(Top Banner Ad)
octopus
B1
noun B1 Động vật học

octopus

UK: /ˈɒk.tə.pʊs/ • US: /ˈɑːk.tə.pʊs/

Nghĩa tiếng Việt

bạch tuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea animal that has a soft body and eight long arms, called tentacles.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật biển có thân mềm và tám cánh tay dài, được gọi là xúc tu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The octopus changed color to blend in with the coral."

    "Con bạch tuộc đổi màu để hòa mình vào san hô."

  • "Octopuses are known for their intelligence and problem-solving abilities."

    "Bạch tuộc được biết đến với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."

  • "The diver spotted a large octopus hiding in a cave."

    "Người thợ lặn phát hiện một con bạch tuộc lớn trốn trong hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun octopus bạch tuộc (loài động vật biển thân mềm có tám xúc tu)
Noun octopod bạch tuộc (thuật ngữ khoa học chung để chỉ các loài trong bộ Bạch tuộc, có tám chân/xúc tu)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
ὀκτώπους (oktṓpous)
la
octopus
en
octopus

Từ "Tám Chân" đến Bạch Tuộc

Từ "octopus" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "oktṓpous", nghĩa là "tám chân" (oktṓ = tám, poús = chân). Từ này sau đó được Latin hóa thành "octopus" và đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 để chỉ loài động vật biển thân mềm có tám xúc tu.

Usage Note

Số nhiều của 'octopus' có thể là 'octopuses' (thường dùng), 'octopi' (theo tiếng Latinh, ít phổ biến hơn) hoặc 'octopodes' (theo tiếng Hy Lạp cổ, rất hiếm dùng). 'Octopus' thường được dùng để chỉ một con bạch tuộc cụ thể, trong khi 'octopuses' thường được dùng khi nói về bạch tuộc nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + octopus
  • giant a giant octopus
    (một con bạch tuộc khổng lồ)
  • intelligent an intelligent octopus
    (một con bạch tuộc thông minh)
  • elusive an elusive octopus
    (một con bạch tuộc khó nắm bắt/khó tìm)
Verb + octopus
  • catch catch an octopus
    (bắt một con bạch tuộc)
  • observe observe an octopus
    (quan sát một con bạch tuộc)
Octopus + Verb
  • camouflages an octopus camouflages itself
    (bạch tuộc tự ngụy trang)
  • hunts an octopus hunts for food
    (bạch tuộc săn tìm thức ăn)

Idioms

  • have the grip of an octopus

    có sức nắm chặt như bạch tuộc (rất chặt, khó buông)

    "He had the grip of an octopus on the rope, refusing to let go."

    (Anh ta nắm chặt sợi dây như bạch tuộc, nhất quyết không buông.)

  • an octopus of (something)

    một hệ thống/tổ chức phức tạp, nhiều nhánh/khía cạnh (như bạch tuộc có nhiều xúc tu)

    "The new government department quickly became an octopus of bureaucracy."

    (Cơ quan chính phủ mới nhanh chóng trở thành một hệ thống quan liêu phức tạp/nhiều ban ngành.)

  • like an octopus in a phone booth

    khó khăn, lúng túng vì không gian chật chội hoặc tình huống rối ren, quá nhiều việc phải làm trong một không gian/tình huống hạn hẹp

    "Trying to manage all those tasks at once felt like an octopus in a phone booth."

    (Cố gắng quản lý tất cả các nhiệm vụ đó cùng một lúc giống như một con bạch tuộc trong buồng điện thoại (rất lúng túng, không xuể).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

octopus

noun
Lật mặt

Một loài động vật biển có thân mềm và tám cánh tay dài, được gọi là xúc tu.

"The octopus changed color to blend in with the coral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the aquarium opens, the octopus will have already been fed.
Trước khi bể cá mở cửa, con bạch tuộc sẽ đã được cho ăn.
Phủ định
The marine biologist won't have studied the octopus's behavior thoroughly enough by the end of the research project.
Nhà sinh vật học biển sẽ không nghiên cứu hành vi của bạch tuộc đủ kỹ vào cuối dự án nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the octopus have escaped from its tank by the time we arrive?
Liệu con bạch tuộc có trốn khỏi bể của nó trước khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "octopus".

Trí thông minh đáng kinh ngạc

Bạch tuộc nổi tiếng với trí thông minh vượt trội, khả năng giải quyết vấn đề, sử dụng công cụ và thậm chí là ghi nhớ. Chúng có thể mở lọ, thoát khỏi mê cung và thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường một cách hoàn hảo, điều này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn trong thế giới động vật.

Biểu tượng trong văn hóa và thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, bạch tuộc là biểu tượng của sự bí ẩn, thích nghi và đôi khi là sức mạnh đáng sợ. Hình ảnh bạch tuộc khổng lồ (như Kraken trong thần thoại Bắc Âu) thường xuất hiện trong các câu chuyện về quái vật biển sâu, đại diện cho những mối đe dọa tiềm ẩn từ lòng đại dương bao la.