(Top Banner Ad)
out to sea
B2
Idiom B2 Idioms/General Usage

out to sea

UK: /ˌaʊt tə ˈsiː/ • US: /ˌaʊt tə ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

mất phương hướng lạc lối không hiểu gì bối rối ngơ ngác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far from land; at sea.

Vietnamese Meaning

Xa đất liền; ở trên biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was out to sea for weeks."

    "Con tàu đã lênh đênh trên biển hàng tuần."

  • "I asked him about the project, but he seemed completely out to sea."

    "Tôi hỏi anh ấy về dự án, nhưng anh ấy có vẻ hoàn toàn không biết gì."

  • "She looked completely out to sea when I asked her a simple question."

    "Cô ấy trông hoàn toàn bối rối khi tôi hỏi một câu hỏi đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adverb/Adjective seaward hướng ra biển, về phía biển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Noun seaside bờ biển, vùng biển
Noun seafood hải sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
Old English

Nguồn gốc của cụm từ “out to sea”

Cụm từ "out to sea" được tạo thành từ các từ tiếng Anh cổ "ūt" (nghĩa là 'ra ngoài'), "tō" (nghĩa là 'đến, hướng về') và "sǣ" (nghĩa là 'biển'). Sự kết hợp của các từ này theo nghĩa đen đã mô tả hành động di chuyển rời xa đất liền và đi vào vùng biển rộng lớn. Nó phản ánh cách con người thời xa xưa đã định hướng và mô tả hành trình của mình trên biển, một khái niệm cơ bản nhưng thiết yếu trong lịch sử hàng hải.

Usage Note

Thường được sử dụng theo nghĩa đen khi miêu tả vị trí trên biển. Tuy nhiên, 'out to sea' thường mang nghĩa bóng, diễn tả trạng thái bối rối, mất phương hướng, không biết chuyện gì đang xảy ra, hoặc không có khả năng tập trung suy nghĩ, tương tự như 'lost' hoặc 'confused'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out to sea
  • go go out to sea
    (đi ra biển, ra khơi)
  • head head out to sea
    (hướng ra biển, đi ra khơi)
  • sail sail out to sea
    (giương buồm ra biển, đi thuyền ra khơi)
  • drift drift out to sea
    (trôi dạt ra biển)
  • venture venture out to sea
    (mạo hiểm ra khơi)
  • put/send put/send someone/something out to sea
    (đưa/gửi ai đó/cái gì đó ra biển)
Noun/Subject + be + out to sea
  • a boat a boat is out to sea
    (một chiếc thuyền đang ở ngoài biển)
  • the ship the ship was out to sea for months
    (con tàu đã ra khơi nhiều tháng)
  • fishermen fishermen are out to sea
    (ngư dân đang ở ngoài biển (để đánh bắt))

Idioms

  • to be out to sea

    Rất bối rối, hoang mang, không hiểu gì cả (tương tự 'at sea')

    "After listening to the complicated instructions, I was completely out to sea."

    (Sau khi nghe những chỉ dẫn phức tạp, tôi hoàn toàn bối rối không hiểu gì cả.)

  • to cast/throw something out to sea

    Vứt, ném cái gì đó ra biển

    "The sailors cast their nets out to sea."

    (Các thủy thủ quăng lưới ra biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out to sea

Idiom
Lật mặt

Xa đất liền; ở trên biển.

"The ship was out to sea for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had consulted the charts, the ship wouldn't be so out to sea right now.
Nếu thuyền trưởng đã tham khảo hải đồ, con tàu đã không bị lạc ra biển như bây giờ.
Phủ định
If I weren't so busy with work, I would have realized earlier that my investments were completely out to sea.
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã nhận ra sớm hơn rằng các khoản đầu tư của mình hoàn toàn mất phương hướng.
Nghi vấn
If you had listened to my advice, would your project be so out to sea at this point?
Nếu bạn đã nghe lời khuyên của tôi, liệu dự án của bạn có bị lạc hướng đến mức này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was out to sea when I asked him about the project deadline.
Anh ấy đã hoàn toàn mất phương hướng khi tôi hỏi anh ấy về thời hạn của dự án.
Phủ định
She didn't go out to sea; she clearly understood the instructions.
Cô ấy không hề mất phương hướng; cô ấy hiểu rõ các hướng dẫn.
Nghi vấn
Did he seem out to sea during the presentation yesterday?
Hôm qua anh ấy có vẻ mất phương hướng trong buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out to sea".

Biểu tượng của sự phiêu lưu và khám phá

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'ra khơi' (out to sea) thường gắn liền với sự phiêu lưu, khám phá và chinh phục những vùng đất mới. Từ thời đại Khám phá vĩ đại, các nhà thám hiểm đã 'ra khơi' để tìm kiếm các tuyến đường thương mại mới, phát hiện châu lục và mở rộng hiểu biết về thế giới. Điều này tượng trưng cho lòng dũng cảm, khao khát vượt qua giới hạn và đối mặt với những điều chưa biết.

Sự bí ẩn và sức mạnh của đại dương

'Ra khơi' cũng thể hiện sự tôn trọng và đôi khi là nỗi sợ hãi trước sức mạnh vô biên của đại dương. Biển cả có thể mang lại nguồn sống nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hiểm nguy như bão tố, lạc đường, hay những sinh vật bí ẩn. Do đó, 'ra khơi' còn mang ý nghĩa về sự không chắc chắn, cô lập, và cuộc đấu tranh sinh tồn của con người trước thiên nhiên hùng vĩ.