(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ autumn
A2

autumn

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mùa thu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Autumn'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mùa thu, mùa giữa hạ và đông, khi nhiệt độ giảm dần.

Definition (English Meaning)

The season after summer and before winter, during which temperatures gradually decrease.

Ví dụ Thực tế với 'Autumn'

  • "The leaves change color in autumn."

    "Lá cây đổi màu vào mùa thu."

  • "We're planning a trip to New England in the autumn."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến New England vào mùa thu."

  • "Autumn is my favorite time of year."

    "Mùa thu là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Autumn'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fall(mùa thu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thời tiết Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Autumn'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'autumn' và 'fall' đều chỉ mùa thu, nhưng 'autumn' phổ biến hơn ở Anh và 'fall' phổ biến hơn ở Mỹ. Về sắc thái, 'autumn' có thể mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn một chút so với 'fall'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ thời gian, cụ thể là mùa: 'in autumn'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Autumn'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)