october
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'October'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tháng mười, tháng thứ mười trong năm, sau tháng chín và trước tháng mười một.
Definition (English Meaning)
The tenth month of the year, following September and preceding November.
Ví dụ Thực tế với 'October'
-
"Halloween is celebrated in October."
"Lễ Halloween được tổ chức vào tháng Mười."
-
"My birthday is in October."
"Sinh nhật của tôi vào tháng Mười."
-
"October is usually a beautiful month."
"Tháng Mười thường là một tháng đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'October'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: october
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'October'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tháng Mười thường được liên kết với mùa thu ở Bắc bán cầu và mùa xuân ở Nam bán cầu. Nó cũng thường gắn liền với lễ hội Halloween.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in October' được sử dụng để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện trong tháng Mười. 'of October' thường được dùng để mô tả một sự kiện hoặc thuộc tính liên quan đến tháng Mười (ví dụ: 'the weather of October').
Ngữ pháp ứng dụng với 'October'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
In October, when the leaves begin to change, we always visit Vermont.
|
Vào tháng Mười, khi lá bắt đầu đổi màu, chúng tôi luôn đến thăm Vermont. |
| Phủ định |
October is not, despite popular belief, always the rainiest month.
|
Tháng Mười không phải, mặc dù nhiều người tin như vậy, luôn là tháng mưa nhiều nhất. |
| Nghi vấn |
October, did you know, is named after the Latin word 'octo' meaning eight?
|
Tháng Mười, bạn có biết không, được đặt theo tiếng Latinh 'octo' có nghĩa là tám? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the weather had been warmer in October, we would have gone camping.
|
Nếu thời tiết ấm hơn vào tháng Mười, chúng ta đã đi cắm trại. |
| Phủ định |
If it had not rained so much in October, the harvest might not have been delayed.
|
Nếu trời không mưa nhiều vào tháng Mười, vụ thu hoạch có lẽ đã không bị trì hoãn. |
| Nghi vấn |
Would you have visited the pumpkin patch if October had been sunnier?
|
Bạn có lẽ đã đi thăm cánh đồng bí ngô nếu tháng Mười trời nắng hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it is october, the leaves change color.
|
Nếu là tháng mười, lá cây chuyển màu. |
| Phủ định |
If the calendar reads october, it doesn't mean the weather is cold everywhere.
|
Nếu lịch ghi là tháng mười, điều đó không có nghĩa là thời tiết lạnh ở khắp mọi nơi. |
| Nghi vấn |
If the date is in october, do people celebrate Halloween?
|
Nếu ngày là vào tháng mười, mọi người có ăn mừng Halloween không? |