out to sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far from land; at sea.
Vietnamese Meaning
Xa đất liền; ở trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was out to sea for weeks."
"Con tàu đã lênh đênh trên biển hàng tuần."
-
"I asked him about the project, but he seemed completely out to sea."
"Tôi hỏi anh ấy về dự án, nhưng anh ấy có vẻ hoàn toàn không biết gì."
-
"She looked completely out to sea when I asked her a simple question."
"Cô ấy trông hoàn toàn bối rối khi tôi hỏi một câu hỏi đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng theo nghĩa đen khi miêu tả vị trí trên biển. Tuy nhiên, 'out to sea' thường mang nghĩa bóng, diễn tả trạng thái bối rối, mất phương hướng, không biết chuyện gì đang xảy ra, hoặc không có khả năng tập trung suy nghĩ, tương tự như 'lost' hoặc 'confused'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go out to sea (đi ra biển, ra khơi)
-
head head out to sea (hướng ra biển, đi ra khơi)
-
sail sail out to sea (giương buồm ra biển, đi thuyền ra khơi)
-
drift drift out to sea (trôi dạt ra biển)
-
venture venture out to sea (mạo hiểm ra khơi)
-
put/send put/send someone/something out to sea (đưa/gửi ai đó/cái gì đó ra biển)
-
a boat a boat is out to sea (một chiếc thuyền đang ở ngoài biển)
-
the ship the ship was out to sea for months (con tàu đã ra khơi nhiều tháng)
-
fishermen fishermen are out to sea (ngư dân đang ở ngoài biển (để đánh bắt))
Idioms
-
to be out to sea
Rất bối rối, hoang mang, không hiểu gì cả (tương tự 'at sea')
"After listening to the complicated instructions, I was completely out to sea."
(Sau khi nghe những chỉ dẫn phức tạp, tôi hoàn toàn bối rối không hiểu gì cả.)
-
to cast/throw something out to sea
Vứt, ném cái gì đó ra biển
"The sailors cast their nets out to sea."
(Các thủy thủ quăng lưới ra biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out to sea
IdiomXa đất liền; ở trên biển.
"The ship was out to sea for weeks."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the captain had consulted the charts, the ship wouldn't be so out to sea right now. |
Nếu thuyền trưởng đã tham khảo hải đồ, con tàu đã không bị lạc ra biển như bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so busy with work, I would have realized earlier that my investments were completely out to sea. |
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã nhận ra sớm hơn rằng các khoản đầu tư của mình hoàn toàn mất phương hướng. |
| Nghi vấn | If you had listened to my advice, would your project be so out to sea at this point? |
Nếu bạn đã nghe lời khuyên của tôi, liệu dự án của bạn có bị lạc hướng đến mức này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was out to sea when I asked him about the project deadline. |
Anh ấy đã hoàn toàn mất phương hướng khi tôi hỏi anh ấy về thời hạn của dự án. |
| Phủ định | She didn't go out to sea; she clearly understood the instructions. |
Cô ấy không hề mất phương hướng; cô ấy hiểu rõ các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Did he seem out to sea during the presentation yesterday? |
Hôm qua anh ấy có vẻ mất phương hướng trong buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out to sea".
