    "Một chiếc tàu kéo biển đã kéo xà lan."

  • "The country needs to invest in more ocean-going cargo ships."

    "Đất nước cần đầu tư vào nhiều tàu chở hàng đường dài hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương, biển cả
Adjective oceanic thuộc về đại dương, biển
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi, cuộc hành trình (trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
oceanus
Old French
occean
Middle English
occean
English
ocean
Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gangan/gan
Middle English
gon/go
English
go
English
ocean-going (compound)

Nguồn gốc của 'Ocean'

Từ 'ocean' (đại dương) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ Ὠκεανός (Ōkeanós), tên của một vị thần Titan, được coi là con sông lớn bao quanh thế giới trong thần thoại Hy Lạp. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'oceanus' và qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa vùng biển bao la.

Kết hợp Sức mạnh

'Ocean-going' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'ocean' (đại dương) và 'going' (đi, di chuyển). Nó mô tả khả năng của một con tàu hoặc phương tiện có thể đi lại an toàn và hiệu quả trên các vùng biển rộng lớn, vượt qua các đại dương thay vì chỉ ở vùng ven biển.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tàu thuyền, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các thiết bị hoặc khả năng liên quan đến việc di chuyển trên biển. Nhấn mạnh vào khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt của đại dương và hành trình dài.

Collocations (Từ đi kèm)

ocean-going + Danh từ
  • vessel an ocean-going vessel
    (một con tàu/thuyền vượt đại dương)
  • ship an ocean-going ship
    (một con tàu đi biển xa)
  • tanker an ocean-going tanker
    (một tàu chở dầu vượt biển)
  • liner an ocean-going liner
    (một tàu chở khách vượt đại dương)
  • fleet an ocean-going fleet
    (một hạm đội vượt đại dương)

Idioms

  • an ocean-going voyage

    một chuyến hải trình vượt đại dương

    "They embarked on an ocean-going voyage to explore remote islands."

    (Họ bắt đầu một chuyến hải trình vượt đại dương để khám phá những hòn đảo xa xôi.)

  • ocean-going capability

    khả năng vượt đại dương

    "The new warship boasts impressive ocean-going capability."

    (Chiến hạm mới tự hào có khả năng vượt đại dương ấn tượng.)

  • an ocean-going adventure

    một cuộc phiêu lưu trên đại dương

    "He always dreamed of an ocean-going adventure to circumnavigate the globe."

    (Anh ấy luôn mơ về một cuộc phiêu lưu trên đại dương để đi vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean-going

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để đi trên đại dương; có khả năng vượt đại dương.

"The company owns a fleet of ocean-going vessels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ship was ocean-going allowed it to travel across the Pacific.
Việc con tàu có khả năng đi biển khơi cho phép nó đi qua Thái Bình Dương.
Phủ định
It's not true that the yacht is ocean-going; it's only suitable for coastal waters.
Không đúng là chiếc du thuyền có khả năng đi biển khơi; nó chỉ phù hợp cho vùng nước ven biển.
Nghi vấn
Whether the vessel is ocean-going depends on its engine capacity and hull strength.
Việc con tàu có khả năng đi biển khơi hay không phụ thuộc vào công suất động cơ và độ bền của thân tàu.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will launch an ocean-going vessel next year.
Công ty sẽ ra mắt một tàu biển lớn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use that ocean-going freighter for the new route.
Họ sẽ không sử dụng tàu chở hàng vượt đại dương đó cho tuyến đường mới.
Nghi vấn
Will the new ocean-going yacht be ready for the race?
Liệu chiếc du thuyền vượt đại dương mới có sẵn sàng cho cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean-going".

Vai trò trong Thương mại Toàn cầu

Những con tàu 'ocean-going' đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử thương mại toàn cầu và sự phát triển của nền văn minh. Chúng là phương tiện chính để vận chuyển hàng hóa, con người, ý tưởng và văn hóa giữa các lục địa, góp phần hình thành các tuyến đường biển quan trọng và thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.

Biểu tượng của Khám phá và Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng vượt đại dương của một con tàu hoặc một thủy thủ thường được liên kết với tinh thần khám phá, lòng dũng cảm và sự tự do. Biển cả mênh mông tượng trưng cho những cơ hội và thách thức không giới hạn, và những chuyến đi 'ocean-going' đại diện cho ý chí chinh phục và vượt qua giới hạn của con người.