(Top Banner Ad)
seaward
B2
adjective B2 Địa lý, Hàng hải

seaward

UK: /ˈsiːwəd/ • US: /ˈsiːwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía biển hướng ra biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

directed towards the sea

Vietnamese Meaning

hướng ra biển, về phía biển

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town slopes seaward."

    "Thị trấn dốc về phía biển."

  • "The seaward side of the island is very rocky."

    "Phía hướng ra biển của hòn đảo rất nhiều đá."

  • "The ship turned seaward."

    "Con tàu quay về phía biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Suffix -ward hướng về, theo hướng
Adjective/Adverb seaward hướng ra biển, về phía biển
Adverb landward hướng vào đất liền
Adverb inward hướng vào trong
Adverb outward hướng ra ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæweard
Middle English
seaward
Modern English
seaward

Nguồn gốc của 'seaward'

Từ 'seaward' được hình thành từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: 'sæ' (nghĩa là 'biển') và hậu tố '-weard' (nghĩa là 'hướng về', 'theo hướng'). Như vậy, 'seaward' có nghĩa đen là 'hướng về phía biển'. Cấu trúc này cũng tương tự với các từ như 'landward' (hướng vào đất liền) hay 'homeward' (hướng về nhà).

Usage Note

Chỉ hướng hoặc vị trí gần biển. Thường dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by 'seaward'
  • side seaward side
    (phía hướng ra biển)
  • view seaward view
    (khung cảnh hướng biển)
  • current seaward current
    (dòng chảy hướng ra biển)
  • journey seaward journey
    (hành trình ra biển)
Verb + 'seaward'
  • head head seaward
    (đi/hướng ra biển)
  • sail sail seaward
    (chèo/đi thuyền buồm ra biển)
  • look look seaward
    (nhìn ra biển)
  • move move seaward
    (di chuyển ra biển)

Idioms

  • head seaward

    Đi/hướng ra biển

    "The ship began to head seaward as the storm approached."

    (Con tàu bắt đầu hướng ra biển khi bão đang đến gần.)

  • set a seaward course

    Đặt hướng/chọn lộ trình ra biển

    "The captain ordered the crew to set a seaward course to avoid the coastal shallows."

    (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đặt lộ trình hướng ra biển để tránh vùng nước nông ven bờ.)

  • from seaward

    Từ phía biển (thường dùng để chỉ nguồn gốc của gió, sóng hoặc một thứ gì đó đang đến)

    "A strong wind blew from seaward, bringing a fresh, salty scent."

    (Một cơn gió mạnh thổi từ phía biển vào, mang theo mùi mặn mòi tươi mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seaward

adjective
Lật mặt

hướng ra biển, về phía biển

"The town slopes seaward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal town, where the wind blew seaward, was known for its fishing industry.
Thị trấn ven biển, nơi gió thổi về phía biển, nổi tiếng với ngành đánh bắt cá.
Phủ định
The ship, which didn't sail seawards, remained docked due to the storm.
Con tàu, con tàu không đi về phía biển, vẫn neo đậu do bão.
Nghi vấn
Is that the island which faces seaward?
Đó có phải là hòn đảo hướng ra biển không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their house with a seaward view, which is why everyone admires it.
Họ xây nhà của họ hướng ra biển, đó là lý do tại sao mọi người ngưỡng mộ nó.
Phủ định
None of the boats sailed seawards because of the approaching storm.
Không có chiếc thuyền nào đi về phía biển vì cơn bão đang đến gần.
Nghi vấn
Which direction is seaward from here?
Hướng nào là hướng ra biển từ đây?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind is seaward, we will have a calm day on the beach.
Nếu gió thổi về phía biển, chúng ta sẽ có một ngày yên bình trên bãi biển.
Phủ định
If the current doesn't flow seawards, the boat won't reach the open ocean.
Nếu dòng chảy không hướng ra biển, thuyền sẽ không đến được đại dương.
Nghi vấn
Will the journey be safer if we travel seaward?
Liệu cuộc hành trình có an toàn hơn nếu chúng ta đi về phía biển?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat sailed seaward, didn't it?
Con thuyền đã ra khơi, phải không?
Phủ định
The ship isn't heading seaward, is it?
Con tàu không hướng ra biển, phải không?
Nghi vấn
The seaward breeze is strong today, isn't it?
Hôm nay gió hướng biển thổi mạnh, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship will be sailing seaward all night to reach the open ocean.
Con tàu sẽ di chuyển ra khơi suốt đêm để đến được đại dương bao la.
Phủ định
They won't be heading seawards; they'll be staying close to the coast.
Họ sẽ không đi về phía biển; họ sẽ ở gần bờ biển.
Nghi vấn
Will the fishermen be venturing seaward despite the storm warnings?
Liệu những người ngư dân có mạo hiểm ra khơi bất chấp cảnh báo bão hay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to live in a house with a seaward view, but now we've moved inland.
Chúng tôi đã từng sống trong một ngôi nhà có tầm nhìn hướng ra biển, nhưng bây giờ chúng tôi đã chuyển vào đất liền.
Phủ định
They didn't use to build houses so far seawards because of the storms.
Họ đã từng không xây nhà quá xa về phía biển vì bão.
Nghi vấn
Did people use to sail seawards from this harbor centuries ago?
Có phải người ta đã từng đi thuyền ra khơi từ bến cảng này từ nhiều thế kỷ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seaward".

Biển và Văn hóa Hàng hải

Khái niệm 'seaward' phản ánh tầm quan trọng của biển trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Từ thời cổ đại, biển là con đường chính cho thương mại, khám phá và định cư. Hướng ra biển không chỉ là một hướng vật lý mà còn là biểu tượng của sự kết nối với thế giới bên ngoài, sự thịnh vượng thông qua giao thương và sự phát triển của các nền văn minh hàng hải.

Hướng Ra Biển: Tinh thần phiêu lưu và khám phá

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'hướng ra biển' (seaward) thường gắn liền với tinh thần phiêu lưu, khám phá những điều chưa biết và vượt qua ranh giới. Nó gợi lên hình ảnh của những nhà thám hiểm dũng cảm, những thủy thủ ra khơi tìm kiếm vùng đất mới hoặc những cơ hội mới. Từ này mang ý nghĩa về sự dũng cảm, hy vọng và khao khát vươn ra thế giới rộng lớn.