(Top Banner Ad)
tenth
A2
adjective A2 Toán học, Tổng quát

tenth

UK: /tenθ/ • US: /tɛnθ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ mười một phần mười
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being one of ten equal parts into which something is divided.

Vietnamese Meaning

Thứ mười, một phần mười; thuộc về một phần mười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the tenth time I've told you."

    "Đây là lần thứ mười tôi nói với bạn rồi."

  • "He finished in tenth place."

    "Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười."

  • "The project is only in its tenth week."

    "Dự án mới chỉ ở tuần thứ mười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number ten Mười (số đếm)
Noun tenth Một phần mười; vị trí thứ mười
Adjective tenth Thứ mười
Noun tithe Thuế một phần mười (thường là thu nhập hoặc sản phẩm, đóng cho nhà thờ hoặc nhà nước)
Verb tithe Nộp thuế một phần mười

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tehunþô
Old English
tēoġoþa
Middle English
tenthe
Modern English
tenth

Nguồn gốc của số thứ tự

Từ 'tenth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēoġoþa', là dạng số thứ tự của 'ten' (mười). Hậu tố '-th' được thêm vào các số đếm để tạo thành số thứ tự, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như 'first', 'second', 'third'. Điều này giúp chúng ta diễn tả vị trí hoặc thứ tự trong một chuỗi.

Usage Note

Chỉ vị trí thứ mười trong một dãy hoặc thứ tự. Cũng có thể chỉ một phần mười của một tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả vị trí hoặc thứ tự
  • the tenth the tenth floor
    (tầng thứ mười)
  • the tenth the tenth anniversary
    (lễ kỷ niệm thứ mười)
  • her tenth her tenth birthday
    (sinh nhật thứ mười của cô ấy)
  • the tenth the tenth chapter
    (chương thứ mười)
Diễn tả ngày tháng
  • on the tenth on the tenth of May
    (vào ngày mười tháng Năm)
  • the tenth the tenth of December
    (ngày mười tháng Mười Hai)
Diễn tả phân số
  • a tenth a tenth of a second
    (một phần mười giây)
  • one-tenth one-tenth of the population
    (một phần mười dân số)

Idioms

  • to the tenth degree

    đến mức tối đa, cực độ (thường dùng để nhấn mạnh cường độ)

    "The meticulous scientist checked his calculations to the tenth degree."

    (Nhà khoa học tỉ mỉ đã kiểm tra các phép tính của mình đến mức cực độ.)

  • a tenth of something

    một phần mười của cái gì đó

    "He inherited a tenth of his father's estate."

    (Anh ấy thừa kế một phần mười tài sản của cha mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenth

adjective
Lật mặt

Thứ mười, một phần mười; thuộc về một phần mười.

"This is the tenth time I've told you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tenth day of the month is a holiday makes everyone happy.
Việc ngày mười của tháng là một ngày lễ khiến mọi người vui vẻ.
Phủ định
Whether the tenth candidate will be chosen is not yet clear.
Liệu ứng viên thứ mười có được chọn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the tenth version of the software is so buggy is a mystery to the developers.
Tại sao phiên bản thứ mười của phần mềm lại nhiều lỗi đến vậy là một bí ẩn đối với các nhà phát triển.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenth of August is my birthday.
Ngày mười tháng Tám là ngày sinh nhật của tôi.
Phủ định
The tenth day of the month is not always a holiday.
Ngày mười của tháng không phải lúc nào cũng là ngày lễ.
Nghi vấn
Is the tenth floor the highest in this building?
Tầng mười có phải là tầng cao nhất trong tòa nhà này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If today is the tenth of the month, shops usually have more customers.
Nếu hôm nay là ngày mười của tháng, các cửa hàng thường có nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
If a race car finishes in tenth place, it does not win any prize money.
Nếu một chiếc xe đua về đích ở vị trí thứ mười, nó không giành được bất kỳ tiền thưởng nào.
Nghi vấn
If you count to ten, is 'tenth' the last word you say?
Nếu bạn đếm đến mười, 'thứ mười' có phải là từ cuối cùng bạn nói không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to celebrate his birthday on the tenth of every month.
Anh ấy đã từng tổ chức sinh nhật vào ngày mười hàng tháng.
Phủ định
She didn't use to finish in the tenth position in races.
Cô ấy đã từng không về đích ở vị trí thứ mười trong các cuộc đua.
Nghi vấn
Did you use to live in the tenth house on this street?
Bạn đã từng sống ở căn nhà thứ mười trên con phố này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenth".

Thuế một phần mười (Tithe)

Trong lịch sử và một số truyền thống tôn giáo phương Tây, 'tithe' (tức là một phần mười) là khoản đóng góp bắt buộc. Người dân được yêu cầu đóng góp một phần mười thu nhập hoặc sản phẩm nông nghiệp của mình cho nhà thờ hoặc chính phủ để hỗ trợ các hoạt động tôn giáo và xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự phân chia và đóng góp tài chính.