(Top Banner Ad)
landward
B2
Adjective B2 Địa lý, Hàng hải

landward

UK: /ˈlændwəd/ • US: /ˈlændwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía đất liền hướng đất liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated on or directed towards the land.

Vietnamese Meaning

Nằm trên hoặc hướng về phía đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is located on the landward side of the island."

    "Thị trấn nằm ở phía đất liền của hòn đảo."

  • "They advanced landward."

    "Họ tiến về phía đất liền."

  • "The wind blew landward."

    "Gió thổi về phía đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất liền
Adjective inland nội địa, nằm sâu trong đất liền
Adverb onward về phía trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
landweard
English
landward

Nguồn gốc của 'landward'

Từ 'landward' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'landweard', kết hợp giữa 'land' (đất liền) và 'weard' (hướng về). Ban đầu, nó được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí gần đất liền hơn, đặc biệt trong bối cảnh hàng hải hoặc quân sự. Dần dần, nó trở thành một từ thông dụng để chỉ bất cứ hướng nào về phía đất liền.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vị trí hoặc hướng từ biển/nước vào đất liền. Nhấn mạnh sự di chuyển hoặc vị trí liên quan đến đất liền, không phải biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landward
  • strong landward breeze
    (gió thổi từ đất liền ra biển)
  • coastal coastal landward region
    (vùng ven biển hướng vào đất liền)
Verb + landward
  • move move landward
    (di chuyển về phía đất liền)
  • retreat retreat landward
    (rút lui về phía đất liền)
  • advance advance landward
    (tiến về phía đất liền)

Idioms

  • push landward

    đẩy mạnh về phía đất liền

    "The troops pushed landward, capturing key strategic points."

    (Quân đội đẩy mạnh về phía đất liền, chiếm giữ các điểm chiến lược quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landward

Adjective
Lật mặt

Nằm trên hoặc hướng về phía đất liền.

"The town is located on the landward side of the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landward".

Tầm quan trọng của đất liền trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đất liền tượng trưng cho sự ổn định, an toàn và nguồn gốc. Việc hướng về đất liền, như trong từ 'landward', thường gợi lên cảm giác tìm về cội nguồn hoặc tìm kiếm sự bảo vệ.