octopus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sea animal that has a soft body and eight long arms, called tentacles.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật biển có thân mềm và tám cánh tay dài, được gọi là xúc tu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The octopus changed color to blend in with the coral."
"Con bạch tuộc đổi màu để hòa mình vào san hô."
-
"Octopuses are known for their intelligence and problem-solving abilities."
"Bạch tuộc được biết đến với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."
-
"The diver spotted a large octopus hiding in a cave."
"Người thợ lặn phát hiện một con bạch tuộc lớn trốn trong hang động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | octopus | bạch tuộc (loài động vật biển thân mềm có tám xúc tu) |
| Noun | octopod | bạch tuộc (thuật ngữ khoa học chung để chỉ các loài trong bộ Bạch tuộc, có tám chân/xúc tu) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nhiều của 'octopus' có thể là 'octopuses' (thường dùng), 'octopi' (theo tiếng Latinh, ít phổ biến hơn) hoặc 'octopodes' (theo tiếng Hy Lạp cổ, rất hiếm dùng). 'Octopus' thường được dùng để chỉ một con bạch tuộc cụ thể, trong khi 'octopuses' thường được dùng khi nói về bạch tuộc nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant octopus (một con bạch tuộc khổng lồ)
-
intelligent an intelligent octopus (một con bạch tuộc thông minh)
-
elusive an elusive octopus (một con bạch tuộc khó nắm bắt/khó tìm)
-
catch catch an octopus (bắt một con bạch tuộc)
-
observe observe an octopus (quan sát một con bạch tuộc)
-
camouflages an octopus camouflages itself (bạch tuộc tự ngụy trang)
-
hunts an octopus hunts for food (bạch tuộc săn tìm thức ăn)
Idioms
-
have the grip of an octopus
có sức nắm chặt như bạch tuộc (rất chặt, khó buông)
"He had the grip of an octopus on the rope, refusing to let go."
(Anh ta nắm chặt sợi dây như bạch tuộc, nhất quyết không buông.)
-
an octopus of (something)
một hệ thống/tổ chức phức tạp, nhiều nhánh/khía cạnh (như bạch tuộc có nhiều xúc tu)
"The new government department quickly became an octopus of bureaucracy."
(Cơ quan chính phủ mới nhanh chóng trở thành một hệ thống quan liêu phức tạp/nhiều ban ngành.)
-
like an octopus in a phone booth
khó khăn, lúng túng vì không gian chật chội hoặc tình huống rối ren, quá nhiều việc phải làm trong một không gian/tình huống hạn hẹp
"Trying to manage all those tasks at once felt like an octopus in a phone booth."
(Cố gắng quản lý tất cả các nhiệm vụ đó cùng một lúc giống như một con bạch tuộc trong buồng điện thoại (rất lúng túng, không xuể).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
octopus
nounMột loài động vật biển có thân mềm và tám cánh tay dài, được gọi là xúc tu.
"The octopus changed color to blend in with the coral."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the aquarium opens, the octopus will have already been fed. |
Trước khi bể cá mở cửa, con bạch tuộc sẽ đã được cho ăn. |
| Phủ định | The marine biologist won't have studied the octopus's behavior thoroughly enough by the end of the research project. |
Nhà sinh vật học biển sẽ không nghiên cứu hành vi của bạch tuộc đủ kỹ vào cuối dự án nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Will the octopus have escaped from its tank by the time we arrive? |
Liệu con bạch tuộc có trốn khỏi bể của nó trước khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "octopus".
