(Top Banner Ad)
seagoing
B2
Tính từ B2 Hàng hải

seagoing

UK: /ˈsiːˌɡəʊɪŋ/ • US: /ˈsiˌɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi biển dùng cho đi biển thuộc về đi biển có khả năng đi biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or suitable for use on the ocean; traveling by sea.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đại dương; đi lại bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A seagoing vessel needs to be built to withstand harsh weather conditions."

    "Một con tàu đi biển cần được chế tạo để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "The company has a fleet of seagoing tankers."

    "Công ty có một đội tàu chở dầu đi biển."

  • "Seagoing adventures were a major theme in his novels."

    "Những cuộc phiêu lưu trên biển là một chủ đề chính trong tiểu thuyết của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Verb go đi, di chuyển
Noun going sự đi lại, việc đi
Noun seafarer người đi biển, thủy thủ
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
seagoing
Old English
sǣ + gangan (concept)
Proto-Germanic
*saiwiz + *ganganą

Nguồn gốc 'Seagoing'

'Seagoing' là một từ ghép khá rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần: 'sea' (biển) và 'going' (việc đi, đang đi). Từ 'sea' có nguồn gốc từ 'sǣ' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*saiwiz'. Phần 'going' bắt nguồn từ động từ 'go' (đi), có gốc từ 'gangan' trong tiếng Anh cổ. Ghép lại, 'seagoing' mô tả trực tiếp những gì 'đi trên biển' hoặc 'liên quan đến việc đi biển', một minh chứng cho cách ngôn ngữ xây dựng ý nghĩa từ các thành phần cơ bản.

Usage Note

Từ 'seagoing' thường dùng để mô tả các tàu thuyền, phương tiện, hoặc các hoạt động liên quan đến việc đi biển khơi, vượt đại dương. Nó nhấn mạnh khả năng chịu đựng và hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt của biển cả. Không giống như 'coastal', chỉ gần bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Seagoing + Noun
  • vessel seagoing vessel
    (tàu đi biển, tàu thuyền vận tải biển)
  • ship seagoing ship
    (tàu biển, tàu có khả năng đi biển)
  • craft seagoing craft
    (thuyền/thủ công đi biển)
  • tradition seagoing tradition
    (truyền thống đi biển)
  • life seagoing life
    (cuộc sống gắn liền với biển cả, đời thủy thủ)
  • career seagoing career
    (sự nghiệp đi biển)
  • people seagoing people
    (những người đi biển, cộng đồng gắn bó với biển)

Idioms

  • a seagoing man/woman

    một người đi biển chuyên nghiệp, người sống gắn bó với nghề biển

    "He was a true seagoing man, having spent most of his life on the ocean."

    (Ông ấy là một người đi biển thực thụ, đã dành phần lớn cuộc đời mình trên đại dương.)

  • a seagoing life

    cuộc sống gắn liền với biển cả, cuộc sống của người đi biển

    "She dreamed of a seagoing life, exploring distant shores."

    (Cô ấy mơ ước một cuộc sống trên biển, khám phá những bờ biển xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seagoing

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trên đại dương; đi lại bằng đường biển.

"A seagoing vessel needs to be built to withstand harsh weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To sail on a seagoing vessel is his ultimate dream.
Đi thuyền trên một con tàu đi biển là giấc mơ lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
It is important not to underestimate the challenges of a seagoing voyage.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp những thách thức của một chuyến đi biển.
Nghi vấn
Why choose to work on a seagoing oil rig when you could work onshore?
Tại sao lại chọn làm việc trên một giàn khoan dầu trên biển khi bạn có thể làm việc trên bờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seagoing".

Vai trò của hàng hải trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, khả năng 'seagoing' (đi biển) là yếu tố then chốt định hình các đế chế và nền văn minh. Các quốc gia như Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Hà Lan đã trở thành cường quốc nhờ vào năng lực hàng hải vượt trội của mình, cho phép họ khám phá thế giới, thiết lập tuyến đường thương mại và xây dựng đế chế rộng lớn. 'Seagoing' không chỉ là việc di chuyển trên biển mà còn tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu, khám phá và chinh phục.

Cuộc sống thủy thủ trong văn hóa

Cuộc sống 'seagoing' (đi biển) thường được lãng mạn hóa nhưng cũng được khắc họa là đầy thử thách trong văn học và điện ảnh phương Tây. Từ những câu chuyện về thủy thủ dũng cảm đối mặt với bão tố, đến những bài hát về nỗi nhớ nhà và tình yêu ở bến cảng, hình ảnh người đi biển đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, phiêu lưu nhưng cũng đầy hy sinh. Nó đại diện cho một lối sống độc đáo, tách biệt khỏi đất liền, gắn liền với biển cả mênh mông.