tenth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ mười, một phần mười; thuộc về một phần mười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the tenth time I've told you."
"Đây là lần thứ mười tôi nói với bạn rồi."
-
"He finished in tenth place."
"Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười."
-
"The project is only in its tenth week."
"Dự án mới chỉ ở tuần thứ mười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thứ mười trong một dãy hoặc thứ tự. Cũng có thể chỉ một phần mười của một tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the tenth the tenth floor (tầng thứ mười)
-
the tenth the tenth anniversary (lễ kỷ niệm thứ mười)
-
her tenth her tenth birthday (sinh nhật thứ mười của cô ấy)
-
the tenth the tenth chapter (chương thứ mười)
-
on the tenth on the tenth of May (vào ngày mười tháng Năm)
-
the tenth the tenth of December (ngày mười tháng Mười Hai)
-
a tenth a tenth of a second (một phần mười giây)
-
one-tenth one-tenth of the population (một phần mười dân số)
Idioms
-
to the tenth degree
đến mức tối đa, cực độ (thường dùng để nhấn mạnh cường độ)
"The meticulous scientist checked his calculations to the tenth degree."
(Nhà khoa học tỉ mỉ đã kiểm tra các phép tính của mình đến mức cực độ.)
-
a tenth of something
một phần mười của cái gì đó
"He inherited a tenth of his father's estate."
(Anh ấy thừa kế một phần mười tài sản của cha mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenth
adjectiveThứ mười, một phần mười; thuộc về một phần mười.
"This is the tenth time I've told you."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the tenth day of the month is a holiday makes everyone happy. |
Việc ngày mười của tháng là một ngày lễ khiến mọi người vui vẻ. |
| Phủ định | Whether the tenth candidate will be chosen is not yet clear. |
Liệu ứng viên thứ mười có được chọn hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the tenth version of the software is so buggy is a mystery to the developers. |
Tại sao phiên bản thứ mười của phần mềm lại nhiều lỗi đến vậy là một bí ẩn đối với các nhà phát triển. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tenth of August is my birthday. |
Ngày mười tháng Tám là ngày sinh nhật của tôi. |
| Phủ định | The tenth day of the month is not always a holiday. |
Ngày mười của tháng không phải lúc nào cũng là ngày lễ. |
| Nghi vấn | Is the tenth floor the highest in this building? |
Tầng mười có phải là tầng cao nhất trong tòa nhà này không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If today is the tenth of the month, shops usually have more customers. |
Nếu hôm nay là ngày mười của tháng, các cửa hàng thường có nhiều khách hàng hơn. |
| Phủ định | If a race car finishes in tenth place, it does not win any prize money. |
Nếu một chiếc xe đua về đích ở vị trí thứ mười, nó không giành được bất kỳ tiền thưởng nào. |
| Nghi vấn | If you count to ten, is 'tenth' the last word you say? |
Nếu bạn đếm đến mười, 'thứ mười' có phải là từ cuối cùng bạn nói không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to celebrate his birthday on the tenth of every month. |
Anh ấy đã từng tổ chức sinh nhật vào ngày mười hàng tháng. |
| Phủ định | She didn't use to finish in the tenth position in races. |
Cô ấy đã từng không về đích ở vị trí thứ mười trong các cuộc đua. |
| Nghi vấn | Did you use to live in the tenth house on this street? |
Bạn đã từng sống ở căn nhà thứ mười trên con phố này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenth".
