(Top Banner Ad)
oceanward
B2
Trạng từ B2 Địa lý, Hàng hải

oceanward

UK: /ˈəʊʃənwəd/ • US: /ˈoʊʃənwərd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng ra biển về phía đại dương ra khơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the ocean; in the direction of the ocean.

Vietnamese Meaning

Hướng về phía đại dương; theo hướng đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship sailed oceanward, disappearing into the horizon."

    "Con tàu nhổ neo hướng ra khơi, biến mất nơi chân trời."

  • "The birds flew oceanward in search of fish."

    "Những con chim bay về phía biển để tìm cá."

  • "The current flowed oceanward, carrying debris with it."

    "Dòng hải lưu chảy về phía biển, mang theo các mảnh vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương, biển cả
Adjective oceanic thuộc về đại dương, có tính chất đại dương
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun oceanography hải dương học, ngành nghiên cứu đại dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wer-
Proto-Germanic
*-wardaz
Old English
-weard
Ancient Greek
Ōkeanós
Latin
ōceanus
Old French
occean
Middle English
ocean
Modern English
oceanward

Hướng về biển cả

Từ 'oceanward' là sự kết hợp của hai phần: 'ocean' (đại dương) và hậu tố '-ward' (nghĩa là 'hướng về'). 'Ocean' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và Pháp cổ, dùng để chỉ biển cả rộng lớn. Hậu tố '-ward' lại đến từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ phương hướng. Vì vậy, 'oceanward' được ghép lại để diễn tả hành động hay sự vật đang di chuyển hoặc hướng về phía đại dương.

Usage Note

Từ 'oceanward' thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc định hướng theo hướng đại dương. Nó nhấn mạnh hướng đi, không nhất thiết phải là vị trí cụ thể. Nó có thể được dùng thay thế cho 'seaward' nhưng 'oceanward' nhấn mạnh đến đại dương rộng lớn hơn là vùng biển gần bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of movement/direction + oceanward
  • head head oceanward
    (hướng ra biển, đi về phía biển)
  • gaze gaze oceanward
    (ngắm nhìn ra biển)
  • turn turn oceanward
    (quay mặt/hướng ra biển)
  • drift drift oceanward
    (trôi dạt ra biển)
  • face face oceanward
    (đối mặt với biển, hướng mặt ra biển)
Nouns modified by oceanward (adjective)
  • an an oceanward view
    (một tầm nhìn hướng ra biển)
  • the the oceanward side
    (phía hướng ra biển)
  • the the oceanward current
    (dòng hải lưu hướng ra biển)

Idioms

  • to head oceanward

    đi về phía đại dương, hướng ra biển

    "The fishing boat decided to head oceanward before dawn."

    (Chiếc thuyền đánh cá quyết định đi về phía đại dương trước bình minh.)

  • a gaze oceanward

    một ánh nhìn hướng ra biển

    "She stood on the cliff with a gaze oceanward, lost in thought."

    (Cô ấy đứng trên vách đá với ánh nhìn hướng ra biển, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • the path oceanward

    con đường hướng ra biển

    "The old map showed the path oceanward to a hidden cove."

    (Bản đồ cũ chỉ con đường hướng ra biển dẫn đến một vịnh nhỏ ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanward

Trạng từ
Lật mặt

Hướng về phía đại dương; theo hướng đại dương.

"The ship sailed oceanward, disappearing into the horizon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the sun set, the birds flew oceanward, seeking warmer climates.
Khi mặt trời lặn, những con chim bay về phía biển, tìm kiếm những vùng khí hậu ấm áp hơn.
Phủ định
Even though the storm was approaching, the small boat didn't drift oceanward; it remained safely anchored in the bay.
Mặc dù cơn bão đang đến gần, chiếc thuyền nhỏ đã không trôi dạt về phía biển; nó vẫn neo đậu an toàn trong vịnh.
Nghi vấn
If the current is strong, will the debris float oceanward from the shore?
Nếu dòng chảy mạnh, liệu các mảnh vỡ có trôi về phía biển từ bờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanward".

Khám phá và Mạo hiểm

Hướng về phía đại dương (oceanward) thường gắn liền với tinh thần khám phá và mạo hiểm trong văn hóa phương Tây. Từ thời Columbus cho đến các nhà thám hiểm hiện đại, việc 'đi về phía biển' luôn tượng trưng cho sự dũng cảm vượt qua giới hạn, tìm kiếm những vùng đất mới, hoặc đối mặt với những thử thách không lường trước của biển cả.

Tự do và Bình yên

Đối với nhiều người, việc nhìn 'hướng ra biển' (gaze oceanward) mang lại cảm giác tự do, bình yên và sự kết nối với thiên nhiên bao la. Các ngôi nhà hay khu nghỉ dưỡng có tầm nhìn hướng biển thường được đánh giá cao vì khung cảnh khoáng đạt và bầu không khí thư thái mà chúng mang lại, biểu trưng cho một cuộc sống thoát ly khỏi sự hối hả của đất liền.