(Top Banner Ad)
autumn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Văn học

autumn

UK: /ˈɔːtəm/ • US: /ˈɔːtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mùa thu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The season after summer and before winter, during which temperatures gradually decrease.

Vietnamese Meaning

Mùa thu, mùa giữa hạ và đông, khi nhiệt độ giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves change color in autumn."

    "Lá cây đổi màu vào mùa thu."

  • "We're planning a trip to New England in the autumn."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến New England vào mùa thu."

  • "Autumn is my favorite time of year."

    "Mùa thu là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autumnal thuộc về mùa thu, như mùa thu (ví dụ: autumnal colors - sắc màu mùa thu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
autumnus
Old French
autompne
Middle English
autumpne

Nguồn Gốc Của 'Autumn'

Từ 'autumn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'autumnus'. Trước khi từ này phổ biến, người nói tiếng Anh dùng từ 'harvest' (mùa gặt) để chỉ mùa này. 'Autumn' được mượn từ tiếng Pháp vào thế kỷ 14 và trở nên thông dụng vào thế kỷ 16. Trong khi đó, người Mỹ thường dùng từ 'fall', một từ đơn giản hơn để mô tả hiện tượng lá rụng (falling leaves) đặc trưng của mùa thu.

Usage Note

Từ 'autumn' và 'fall' đều chỉ mùa thu, nhưng 'autumn' phổ biến hơn ở Anh và 'fall' phổ biến hơn ở Mỹ. Về sắc thái, 'autumn' có thể mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn một chút so với 'fall'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ thời gian, cụ thể là mùa: 'in autumn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autumn
  • early autumn
    (đầu mùa thu)
  • late autumn
    (cuối mùa thu)
  • golden autumn
    (mùa thu vàng (chỉ màu sắc của lá cây))
autumn + Noun
  • autumn leaves
    (lá mùa thu)
  • autumn equinox
    (thu phân (ngày đêm dài bằng nhau))
  • autumn breeze
    (làn gió heo may)
Preposition + autumn
  • in the autumn
    (vào mùa thu)
  • throughout the autumn
    (suốt mùa thu)

Idioms

  • the autumn of one's life / autumn years

    tuổi xế chiều, giai đoạn cuối của cuộc đời một người.

    "In the autumn of her life, she enjoyed travelling and reading."

    (Vào những năm tháng xế chiều của cuộc đời, bà thích đi du lịch và đọc sách.)

  • an Indian summer

    một đợt thời tiết ấm áp, khô ráo và nắng đẹp bất thường xảy ra vào cuối mùa thu.

    "We were lucky to have an Indian summer in late October, so we went to the beach one last time."

    (Chúng tôi đã may mắn có một đợt nắng hanh vào cuối tháng 10, nên chúng tôi đã đi biển lần cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autumn

danh từ
Lật mặt

Mùa thu, mùa giữa hạ và đông, khi nhiệt độ giảm dần.

"The leaves change color in autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autumn".

Mùa Tựu Trường và Lễ Tạ Ơn

Ở nhiều nước phương Tây, mùa thu gắn liền với mùa tựu trường (back-to-school). Đây cũng là mùa thu hoạch nông sản, được đánh dấu bằng các lễ hội lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada, nơi gia đình tụ họp để bày tỏ lòng biết ơn về một mùa màng bội thu.

Halloween và 'Mùa Ma Quái'

Cuối thu, đặc biệt là tháng Mười, được biết đến là 'mùa ma quái' (spooky season) với đỉnh điểm là lễ Halloween vào ngày 31/10. Các hoạt động phổ biến bao gồm hóa trang, khắc bí ngô (Jack-o'-lanterns), và tục 'trick-or-treat' (cho kẹo hay bị ghẹo), có nguồn gốc từ các lễ hội thu hoạch của người Celtic cổ đại.